Chương 30: Trăng Máu
“Vương Phi, không được!” Viên thái giám đứng cạnh bàn đá giơ cả hai tay ra chắn, giọng the thé. Hắn là người vừa múc rượu bằng chiếc muỗng cán dài, và Minh Châu để ý rằng trán hắn đang đẫm mồ hôi dù gió chiều lạnh buốt.
Cô cười khúc khích, luồn qua dưới cánh tay hắn như một con cá, và hai tay nâng chiếc chén đồng lên. Rượu đỏ sẫm sóng sánh. Hình rồng khắc trên thành chén phản chiếu ánh đuốc, và cô xoay nó vòng vòng, miệng lẩm bẩm: “Rồng. Rồng của Ngọc nhi.”
“Giữ con ngốc này lại!” Tạ Vân gầm lên.
Cô rút cây kim bạc ra khỏi búi tóc, giơ lên trước mắt như một món đồ chơi. “Kim đẹp. Chén đẹp.” Rồi cô nhúng đầu kim vào rượu, xoay xoay, nghiêng đầu đếm: một, hai, ba.
Cô nhấc kim lên. Trước tiên chỉ là một sắc mờ ở đầu mũi, như hơi thở đọng trên gương. Rồi màu mờ ấy đậm dần, thành xám, thành đen, lan lên thân kim chừng nửa lóng tay.
Cô giơ nó cao, ngang tầm mắt, xoay mặt về phía quần thần, và nói bằng đúng giọng một đứa trẻ vừa phát hiện điều lạ. “Kim bị bẩn rồi. Kim đen rồi!”
Một sự im lặng rơi xuống như tấm vải phủ lên cả đài.
Tiếng thở của hàng trăm người đột ngột hòa vào nhau. Một vị Ngự sử già, ria bạc, đứng ở hàng đầu bên trái, bước ra nửa bước. “Kim bạc gặp độc thì hóa đen. Rượu này có độc.”
“Con ngốc làm trò!” Tạ Vân sải bước tới, ngón tay chạm vào chuôi kiếm. “Bắt nó lại! Đây là âm mưu của Lãnh Vương, hắn đã mua chuộc—”
Trần Bá Khiêm chồm tới, đứng chắn giữa Minh Châu và Tạ Vân, hai tay dang rộng, tay áo triều phục phấp phới. Gương mặt ông ta trắng như giấy. “Con gái hạ quan ngốc!” Ông ta kêu lên, giọng vỡ ra. “Nó ngốc từ nhỏ, nó không biết gì hết! Xin đại nhân đừng động đến nó!”
Minh Châu nhìn tấm lưng cong của người đàn ông vừa bán đứng cả đất nước. Ông ta run, từ vai tới gót chân. Trong khoảnh khắc ấy cô nhận ra rằng một con người có thể đồng thời là kẻ có tội và một người cha.
Cô đặt nhẹ bàn tay lên cánh tay ông ta, đẩy ông ta sang một bên, rất dịu. Rồi cô đứng thẳng.
“Điện hạ,” cô nói.
Giọng cô không còn lắp bắp, không còn cao the thé. Nó trầm, rõ, vang đến tận rìa đài, đủ để người đứng ở bậc thấp nhất cũng nghe thấy.
“Rượu trong chén này pha tử lộ tán, một phần ba liều, đủ làm điện hạ liệt tay chân trong mười hai canh giờ, để điện hạ hiểu ai mới là chủ. Ba tháng sau, điện hạ sẽ nhuốm bệnh. Còn Nhị hoàng tử Cảnh Lâm,” cô ngừng nửa nhịp, nhìn vào cậu bé đang rúc sát bên chân Thái hậu, “đã có người nuôi sẵn.”
Thái tử nhìn cô như thể cô vừa nói bằng một thứ tiếng nước ngoài. “Ngươi… ngươi nói gì?”
“Mảnh giấy ấy viết bằng chữ của Tả Hiền Vương Hột Liệt, điện hạ. Hắn gửi cho kẻ lo nghi lễ ở Lễ bộ, nhét sau cuốn Chu Lễ trong thư phòng. Nó có ghi: để nó hiểu ai là chủ.”
Đám đông nổ lên như tổ ong bị ném đá. Thái tử quay đầu nhìn Hột Liệt. Mặt người Bắc Địch không đổi, nhưng viên thái giám múc rượu, thấy ánh mắt Thái tử chuyển sang mình, bất giác lùi một bước, và bước chân ấy nói nhiều hơn một lời thú tội.
“Con gái điên,” Hột Liệt nói, chậm rãi, bằng thứ giọng dịu dàng của kẻ đang nhìn một con vật đẹp bị thương. “Lời của một kẻ ngốc.”
