ĐĐọc Truyện
Vương Phi Giả Ngốc

Chương 29: Giao Đàn

Cỗ xe của Lễ bộ Thượng thư lăn qua cổng Nam lúc mặt trời đỏ ối đã chạm vào đường chân trời. Minh Châu ngồi sát cửa sổ, tay đặt ngoan ngoãn lên đầu gối, mặc bộ áo tang trắng mới may vội, thêu một đường chỉ xám ở viền tay. Bên cạnh cô, Trần Bá Khiêm ngồi thẳng người, đôi mắt nhìn đâu đó ngoài khung cửa, hai bàn tay nắm chặt vào nhau đến trắng khớp. A Thảo ngồi co ro ở góc xe, mặt vẫn còn vệt tím, giả bộ vô tư như một đứa trẻ theo hầu.

Giao Đàn nằm giữa một bãi đất rộng, bốn phía trồng tùng bách. Đài gồm ba tầng đá trắng xếp đồng tâm, mỗi tầng thấp hơn tầng trên một người cao, bậc thang dẫn lên từ bốn hướng. Trên tầng chót đặt một lư đồng khổng lồ, đang nghi ngút khói. Phía sau đài, qua một lối đi lát đá, là bức tường gạch đỏ của Trai cung, mái ngói xanh yên lặng như một chiếc hộp đã đóng nắp.

Hàng nghìn người đã tụ về. Quan văn mặc áo tang trắng đứng thành hàng ngay ngắn ở hai bên; quan võ đứng phía ngoài, giáp bạc phủ vải tang. Cấm quân dàn thành ba vòng quanh đài, ngọn giáo chĩa lên trời tối. Ngoài vòng ngoài cùng là dân chúng bị chặn lại bởi hàng rào tre, nhìn qua đầu nhau, thì thầm, khi nguyệt thực sắp đến, cả tiếng thì thầm cũng nhỏ đi. Ở phía Đông, một nhóm người cao lớn mặc áo lông đứng riêng thành khối: sứ đoàn Bắc Địch, ba trăm kỵ sĩ, ngựa buộc cọc phía sau.

Minh Châu nhìn thấy ngay Tiêu Nguyệt Hàng.

Hắn đứng ở chân tầng giữa, hai tay bị trói ra sau lưng bằng dây gai, áo tù màu xám, tóc buông. Một vết bầm nhỏ trên khóe miệng. Hai lính Cấm quân canh hai bên, nhưng không ai thật sự đụng vào hắn. Tin hắn tự nộp mình vào buổi trưa đã tràn khắp đám đông từ lâu, Trần Bá Khiêm đã kể trong xe với giọng gần như thì thầm, như kể chuyện một con thú dữ bỗng nằm xuống trước mặt thợ săn. Trên đầu hắn, trăng chưa lên cao, một vầng tròn nhợt nhạt đang nhô khỏi hàng cây.

Hắn không nhìn cô. Cô cũng không nhìn hắn. Nhưng khi cô bước xuống xe, hơi thở cô tự nhiên chậm lại, nhẹ nhõm đến phi lý.

Trên tầng giữa, Thái tử đã đứng sẵn, vẫn chiếc áo tang trắng, nhưng bên cạnh hắn, một thái giám bưng khay phủ lụa vàng: long bào đang chờ được mặc lên. Mặt Thái tử xanh xao, đôi mắt sáng bất thường. Phía sau hắn là Tạ Vân trong chiếc áo giáp đen nạm bạc, và một người đàn bà trùm khăn voan trắng, ngồi yên trên ghế bọc gấm: Thái hậu. Dưới chân bà ta, một cậu bé mười tuổi mặc áo tang, nắm vạt áo bà không buông. Nhị hoàng tử Cảnh Lâm.

Hột Liệt đứng bên phải, áo choàng lông trắng viền đen, tay chống một cây trượng đầu sói. Hắn nhìn Minh Châu từ xa, và cô cảm nhận cái nhìn ấy như một ngón tay lạnh trượt qua gáy. Sau lưng hắn, kẻ đeo mặt nạ bỉ ngạn trắng đứng bất động, hai tay giấu trong tay áo.

“Nhập đàn!” Một thái giám xướng.

Trần Bá Khiêm nắm cổ tay cô, kéo lên bậc thang. Bàn tay ông ta lạnh toát. Từng bước, cái lạnh của bậc đá xuyên qua lớp vải mỏng dưới đế giày. Cô nghe thấy tiếng thì thầm lan ra trong đám đông phía dưới: Vương Phi. Vương Phi ngốc. Tội nghiệp.

