Chương 29: Căn Phòng Bên Cạnh
Bà Lành đứng ở cổng khu tập thể từ trưa. Chị Loan bảo vậy, vì chị đã nhắn bằng bức điện từ ga trước đó hai ngày. Khi chiếc xe tải của đoàn đại biểu lùi vào sân, bà vẫn đứng đó, nón mê đội lệch, hai tay buông thõng, như một cái cọc tre đã cắm xuống đất từ trước khi có ai đến.
Quân xuống xe đầu tiên, chống gậy. Bà Lành nhìn con trai từ đầu đến chân, nhìn cái chân lệch, nhìn khuôn mặt hốc hác và vết sẹo mới đóng vảy trên má. Rồi bà nhìn Linh, người bước xuống sau anh, gầy rộc hẳn đi, nhưng đứng thẳng.
“Mày nói mày hứa về,” bà nói, giọng khô.
“Con về rồi, mẹ.”
“Ừ.” Bà quay đi, nhìn lên cây bàng trên sân, lá đã xanh um. “Ừ, về là tốt.”
Rồi bà lao đến, không đánh anh lần này, mà ôm. Ôm chặt như người sợ buông ra thì mọi chuyện sẽ tan thành khói. Cả sân lặng đi. Thằng Bi chạy ào tới nhào vào chân bố, anh Cường dùng cánh tay còn lành xốc cậu bé lên vai. Bà Năm đứng nép sau cánh cửa hành lang, khóc to hơn tất cả mọi người nhưng vờ như đang xua ruồi.
Tối đó, bà Năm mang sang cho Linh một gói giấy bọc.
“Mì gói,” bà bảo. “Loại khô, bánh tròn. Hồi cô mới lên, tôi cũng mang sang một gói. Nhớ không? Lúc đó cô ngơ ngác như con chim non.” Bà đặt nó xuống bàn, vẫn giữ giọng oang oang. “Giờ cô gầy như que củi. Ăn đi. Ăn cho tôi khỏi mất công lo.”
Linh nhìn gói mì nhỏ trong giấy báo, nhìn bà Năm, và thấy cổ họng mình nghẹn lại. “Bà Năm,” cô nói. “Cháu không nhớ hết lúc cháu mới lên. Nhưng cháu nhớ bà là người đầu tiên gõ cửa.”
Bà Năm quay đi rất nhanh. “Thôi. Tôi còn bếp để lửa.”
Mùa hè đến, nóng và dài. Công việc trong khu thay đổi từng chút như nước đổi dòng.
Ông Bảo bị đình chỉ rồi chuyển công tác sang một đơn vị khác, không ai nói rõ ở đâu. Hôm ông dọn đi, Linh đứng ngoài hành lang nhìn ông xách chiếc va li nhỏ xuống cầu thang. Ông dừng ở bậc cuối, ngoái lại. Hai người nhìn nhau một giây dài. Ông không nói gì, chỉ gật đầu rất khẽ, một cái gật không phải xin lỗi, cũng không phải thù hận, rồi bước ra cổng. Cậu Thịnh phải trả lại số tiền đã bán vải theo từng đợt, ngày ngày xách nước giúp tổ may chuộc lỗi. Chuyện đó sau này người ta kể với nhau như một câu chuyện cười.
Gian phòng ông Bảo từng ở được chị Hạnh và chính trị viên Hòa đề nghị dành làm xưởng cho tổ gia công. Từ đó, tổ may có tên chính thức, có con dấu, có hợp đồng thường xuyên với xí nghiệp quân trang, và chị Hạnh cười rạng rỡ mỗi khi nhắc đến. Người ta mời Linh vào làm cán bộ kỹ thuật ở xí nghiệp. Cô nghĩ rất lâu, rồi nói với chị Hạnh cô xin nhận làm hai buổi mỗi tuần, còn lại ở lại khu cùng chị em.
