Chương 29: Chữ Tâm Của Ác Nữ
Thái Tử nhìn xuống cô từ bậc cao, ngón tay gõ nhịp trên thành ghế. Một lúc, hắn ra hiệu.
“Cho nàng nói.”
Mộc Mộc đứng dậy, vạt áo trắng ngà quét nhẹ trên nền đá. Cô cúi đầu hướng về bức rèm sa, cúi đầu hướng về Thái Hậu, rồi quay sang các quan viên. Hàng trăm ánh mắt nhìn cô, tò mò, thương hại, đề phòng.
“Thần nữ không dám nói thư này không phải của mình bằng cảm tính. Thần nữ chỉ xin trình bày một thói quen.” Cô dừng lại, nhìn quanh. “Từ nhỏ đến lớn, chữ tâm trong tay thần nữ luôn thiếu một chấm.”
Có tiếng cười khẽ ở dãy bàn phía sau. Một vị quan già lẩm bẩm: “Con bé nói gì thế?”
“Xin Tần phu tử.”
Chiếc cáng nhỏ bên phải bệ khẽ nhúc nhích. Ông lão gầy đét ngẩng đầu lên, mắt đục nhưng sắc, giọng khàn như vỏ cây khô:
“Mười năm. Hai trăm cây thước.” Tần phu tử chống tay ngồi dậy, vở tập viết ố vàng ôm trước ngực. “Con bé này chép phạt chữ tâm ba nghìn lượt, lượt nào cũng thiếu cái chấm cuối. Ta đánh gãy mười hai cây thước. Chữ thì vẫn thế. Dốt nhất đời ta.”
Tiếng cười trong sân to hơn. Thái Hậu mỉm cười, không mở mắt.
Một cung nhân mang giấy và bút lông đến bàn cô. Mộc Mộc mài mực chậm rãi. Cô nhúng bút, viết chữ tâm lên tờ giấy đầu tiên. Nét móc cong. Chấm thứ nhất. Chấm thứ hai. Chấm thứ ba, tay cô tự dừng lại trước khi chạm giấy, và đưa bút lên. Chữ tâm hiện ra, thiếu đúng chỗ cuối. Cô viết bốn chữ như thế, đưa cho cung nhân.
Cô đã chép Tâm Kinh suốt ba tuần nay. Hàng trăm lần cô thấy bàn tay này tự động bỏ cái chấm đó. Có những thứ không thuộc về trí nhớ, chỉ thuộc về xương thịt.
Tờ giấy được chuyền dọc theo các dãy bàn. Mấy vị quan cúi xuống nhìn, nhíu mày.
“Lá thư kia,” cô nói tiếp, “chữ tâm xuất hiện bốn lần: đồng tâm, tâm phúc, tận tâm, tâm ý. Cả bốn lần đều đủ chấm. Xin các vị đại nhân kiểm tra.”
Tống Hoài Viễn vẫn đứng đó, tờ thư giữ giữa hai ngón tay. Ông cúi xuống, nhìn nó. Một cung nhân bước lên, nhận từ tay ông, mang lá thư cùng tờ giấy chữ của cô đến trước bàn Lục đại nhân và mấy vị quan lớn. Mấy cái đầu chụm lại. Tiếng thì thầm bắt đầu như tiếng ong.
“Quả thật,” một vị lão thần râu trắng lẩm bẩm, “bức thư chữ tâm đủ cả.”
“Tiểu thư chữ xấu hơn nhiều,” ai đó khác nói.
“Chữ này đẹp quá.”
“Hơi quá.”
Thái Tử nhíu mày, nghiến răng. “Một người cố tình viết khác đi để chối tội, chuyện không hiếm.”
“Bẩm điện hạ, rất đúng.” Mộc Mộc cúi đầu. “Thần nữ cố tình viết khác đi là chuyện có thể. Nhưng người cố tình viết khác đi thì viết đủ chấm hay thiếu chấm? Thần nữ viết lá thư kia để hại chính mình, mà lại viết khéo hơn mọi lần thần nữ từng viết trong mười tám năm?”
