ĐĐọc Truyện
Thư Không Còn Chờ Phong

Chương 31: Lá Thư Cuối

Quyết định kỷ luật của huyện được dán trước cổng Ủy ban vào sáng thứ sáu: cách chức thư ký, buộc hoàn trả số tiền đã nhận, chịu trách nhiệm theo pháp luật với mức khoan hồng. Hữu Phong đọc nó một lần, không nói gì, rồi đi thẳng về nhà thu dọn một chiếc túi vải. Chiều đó, anh ta nhờ thằng Tuấn mang tới cho Thanh Thư một mảnh giấy gấp tư, chỉ có một dòng: “Chuyến đò bốn giờ. Nếu Thư muốn, tôi chờ ở bến.”

Cô đến lúc ba giờ rưỡi. Nước đã rút khỏi bậc thềm, để lộ một dải bùn đen bóng, những cọc tre ló lên như răng người già. Anh ta ngồi trên chiếc ghế đá của chòi canh đò, túi vải đặt bên chân, mặc chiếc áo sơ mi trắng đã sờn cổ, tay trái vẫn nẹp. Ông Trần đã được chuyển lên tỉnh. Bà Lụa về ở nhà người chị bên kia sông. Căn nhà ngói cao nhất xóm đóng cửa, ngoài sân phơi một đống chăn chiếu không ai thu.

Cô ngồi xuống đầu bên kia ghế, giữa họ còn một khoảng trống.

“Cảm ơn Thư đến.” Anh ta nói.

“Anh định đi đâu?”

“Lên Sài Gòn, chỗ ông cậu. Làm thợ hồ, hay bốc vác, đâu cũng được.” Anh ta cười nhạt. “Tôi cầm bút cả đời mà ký toàn những thứ không nên ký. Giờ thử cầm cây búa xem sao.”

Một chiếc xuồng ghé bến. Bà già chèo đò đang buộc dây, lặng lẽ liếc về phía hai người, rồi quay đi. Gió sông nhẹ, mang mùi bùn khô và mùi khói còn sót từ nhà máy xay.

“Thư.” Phong nói, không nhìn cô. “Tôi nhớ hết.”

“Tôi biết.” Thanh Thư đáp. “Tôi biết từ buổi sáng hôm cưới.”

Anh ta nhắm mắt lại, như người vừa bị một nhát chém, nhẹ nhõm và đau cùng một lúc. “Vậy là tôi đã nói thừa.”

“Không thừa. Tôi muốn nghe anh nói.”

Anh ta mở mắt, nhìn xuống đôi bàn tay mình. “Kiếp trước, sau khi Dung nằm bệnh và thú hết, tôi viết cho Thư một lá thư bốn trang. Tôi nhờ người đưa tới địa chỉ nhà trọ. Ba tuần sau nó trở về, đóng dấu ‘Người nhận đã mất’.” Giọng anh ta bình lặng một cách lạ lùng. “Tôi giữ nó mười lăm năm. Tôi nghĩ nếu tôi viết sớm hơn một chút, một năm, một tháng, một tuần, biết đâu… Rồi tôi thức dậy hôm đám cưới của mình, nghe tiếng pháo, và nghĩ ông trời cho tôi viết sớm hơn.”

“Và anh viết.” Thanh Thư nhìn mặt sông. “Rồi tôi trả lại.”

“Chưa bóc.” Phong mỉm cười, đau và khô. “Lần này người nhận chưa mất, nhưng người nhận không muốn đọc. Tôi hiểu. Hóa ra viết sớm hay trễ, thư vẫn bị trả.”

Cô im lặng một lúc. Trên mặt sông có chiếc ghe nhỏ chở đầy lục bình cắt về làm phân, lướt qua chậm rãi. Cô thấy lòng mình bình thản một cách lạ lùng, như mặt nước sau cơn bão.

“Tôi kể anh nghe phần của tôi.” Cô nói. “Anh chưa từng biết.”

