Chương 28: Về Qua Xóm Chân Núi
Mười ngày sau, Diệu Linh mới ngồi dậy được mà không phải vịn vào thành giường. Phổi cô vẫn còn tiếng khò khè nhè nhẹ mỗi khi hít sâu, nhưng thuốc của ông bác sĩ gầy đã đủ để đẩy cơn bệnh lùi dần, và sáng nào Thu cũng đến, nhăn mặt kiểm tra từng ngón tay, từng nhịp thở, cằn nhằn rằng chị là bệnh nhân khó bảo nhất cô từng gặp.
Quân ở bên cô gần như suốt ngày. Anh không làm gì to tát, chỉ ngồi cạnh, gọt khoai, vá cái áo rách, hoặc tập thổi kèn bên ngoài lều khi nghĩ cô đang ngủ. Một lần Linh nghe anh thổi bài Tiếng đàn ta lư mười lần liền, mười lần liền sai chỗ lên giọng, rồi lại thổi, và cô nằm im, mỉm cười với trần bạt.
Chiều ngày thứ mười một, chính trị viên Hòa tới.
Ông đến cùng đơn vị lên thay chốt, bộ quân phục lấm bùn, gương mặt vuông hõm hẳn. Ông ngồi xuống chiếc ghế đẩu, đối diện cả hai, và nhìn Quân một lúc lâu trước khi mở lời.
“Đồng chí Quân. Tôi đến để thông báo quyết định của Trung đoàn.”
Quân đứng nghiêm, dù cái chân khập khiễng làm anh lệch nửa người. “Vâng.”
“Hội đồng quân y đã khám cho đồng chí hôm qua. Cái chân của đồng chí không chịu được thêm một đợt chiến đấu nào nữa. Đồng chí đã đi bộ mười hai cây số với vết thương chưa lành. Nếu cứ thế, đồng chí sẽ mất chân.” Hòa dừng lại, rồi nói chậm hơn. “Trường sĩ quan cần một giảng viên tác chiến. Người từng giữ chốt hai mươi ba ngày. Chỉ huy Trung đoàn đã ký quyết định điều động đồng chí về Hà Nội.”
Quân không nói gì. Linh nhìn anh. Anh đứng thẳng như cái cột, môi mím lại, ánh mắt đi qua tấm bạt, đi tới nơi nào đó xa phía sau những ngọn núi.
“Đại đội ba…” anh nói.
“Đại đội ba sẽ có người chỉ huy mới, một sĩ quan lành lặn.” Hòa nhìn thẳng anh. “Đồng chí không bỏ ai cả. Đồng chí đang chuyển giao những gì đồng chí biết cho những người sắp phải ra trận. Tôi nghĩ đồng chí hiểu điều đó nặng thế nào.”
Hòa đứng dậy, vỗ nhẹ lên vai anh một cái, rồi quay sang Linh, gật đầu, và đi ra. Trong lều chỉ còn tiếng suối.
Quân ngồi xuống mép giường, ngón tay lần chiếc khăn len trên cổ. “Em nghĩ sao?” anh hỏi.
Cô biết đây là lần đầu anh hỏi ý kiến cô về một việc liên quan đến nghề của mình. “Em nghĩ người từng ngồi trên chốt hai mươi ba ngày thì nên kể cho những người sắp lên chốt nghe cách ngồi cho đỡ chết,” cô nói. “Nhưng em chỉ nghĩ vậy thôi. Anh quyết. Anh đi đâu em theo đó.”
Anh nhìn cô rất lâu. Rồi cánh tay anh duỗi ra, kéo cô vào ngực, nhẹ như sợ làm cô vỡ.
“Anh đi,” anh nói.
Tùng đứng ở cửa lều lúc anh ra, chiếc mũ cối nghiêng nghiêng trên đầu, ba ngón tay của bàn tay trái giơ lên chào, nước mắt lẫn mồ hôi. “Thượng úy đi đi. Em còn đây. Em hứa không đổ nồi canh nữa.”
“Cậu hứa nhiều quá rồi.” Quân ôm cậu một cái ngắn, rồi đặt vào tay cậu một tờ giấy gấp tư. “Địa chỉ nhà anh. Có chuyện gì, cậu viết. Còn rảnh thì viết cả chuyện không có gì.”