“Cô khôn đấy,” chị Hạnh nói. “Chỗ nào có người mình thương thì ở lại.”
Cũng vào mùa ấy, Quân bắt đầu đi làm ở trường sĩ quan. Mỗi sáng anh đứng trước gương cài khuy áo, chống gậy ra xe điện, tối về khản cả tiếng vì phải giảng liên tục tám giờ. Anh kể chuyện lớp học cho Linh nghe, kể một cậu học viên trẻ hỏi anh sợ nhất lúc nào, anh bảo sợ nhất là lúc đếm quân số sau trận đánh. Cả lớp im phăng phắc. Linh nghe, không nói gì, chỉ đẩy ra trước mặt anh bát canh cua nóng.
Chị Hạnh và Hòa dàn xếp xong chuyện nhà ở. Gian phòng cạnh phòng Linh, nơi một gia đình vừa chuyển đi, được cấp cho gia đình thượng úy Nguyễn Minh Quân, mẹ và vợ. Bà Lành đứng giữa phòng mới, nhìn trần cao hơn, nhìn cửa sổ lớn hơn, nhìn cánh cửa thông giữa hai phòng, rồi tuyên bố bà sẽ ngủ phòng ngoài, “vì ngoài thoáng”.
Linh đỏ mặt. Bà Lành giả vờ không thấy.
Giữa tháng Tám, họ đi mua máy khâu.
Ở một cửa hàng đồ cũ ký gửi, họ tìm được một chiếc Singer đời xưa, vỏ đen bóng, chữ vàng đã mòn nhưng bàn đạp còn chắc. Quân ngồi thử đạp, cái chân lệch của anh đưa lên đưa xuống nhịp nhàng một cách ngạc nhiên. Người bán hàng, một ông già gầy tóc bạc, nhìn hai người đứng cạnh nhau, nhìn khuôn mặt mỗi người, rồi bảo:
“Hai anh chị trả bớt cho tôi một ít, tôi bán. Máy này nhà tôi dùng ba mươi năm, tôi muốn nó về với người biết dùng.”
Họ trả đủ. Quân vác máy lên, dùng dây buộc vào yên sau xe đạp, dắt xe đi bộ về, Linh đi bên cạnh. Trên đường qua một phố nhỏ, anh bỗng nói, không nhìn cô:
“Cái sổ tiết kiệm anh đưa em hồi Tết. Em chưa dùng đến.”
“Em chờ để mua cùng anh.”
Anh im lặng một lúc. Rồi tai anh đỏ dần, đỏ đến cổ, nhìn thẳng phía trước.
Chiếc máy được đặt ở góc phòng, bên cửa sổ, ngay chỗ có nắng sớm. Bà Lành đi quanh nó ba vòng, sờ vào từng bộ phận, gật gù nói, “Được, được,” rồi giữ im lặng suốt buổi tối, chỉ thỉnh thoảng đưa mắt nhìn qua nó.
Đêm đó, khi bà Lành lên giường phòng ngoài và tiếng ho giả vờ cố ý nhất từ trước đến nay vọng qua vách, Quân đứng trước cửa thông giữa hai phòng, một tay chống vào khung, một tay buông thõng.
“Hằng,” anh nói khẽ.
“Dạ?”
“Anh chưa bao giờ hỏi em chuyện này.” Anh ngập ngừng, rất giống lần anh nói không biết em có bằng lòng không ở buồng bảy. “Đêm nay anh có thể ở lại đây không?”
Cô nhìn anh. Cái gương mặt rám nắng, tai đang đỏ, đôi mắt tối và nghiêm túc. Cô nhớ lại ba chữ anh từng nói trên chiếc ghế đá ven hồ. Cô mỉm cười.
“Vậy ở lại,” cô nói.
Cánh cửa khép lại. Ngoài hành lang, tiếng bếp than lách tách tắt dần. Lần này, giữa họ không còn khoảng trống đủ cho thêm một người.