ĐĐọc Truyện
Thư Không Còn Chờ Phong

Chương 29: Buổi Họp Dân

Hội trường nơi đêm tiệc từng nổ ra giờ nằm giữa vùng nước đỏ, nền cao nhờ mấy lớp gạch kê thêm, và chiều hôm ấy bà con đến bằng xuồng, bằng ghe, bằng cả những chiếc bè chuối tạm bợ. Họ ngồi chen vai trên các dãy ghế dài, đứng chật ở cửa, bám cả vào khung cửa sổ. Quạt trần quay kẽo kẹt. Mùi sơn vôi hôm nào đã nhường chỗ cho mùi bùn, mùi khói ám trong quần áo và mùi thuốc lá rê cay xè.

Ông Bảy Thuận ngồi giữa bàn chủ tọa, hai bên là chủ tịch Sáu Tâm và một cán bộ công an huyện. Ông Trần Văn Cẩn ngồi ở hàng ghế đầu, lưng thẳng, hai tay đặt lên đầu gối, nét mặt không đổi như một bức tượng gỗ. Sau lưng ông, bà Lụa ngồi lọt thỏm giữa đám đông, đầu cúi gằm xuống.

Thanh Thư ngồi cạnh ba mẹ. Phía cuối hội trường, sát bức tường, Dũng đứng nghiêm bên cạnh Thẩm Kình và Đạt. Cô thấy hắn nhìn lên, bắt gặp ánh mắt cô, gật đầu một cái rất nhẹ.

Cuộc họp bắt đầu bằng đơn tố cáo giả. Ông Thuận cho đọc lần lượt mười một cái tên. Mười một người đứng dậy từng người một, trả lời cùng một câu hỏi. Tám người nói họ chưa từng ký. Hai người nói Tư Sẹo cho người tới nhà, bảo ký thì xóa nợ. Dòng thứ sáu, ông Bảy Cầu, không ai đứng dậy. Cả hội trường nghe thấy tiếng quạt trần kẽo kẹt.

“Ông Trần Văn Cẩn.” Ông Thuận cất giọng điềm đạm. “Ông có điều gì giải thích?”

“Tôi không biết chuyện đó.” Ông Trần đáp. “Có thể ai đó giả mạo.”

Ông Thuận gật đầu, ghi một chữ vào sổ. “Mời ông Lâm.”

Cha cô đứng lên. Thanh Thư thấy ông run, bàn tay ông bám vào lưng ghế phía trước, nhưng ông bước ra giữa hội trường. Ông cầm cuốn sổ bìa xanh bằng cả hai tay, như cầm một đứa trẻ.

“Tôi tên Lâm.” Ông nói, giọng nhỏ nhưng vang. “Tháng ba năm bảy mươi tám, tôi là thư ký lập biên bản kiểm kê nhà máy xay ông Thẩm Bá Khánh. Biên bản ghi bảy lượng vàng giấu trong ruột cối.” Ông ngưng, nuốt xuống. “Không có vàng. Tôi ghi theo lệnh ông Trần Văn Cẩn, vì ông nói tôi còn ba công ruộng với đứa con gái bốn tuổi. Tôi ghi, và tôi im mười tám năm.”

Hội trường rì rầm như tổ ong. Ông Trần đứng bật dậy. “Ông ta khai man để vu khống tôi! Chữ ký đó là của chính ông ta!”

“Thưa ông chủ tịch.” Một giọng khàn khàn vang lên từ giữa hội trường. Lão Lưu đứng lên, nón vải cầm trong tay, nhìn thẳng về phía bàn chủ tọa. “Tôi là Lưu, thợ máy. Hôm đó tôi đứng ở sân sau, chỗ cái máy phát điện. Tôi thấy ông Trần mở cốp xe jeep, lấy ra cái túi vải. Tôi im lặng cũng mười tám năm. Hôm nay tôi nói.”

Một bà cụ ngồi ở hàng cuối đưa tay lên miệng. Rồi từ góc khác, một ông lão chống gậy cũng đứng dậy, giọng run run: “Hồi đó tôi bị gọi lên làm chứng, nhưng tôi không dám nói. Tôi thấy ông Thẩm bị trói dẫn đi qua đây.”

Cả hội trường dậy lên. Người này kể một đoạn, người kia kể một đoạn, như những dòng nước nhỏ chảy ra từ mười tám năm bị đóng nắp. Có người khóc. Có người nhìn ông Trần, ánh mắt không còn sợ.

Ông Thuận đưa tay ra hiệu giữ trật tự. “Cô Lâm Thanh Thư.”