“Đây là Vương Phi Trần thị,” Thái tử cất giọng, ngân dài trong không khí lạnh. “Bị kẻ phản nghịch Tiêu Nguyệt Hàng cưỡng ép, nay đã thoát ra, đứng trước trời đất và các vị đại thần, đưa ra lời chứng. Vương Phi, ngươi hãy nói.”

Minh Châu ngước lên, chớp chớp mắt, nở nụ cười ngây ngô, chân hơi bước vào phía tay Trần Bá Khiêm như đứa trẻ tìm chỗ nấp. Ông ta thì thầm vào tai cô, nhanh, khô: “Nói đi. Như cha đã dạy.”

“Vương… Vương Gia,” cô bắt đầu, giọng trẻ con, nhịp ngập ngừng. “Vương Gia bảo Ngọc nhi… bỏ thuốc… vào canh của… của Hoàng thượng.”

Tiếng xôn xao dâng lên từ đám đông. Một vài vị đại thần lắc đầu. Tiêu Nguyệt Hàng đứng ở chân đài, im lặng, mặt không biểu cảm.

“Nhưng mà,” Minh Châu nói tiếp, hơi cao giọng, như một đứa trẻ sực nhớ điều gì, “Ngọc nhi không biết canh ở đâu. Ngọc nhi chỉ biết… Vương Gia hay đau tay. Tay trái, ở đây.” Cô giơ tay chỉ vào cổ tay mình. “Ngọc nhi cắm kim cho Vương Gia. Vương Gia không la. Vương Gia đỡ Ngọc nhi khi lửa cháy. Vương Gia cho Ngọc nhi cái bánh—”

“Đủ rồi.” Tạ Vân cắt ngang, bước lên một bước. “Đứa ngốc này nói năng lung tung. Điện hạ, thời khắc sắp đến.”

Từ phía Tây, một tiếng trống trầm vang lên, sau đó là giọng nói già nua, run run, của vị quan Khâm Thiên Giám đứng trên bục cao, tay giơ chiếc đồng hồ nước: “Giờ Tuất ba khắc! Sơ khuy!”

Mọi cái đầu cùng ngẩng lên.

Ở rìa vầng trăng tròn, bên trái, một vệt tối đã chạm vào. Rất mỏng. Mỏng đến mức nếu không để ý thì tưởng là bóng một đám mây. Rồi nó mở rộng, chậm, đều, như một con thú vô hình đang nhai từ từ.

Trên đài, các thái giám dọn ra hai chiếc bàn đá nhỏ. Một cái đặt trước Hột Liệt, một cái đặt trước Thái tử. Trên mỗi bàn, một chiếc chén đồng khắc hình rồng, một chiếc dao cong có cán ngà, một bát nhỏ đựng muối thô. Một thái giám cầm bình rượu đồng lớn, rót từ từ vào hai chén. Rượu đỏ sẫm, sóng sánh dưới ánh đuốc.

Minh Châu đứng ở rìa đài, cách bàn của Thái tử chừng năm bước, mắt dán vào chén. Cô không ngửi thấy mùi gì, quá xa, và gió đang thổi ngược. Nhưng cô thấy người thái giám rót chén của Thái tử bằng một chiếc muỗng khác, nhỏ hơn, cán dài, từ một bình sứ nhỏ cất trong tay áo. Hắn làm điều đó rất nhanh, rất khéo, và liếc về phía Hột Liệt một lần.

Cô rút bàn tay phải về sau lưng. Ngón tay chạm vào cây kim bạc giấu trong búi tóc.

Phía chân đài, Tiêu Nguyệt Hàng đã bị đưa lên, giữa hai lính Cấm quân, tới trước tấm đá tròn khắc dấu huyết thệ ở tầng chót. Hột Liệt cầm lấy con dao cong, thử lưỡi trên ngón tay cái, mỉm cười. Thái tử nhắm mắt, hít một hơi dài như người sắp lao xuống nước.

Vầng trăng bị ăn gần nửa.

Minh Châu thả lỏng vai, để mặt mình trở thành trống rỗng. Cô bước chếch sang trái, về phía bàn đá đặt chén rượu của Thái tử, bước chân trượt nhẹ trên nền đá lạnh, và cất giọng nói trẻ con, vui sướng, rõ mồn một trong khoảng lặng.

“Chén đẹp quá. Ngọc nhi muốn xem.”