Thu tiễn họ ra tận đầu thung lũng, tay vẫy chiếc phong bì. “Em trai tôi viết rồi,” cô nói, giọng run, cười như không nhịn nổi. “Nó ở đại đội bên kia núi. Nó bảo tại bưu tá làm lạc. Hai tuần trước nó viết, giờ mới đến.” Cô lau mắt bằng mu bàn tay. “Mọi thứ cứ đến muộn, nhưng đến.”
Nhàn cũng ra, bế bé Bình trong tay, áo bông nâu của bà Lành vẫn quấn quanh con bé. Linh định lấy lại, nhưng chị Nhàn lắc đầu. “Chị đã cho cháu đắp rồi. Chị để cho cháu giữ, coi như áo bà ngoại.”
Linh quay nhìn Quân. Anh gật nhẹ. Cô nghĩ đến bà Lành, và biết bà sẽ không phàn nàn, có lẽ còn tự hào.
Hai chiếc xe tải rời trạm sáng hôm sau, lần này trên đường về nắng ấm đẹp lạ, bụi đỏ cuộn sau bánh. Chị Loan và anh Cường, cánh tay phải của anh băng treo, ngồi sát nhau ở thùng xe thứ hai, không ai nói gì, chỉ có hai bàn tay luôn nắm. Quân nói với Trung úy Đạt, dặn anh lái xe dừng ở một ngã ba đường.
Họ xuống lại xóm chân núi lúc chiều muộn.
Con đường mòn vẫn thế, đồi tre, nương khoai, mùi khói. Linh đi chậm vì phổi chưa lành, Quân đi bên cạnh, chống gậy, chậm hơn. Ở cửa nhà bà Hiền, con bé Mận đang ngồi nhặt đậu. Khi nhìn thấy Linh, nó bật dậy, cái áo bông xanh chàm Linh gửi hồi đầu năm còn mới, chỉ hơi rộng ở vai. Nó chạy vào trong gọi mẹ.
Bà Hiền bước ra, vẫn lau tay vào vạt áo. Bà nhìn Linh, nhìn người đàn ông cao lớn đứng cạnh cô, và dừng lại.
Quân buông gậy. Đây là điều Linh không ngờ: anh quỳ xuống. Một đầu gối, rồi cả hai, giữa sân đất nện, cái chân trái cứng đơ nhưng anh vẫn cắn răng cúi xuống thật sâu, trán gần chạm đất.
“Cháu xin lỗi bác,” anh nói. Giọng anh trầm và vỡ. “Cháu không đưa Sơn về được đến nhà.”
Bà Hiền bước tới. Bà quỳ xuống trước anh, nắm lấy hai bàn tay to bè đã chai sạn của anh, kéo anh đứng lên bằng sức lực không ngờ ở thân hình gầy ấy.
“Cậu đừng quỳ,” bà nói. “Cậu đã đưa nó về đến chỗ có người. Mẹ cảm ơn cậu.” Bà ngước nhìn khuôn mặt anh, những nếp sâu đã in vào đó trong mấy tháng. “Cậu gầy quá. Vào nhà ăn đã.”
Quân đứng dậy, lau mặt bằng mu bàn tay. Anh móc từ túi áo ra cây kèn môi bạc màu, đưa lên miệng. Cả sân đột nhiên yên. Thằng Tí ngừng chọc đất, Mận đứng sát mẹ.
Anh thổi.
Nốt đầu tiên đúng. Rồi nốt thứ hai, thứ ba, chậm rãi, nối nhau thành một khúc hát vùng núi mà Sơn từng thổi đêm đêm cho cả đại đội. Không hay lắm. Hơi thở anh run. Nhưng không có nốt nào lạc. Gió thổi qua rặng tre, những chiếc lá khẽ chạm nhau, và bà Hiền đứng nghe, mắt nhắm lại, nước mắt chảy dọc đôi má rám nắng, môi nở một nụ cười rất nhỏ.
Khi khúc nhạc hết, bà nói khẽ, chỉ đủ cho họ nghe:
“Nó thổi hay hơn. Nhưng cậu thổi cũng được.”