“Mười lăm năm có người cho ta uống thuốc để ta ngốc,” Minh Châu đáp. “Ta thôi uống từ ngày rời khỏi nhà ấy. Hóa ra khi người ta không còn bị ép nuốt, người ta nghĩ khá nhanh.” Cô nghiêng đầu. “Xin Tả Hiền Vương uống thử chén rượu của điện hạ. Như quy củ chủ lễ nếm trước. Nếu rượu sạch, ta cam chịu mọi tội.”
Hột Liệt nhìn cô lâu hơn cô mong. Cô thấy lớp băng trong mắt hắn nứt ra một vết nhỏ. Rồi hắn cười, và đó là một nụ cười chân thật nhất trên đài đêm nay.
“Ta không uống rượu của Đại Nguyên,” hắn nói.
Phía trên đầu họ, vị quan Khâm Thiên Giám kéo hết giọng, gần như không còn nghe ra lời: “Giờ Hợi một khắc! Thực ký!”
Mọi người cùng ngẩng đầu. Vầng trăng bị bóng tối nuốt nốt phần cuối.
Rồi nó không biến mất. Nó đổi màu. Từ trắng ngà sang xám, rồi sang màu đồng thau già, rồi cam, rồi đỏ, đỏ như một cục than sắp tắt giữa nền trời mực. Ánh sáng của nó phủ lên đài một thứ sắc cũ kỹ, khiến mặt người nào cũng giống mặt người trong tranh cổ. Cả bãi Giao Đàn lặng đi. Có tiếng một đứa trẻ khóc ở phía xa, bị ai đó bịt miệng lại.
Rồi một tiếng chuông vang lên.
Trầm, rền, từ phía sau đài. Chuông đồng treo trước cổng Trai cung, thứ chuông chỉ gõ khi hoàng đế xuất hành. Một tiếng, hai tiếng, chín tiếng. Mỗi tiếng như bước chân của một vật nặng đi qua đáy nước.
Cánh cửa Trai cung từ từ mở. Ánh đèn lồng hắt ra một vệt vàng dài trên lối đá. Hà công công bước ra trước, lưng thẳng hơn Minh Châu từng thấy, tay xách đèn. Sau ông ta là một người mặc áo trắng thường, không mũ miện, không đai ngọc, bước đi chậm và hơi lảo đảo, nhưng thẳng người, từng bước một, đôi giày chắc dưới chân kêu khẽ trên đá.
Một tiếng thở dài hoảng sợ dâng lên từ ngàn người. Một tên lính Cấm quân làm rơi ngọn giáo, tiếng sắt leng keng giòn tan. Một vị đại thần đứng hàng đầu ngã quỵ xuống, miệng nhắc đi nhắc lại: “Hoàng thượng… hoàng thượng hiển linh…”
Hà công công đỡ Hoàng đế bước lên từng bậc, ba tầng, chậm rãi, không ai dám ngăn. Khi ông đến tầng chót, vầng trăng đỏ nằm ngay phía sau lưng, phủ lên mái tóc rối và khuôn mặt hốc hác của ông một quầng sáng như máu pha loãng.
“Trẫm chưa chết.”
Giọng ông khàn, nhỏ hơn mọi giọng nói đã vang trên đài đêm nay, nhưng chạm tới tận người đứng sau cùng. Ông nhìn xuống Thái tử. Thái tử vẫn đứng chết lặng, khay lụa vàng rơi xuống chân hắn, chiếc long bào chưa kịp khoác trượt ra nằm lẫn trong bụi.
“Có người dâng cho Trẫm một bát canh,” Hoàng đế nói, mỗi chữ rơi xuống rõ ràng. “Trẫm đã uống. Trẫm muốn biết ai nấu, và ai đứng nhìn.”
“Phụ… phụ hoàng,” Thái tử nói, rồi đầu gối hắn khuỵu xuống đá lạnh.
Hột Liệt không nhìn Thái tử nữa. Hắn nhìn Hoàng đế một nhịp, rồi quay sang kẻ đeo mặt nạ bỉ ngạn đứng sau lưng, và nói một câu ngắn bằng tiếng Bắc Địch. Bàn tay kẻ đeo mặt nạ rút ra khỏi ống tay áo, nắm một lưỡi dao cong.
Ở phía Nam, ngoài bãi, một vệt lửa xanh vút lên bầu trời đỏ, nổ tung thành một đóa hoa. Xa hơn nữa, từ trong rừng sồi, mặt đất bắt đầu rung nhẹ theo một nhịp đều đặn như tim đập.