ĐĐọc Truyện
Hệ Thống Nông Trại Mở Cửa Cho Anh

Chương 27: Cơn Mưa Trắng

Chúng tôi leo ra khỏi hang kính bằng chính cầu thang xoáy ấy, tay nắm tay, chân lún trong lớp đất mềm mới phủ lên mọi bậc thềm. Khi bước lên mặt đất, tôi phải dừng lại, giơ tay che mắt.

Trời đang mưa. Nhưng không phải thứ mưa tôi từng biết. Những giọt nhỏ li ti, trắng đục như sữa loãng, rơi rất chậm trong không khí lặng gió, bám lên tóc, lên vai, trên mi mắt, mát lạnh và thơm mùi nước suối. Phía bắc, đám khói lục khổng lồ của lửa đốt đang cuộn lên cao, định tràn về phía thành phố. Nhưng khi nó chạm vào dải mưa trắng, từng đợt từng đợt, nó tan ra, mờ đi, rơi xuống thành những vệt sương xám vô hại.

“Nó đang diệt bào tử trên không,” Thanh Vi thì thầm. Cô ngửa mặt, để những giọt trắng lăn trên má. “Chủng K tràn khắp mạng sợi, theo hơi nước bay lên. Anh nhìn kìa.”

Khu rừng đen quanh chúng tôi đã đổi màu. Những thân cây cao quá đầu người đang ngả sang xám, lá khô lại, mũ nấm tắt sáng, héo xuống từng chiếc một. Giữa các hàng cây, những dị biến thể lảo đảo bước, chậm dần, rồi ngồi xuống, nằm xuống, như người vừa chạy xong một chặng đường rất dài. Phần lớn nhắm mắt và không mở ra nữa. Nhưng ở một góc bãi, tôi nhìn thấy một người phụ nữ trẻ, đầu tóc bù xù, đang run rẩy chống tay ngồi dậy. Cô ta ngơ ngác nhìn lòng bàn tay mình, rồi bật khóc.

Những người tình nguyện chạy tới. Có người ôm lấy cô ta, đắp áo lên vai. Bác sĩ Quản, vừa đến sau đoàn xe thứ hai, chạy từ người này sang người khác, miệng liên tục lẩm bẩm con số.

Tôi hiểu vì sao Thanh Vi cắn môi thật chặt. Những ai đã đi quá hai mươi bốn giờ sẽ không bao giờ trở lại. Chỉ có hơn trăm người ở ranh giới mong manh ấy tỉnh dậy. Đó là phép màu lớn nhất chúng tôi có thể trao, và cũng là tất cả.

Chiếc xe tải trắng nằm nghiêng bên rìa đông, một bánh trước biến mất, kính vỡ tung, thùng xe cháy sém. Lão Hà ngồi dựa vào bánh xe sau, một chân duỗi thẳng, ống quần xé toạc, nhưng đôi tay thô ráp vẫn nắm cây búa tạ. Khi thấy tôi chạy tới, ông ngẩng đầu, mặt lem luốc muội than, nở một nụ cười rách toạc cả mép.

“Tao đã bảo giữ đường mà,” ông nói. “Giữ được. Chỉ tội cái xe.”

Tôi quỳ xuống, không nói được gì, chỉ ôm lấy ông. Ông vỗ lưng tôi hai cái, nặng như búa tạ. “Thằng nhóc ngu. Mày khóc cái gì. Tao chưa chết.”

Cố Lôi đứng cách đó mấy bước, người dính đầy bùn và máu của ai đó. Anh ta đếm số người trên những chiếc xe buýt, không nói gì. Tôi biết anh ta đang thiếu mười bốn người. Chúng tôi sẽ biết tên từng người trong số đó, và sẽ khắc những cái tên ấy vào một tấm bia đá ở nơi này.

Khi mưa trắng nhạt dần, tôi tách khỏi mọi người, đi vào giữa bãi đất vừa hình thành. Nơi mái vòm kính sập xuống không còn là hố đen. Thay vào đó là một mảnh ruộng hình chữ nhật nâu sẫm, phẳng phiu, trải rộng năm mẫu, bờ suối nhỏ còn róc rách chảy, lúa vàng ngả nghiêng trong gió thật, những luống cải thìa xanh mướt rực dưới nắng chói. Dọc bờ suối, những mầm hướng dương đã cao quá đầu gối, ngóc đầu nghiêng nghiêng về phía mặt trời thật.

Cánh cổng tre đứng giữa ruộng, không còn đường sáng xanh nào quanh nó. Nó chỉ là một cánh cổng tre cũ, hai trụ buộc dây mây, giống đến lạ cái cổng nhà ngoại tôi.

Tôi đặt bàn tay lên mặt đất, nghĩ hai chữ quen thuộc.

Không có gì. Chỉ có đất mát lạnh dưới lòng bàn tay, và tiếng côn trùng đầu tiên vang lên đâu đó trong luống rau.

“Mầm,” tôi gọi nhỏ.

Không ai đáp. Tôi cúi đầu xuống, trán chạm vào nền đất ẩm. Tôi nhớ lần đầu tiên nó cất lời, khô khan, máy móc, gọi tôi là Chủ nhân. Tôi nhớ lần nó nói xin lỗi. Tôi nhớ lần nó bảo tôi uống nước.

Một bàn tay đặt lên lưng tôi. Thanh Vi ngồi xuống bên cạnh, không nói gì, chỉ áp bàn tay cô lên đất cạnh tay tôi. Chúng tôi ngồi như vậy rất lâu, cho đến khi những giọt mưa trắng cuối cùng rơi xuống, ngấm vào lòng ruộng.

Chiều hôm đó, Hồ Trấn Vũ được dẫn qua bãi đất. Ông không còn kính, quần áo rách nát, hai tay trói sau lưng, nhưng bước chân vẫn thẳng. Cố Lôi và bác sĩ Quản đi hai bên. Khi ngang qua mảnh ruộng, ông dừng lại. Ông nhìn xuống đất rất lâu, rồi ngồi xổm xuống, nhón một nhúm đất đưa lên mũi ngửi.

“Tôi chưa chạm vào đất từ năm hai mươi tuổi,” ông nói khẽ, không nhìn ai. “Tôi quên mất nó có mùi thế này.”

Không ai đáp lời. Rồi lính dìu ông đi tiếp, về phía sân vận động, nơi ba nghìn hai trăm người sẽ ngồi nghe ông trả lời những câu hỏi mà ông đã tránh quá lâu.

Hai hôm sau, chúng tôi chôn cất giáo sư Diệp Hoài Chân. Chúng tôi trở về viện, áp hai bàn tay lên cánh cửa tròn. Lần này không có tiếng nói nào vang trong đầu tôi, chỉ có một tiếng tách khẽ của then cũ trượt ra, như lời chào cuối cùng Mầm để lại. Cố Lôi và các binh sĩ khiêng ông ra khỏi hầm, đặt vào một quan tài gỗ do Lão Hà tự đóng, đẽo từ ván xe tải cũ. Thanh Vi chọn chỗ bên rìa mảnh ruộng, dưới hàng hướng dương, nơi buổi sáng nắng tới sớm nhất.

Cô đặt vào quan tài chiếc kính của ông, cùng một phong bì giấy cũ ngả vàng, rỗng, ghi dòng chữ bút chì màu. Tôi đứng cạnh cô, không nói gì, chỉ nắm tay cô trong lúc đất được lấp lại.

“Cha,” cô nói khi những xẻng đất cuối cùng rơi xuống. “Hạt đã nảy mầm rồi.”

Gió thổi qua ruộng. Những bông hướng dương nghiêng đầu về phía mặt trời.