Cô đứng lên, bước ra giữa. Tim cô đập mạnh đến nỗi nghe rõ trong tai, nhưng khi mở miệng, giọng cô bình tĩnh. Cô nhớ tới lời hứa trong ngôi nhà vàng, trước một người đàn ông cầm chén trà: “Không thêm một chữ, không bớt một chữ.”

Cô kể, đúng những gì cô đã thấy. Kể về cuộn băng ghi âm trong nhà kho rìa làng, giọng khàn của Tư Sẹo bảo “đẩy nhanh tiến độ”. Kể về dòng thứ sáu của tờ đơn, và đám tang ông Bảy Cầu rằm tháng hai. Kể về xấp ảnh ở bến đò, về tờ giấy khám giả, về tờ giấy ghi “KHÔNG CÓ DẤU HIỆU MANG THAI” mà cô đã giơ lên trong hội trường này. Kể về buổi chiều thằng em cô bị lôi xuống xuồng máy, mảnh giấy đóng đinh vào cột bến đò, và cái hôm cô đứng ngoài nhà máy xay bốc cháy, nhìn một người đàn bà kêu cứu sau song cửa khóa ngoài.

Ở hàng ghế đầu, ông Trần không còn nhìn cô. Ông nhìn xuống nền gạch.

“Còn tôi.” Một giọng nữa vang lên, trầm và vỡ. “Xin chủ tọa cho phép.”

Hữu Phong đứng dậy từ cuối hội trường, nơi anh ta ngồi lặng lẽ từ đầu buổi. Anh ta bước ra, trong bộ sơ mi trắng đã được giặt kỹ, tay trái vẫn nẹp. Anh ta không đứng gần cha, không đứng gần Thanh Thư, mà đứng đúng giữa lối đi.

“Tôi là Trần Hữu Phong.” Anh ta nói. “Hai năm nay tôi ký giấy đi đường cho những ghe không phép. Tôi nhận tiền ba lần. Tôi biết đó là hàng lậu, và tôi biết ai đứng đằng sau. Hôm qua tôi đã nộp cho cơ quan hai giấy tờ nhà tôi giấu mười tám năm, hôm nay xin nói rõ trước bà con: văn tự nhà máy xay đứng tên ông Thẩm Bá Khánh, và giấy biên nhận tạm giữ ghi rõ không có vàng, do cha tôi ký.” Anh ta ngừng, nhìn thẳng vào ông Trần. “Ba. Con không phản ba. Con chỉ không đốt giấy lần nữa.”

Ông Trần ngẩng đầu lên. Hai cha con nhìn nhau qua khoảng không gian chừng mười bước. Rất lâu. Rồi ông Trần quay mặt đi, hai vai chùng xuống, mái đầu hoa râm cúi thấp.

Ông Thuận đứng lên, tháo kính. “Trên cơ sở lời khai của các nhân chứng, tài liệu gốc và vật chứng,” ông nói, mỗi chữ chậm rãi, “giấy chứng nhận quyền sử dụng bốn công đất bến đò cấp năm chín mươi bốn đứng tên bà Nguyễn Thị Lụa sẽ bị thu hồi. Biên bản kiểm kê năm bảy mươi tám được xác định không đúng sự thật. Ông Trần Văn Cẩn bị tạm giữ để điều tra về các hành vi giả mạo hồ sơ, tổ chức tiếp tay buôn lậu và liên quan đến vụ cháy đêm hai mươi.” Ông dừng. “Anh Lâm, anh Phong và những ai đã khai man trong quá khứ sẽ được xem xét theo hướng khoan hồng.”

Hai người công an bước tới. Ông Trần không phản kháng. Ông đứng lên, đi giữa họ, qua hết lối đi nhỏ hẹp giữa hai hàng ghế, qua mặt vợ mình, qua mặt con trai mình, qua mặt ông Lâm. Ông dừng lại trước cha Thanh Thư, chỉ nửa giây.

“Hai nhà mình vẫn là sui gia,” ông nói, giọng bé như hơi thở.

“Không còn nữa, ông Trần.” Ông Lâm đáp, không ngẩng đầu, nhưng từng chữ rất rõ.

Ở cuối hội trường, Thẩm Kình bước lên một bước. Cả đám đông im bặt, quay lại nhìn người đàn ông trong chiếc sơ mi trắng nhàu nhĩ.

“Tôi không xin gì thêm.” Hắn nói, giọng đều. “Tôi chỉ xin hai thứ. Tên cha tôi được trả lại. Và chỗ mẹ tôi nằm được để yên.”

Không ai vỗ tay. Chỉ có bà cụ ngồi hàng cuối đứng dậy trước tiên, chắp hai tay lên trán, vái hắn một cái. Rồi một người nữa, một người nữa, như một dòng nước lớn dâng lên từng lớp trong hội trường đầy khói và hơi người.