Phong quay hẳn sang, và cô kể, bằng giọng đều đều, không nhấn mạnh chữ nào. Kể căn nhà trọ cuối thị trấn, mái tôn dột, ho suốt mùa đông, cái chậu nhôm hứng nước mưa nghe tinh tinh cả đêm. Kể những buổi sáng cô đi bộ ra bến đò đúng giờ chuyến đò đầu, đứng chờ người đưa thư, rồi hỏi: “Có thư cho tôi không?” Người bưu tá lắc đầu. Cô làm vậy suốt mười năm, cho tới khi chân đau không đi nổi. Ngày cuối cùng, cô nhớ mình nằm nhìn mái tôn, nghĩ rằng sáng mai nếu khỏe, cô sẽ ra bến.

“Bác sĩ nói tôi chết vì viêm phổi.” Cô nói. “Tôi nghĩ tôi chết vì chờ.”

Phong đưa tay lên bịt miệng, vai anh ta run lên dữ dội. Cô không an ủi. Cô để anh ta khóc, như đã để ba cô khóc trong tiệm lão Lưu, như đã để Mỹ Dung nằm yên trong trạm xá. Có những nỗi đau không cần ai chữa, chỉ cần người ta ở đó cho đến khi nó qua.

“Tôi hận anh suốt mười năm cuối của cuộc đời đó.” Cô nói tiếp, nhẹ nhàng. “Hận đến mức nhiều đêm nghĩ chết đi cho khỏi. Lần này tôi không có thì giờ để hận. Tôi phải cứu ba tôi, cứu em tôi, trả cho ông Thẩm một lời. Tôi chỉ nhận ra khi mọi chuyện xong xuôi, rằng lần đầu tiên tôi quên mất mình đang ghét anh.”

“Vậy là…” Phong nuốt khan, mắt đỏ hoe. “Vậy là Thư tha cho tôi?”

“Không.” Cô lắc đầu, thật chậm. “Tôi không tha, cũng không hận nữa. Còn chuyện tôi có chờ anh không…” Cô nhìn thẳng vào mắt anh ta. “Tôi không chờ anh, Phong. Cả hai đời đều không.”

Anh ta gật đầu. Ngoài sông, chiếc đò đã đầy khách, những người gánh hàng, bà bán rau, vài người lính nghỉ phép. Có một người đàn bà gầy gò ngồi ở đuôi ghe, tóc cắt ngắn đến tai, ôm một gói vải nhỏ trước ngực. Mỹ Dung. Ả không nhìn về bến, chỉ nhìn xuống mặt nước.

Thanh Thư đưa tay vào túi áo, lấy ra một phong bì trắng, đã dán kín. Cô trao cho Phong.

“Cái này tôi viết hôm qua. Lên đò rồi hãy đọc.”

Anh ta nhận lấy, hai tay ôm cái phong bì như ôm một vật dễ vỡ. Rồi anh ta xách túi vải, đứng lên, cúi chào cô một cái thật sâu mà không nói gì, rồi bước xuống bến. Chiếc đò rời bờ lúc đúng bốn giờ, tiếng chuông đồng ngân lên dài.

Trên đò, Phong ngồi cạnh mạn ghe, cách Mỹ Dung chừng ba người. Anh ta bóc phong bì khi con đò vừa ra tới giữa sông.

“Phong. Thư của anh tôi đã trả lại, vì nó đến muộn ở cả hai đời. Tôi không giận nữa. Tôi chỉ không đọc. Anh hãy sống cho đàng hoàng ở một nơi không ai biết cha anh là ai, và đừng gửi thêm lá thư nào cho tôi. Thư không còn chờ Phong. Thanh Thư.”

Anh ta đọc hết, rất chậm. Rồi anh ta gấp tờ giấy làm tư, nhét vào túi áo ngực, chỗ nó đã nằm lẫn với lá thư cháy xém năm nào.

Trên bến, Thanh Thư đứng nhìn chiếc đò nhỏ dần giữa mặt sông vàng nắng. Bà già chèo đò bước tới cạnh cô, không nói gì, chỉ đặt vào tay cô một quả chuối chín. Cô cầm nó, đứng lặng. Tiếng chuông đồng từ phía xa vọng lại, mỏng như tiếng ai gọi, rồi tan.