Một vài tiếng cười nhẹ. Thái Tử mím môi.
“Tiểu thư nói không phải thần nữ viết.” Tống Hoài Viễn hạ giọng, nhẹ nhàng như nhắc học trò. “Nhưng có thể thư là do thợ chép viết hộ, theo lời tiểu thư. Chữ ký và ấn là của cô. Chuyện nhờ người chép hộ thư tín, trong triều có gì lạ?”
Đó chính là chỗ Mộc Mộc đang chờ ông ta đi tới.
“Tể Tướng nói đúng.” Cô gật đầu. “Vậy xin Lục đại nhân mang con dấu thật của thần nữ, đã giữ từ hôm khám phòng, ra đây.”
Lục đại nhân của Tông Nhân Phủ đứng lên, đưa lên một hộp gấm nhỏ. Ông mở nắp, lấy ra một con dấu ngọc xanh, đóng lên một mảnh giấy trắng bên cạnh dấu trên lá thư. Hai dấu đỏ chót đặt cạnh nhau dưới ánh đuốc.
“Dấu của thần nữ dùng bảy năm,” Mộc Mộc nói. “Góc dưới chữ Mộ mòn một chút, nét chữ Ngọc hơi rộng vì người khắc ngày xưa tay không đều. Còn dấu trên lá thư thì sắc nét, vuông vức, từng nét sạch như mới khắc.”
Mấy vị lão thần cúi sát xuống giấy. Một người “ồ” lên, tiếng thở dài của người nhận ra điều không muốn nhận ra.
“Con dấu trên lá thư không phải con dấu này.” Giọng Mộc Mộc rõ ràng, vang khắp sân. “Có hai con dấu Mộ Dung Ngọc trong kinh thành. Một nằm trong hộp của thần nữ. Một nằm trong ngăn kéo của một người thợ chép.”
Cả Lâm Nguyệt Đài lặng đi.
Thái Tử đứng bật dậy. “Ngươi nói bậy! Người thợ nào?”
“Bẩm điện hạ, người ấy tên Đàm Nhất Bút.”
Cô thấy mặt Phó Vân, đứng ở rìa đài, biến sắc. Hắn nhích một bước về phía trước, và Cấm quân thống lĩnh Ngô Chấn, không nhìn hắn, chỉ nhích nhẹ thanh kiếm ra khỏi vỏ nửa tấc. Phó Vân dừng lại.
Tống Hoài Viễn không thay đổi nét mặt. Ông chỉ đặt tờ thư xuống bàn, thong thả, rồi nói bằng giọng ôn hòa như ban ngày:
“Đàm Nhất Bút đã bỏ trốn khỏi kinh thành nhiều ngày. Một kẻ trốn chạy, nói gì cũng chỉ là lời của kẻ trốn chạy.”
“Ông ấy không trốn.” Một giọng khàn khàn, run run, vang lên từ phía lối vào. “Ông ấy chỉ đi nhờ người cứu.”
Mọi cái đầu quay lại.
Giữa hai hàng lính áo đỏ của Cấm quân, một ông lão gầy gò, mặc chiếc áo vải xám giặt đến bạc màu, chống gậy bước từng bước vào sân. Bên cạnh là một cậu bé mặt lem mực, tay ôm khư khư chiếc hộp bút gỗ, mắt mở to như chưa từng thấy nhiều người đến thế.
Đàm Nhất Bút dừng lại giữa sân, rất chậm, ngước nhìn lên bệ rồng, nơi bức rèm sa vàng đang lay nhẹ. Rồi ông quỳ xuống, trán chạm nền đá.
“Thảo dân Đàm Nhất Bút, thợ chép sách Văn Uyên Các.” Giọng ông không run nữa. “Xin ký tên mình dưới lời khai hôm nay.”