Chương 28: Cuốn Sổ Của Ông Chu
Kho muối họ Tống chiếm trọn một dãy phố cạnh cổng thành, tường gạch cao hơn đầu người, cổng sắt bây giờ dán hai tờ niêm phong đỏ của huyện. Sáng hôm sau đám cháy, Mai Ngọc đi theo ông Quý qua cổng, chân còn dính tro nhà mình. Phía sau cô, Trọng Nghĩa bước chậm, gương mặt ít lộ biểu cảm hơn thường lệ, và hai người lính áp giải gã sẹo còn trói tay.
Quan huyện Mạc đã đứng sẵn trong sân. Ông mặc áo thường, không mặc quan phục, vẻ mặt thức trắng cả đêm. Bên cạnh ông là cụ đồ râu bạc hôm qua và hai thư lại ôm sổ.
“Cô nương,” ông nói, “hôm qua cô đã dạy ta một bài học. Hôm nay ta muốn xem cô làm nốt.”
Họ vào kho. Mai Ngọc đã nghĩ ra nhiều cảnh tượng, nhưng cảnh tượng này vượt xa. Dãy bao đay xếp cao chạm xà, bao nào cũng đóng dấu cái cân đỏ. Cô rạch một bao, bốc ở mặt: trắng. Bốc ở giữa: xám. Bốc ở đáy: lầy nhầy, nặng. Cô rạch bao thứ hai, thứ ba, thứ mười. Kết quả không đổi. Cụ đồ cầm cân đòn đứng bên, ghi từng con số, tay cụ run dần.
“Ở đây thôi chưa hết,” ông Quý nói, chỉ về phía cửa sau.
Họ đi qua một hành lang tối, ra sân sau. Mai Ngọc đứng sững.
Một dãy bể gạch dài, ba bể sâu, đầy nước màu xám đục, mùi bùn và nước biển hôi nồng. Cạnh bể, những đống cát sông chất như núi nhỏ, vài cái xẻng và sàng sắt dựng cạnh. Một gian chái ngắn bên cạnh chất toàn bao muối ướt dầm dề, nước chảy xuống rãnh. Ở góc sân, mấy chiếc bao đay rách để mở, bên trong lộ ra thứ muối mịn trắng tinh, dành riêng cho việc phủ mặt.
“Thợ trộn,” một người lính khẽ nói. “Hôm qua bắt được ba người đang vội vàng đổ nước vào bể, định phi tang.”
Quan huyện bước tới bên bể gạch, nhìn xuống nước đục. Gương mặt ông không đổi, nhưng bàn tay buông bên hông đã nắm chặt lại.
“Tức là người ta ngâm muối cho nặng, đổ cát cho đầy, phủ muối khô lên mặt để qua mắt người mua.” Ông ngẩng lên, nhìn Mai Ngọc. “Mười năm ta ăn thứ này.”
“Cả thành ăn thứ này, thưa ngài,” Mai Ngọc nói nhỏ. “Nhưng chỉ cần có người dạy cách thử, từ nay sẽ không ai bị lừa nữa.”
Quan huyện nhìn cô một lúc lâu, rồi gật đầu, không nói gì.
Quá trưa, họ trở lại phủ huyện. Tại gian phụ phía sau chính đường, một cái bàn thấp kê sẵn, trên đặt cuốn sổ bìa da đen. Người đàn ông ngồi cạnh bàn là Chu, cổ tay vẫn đeo cùm nhẹ, râu ria lởm chởm, áo dài thâm nhàu nhĩ, trông già đi mười tuổi so với hôm qua. Mắt ông ta đỏ, nhưng thẳng.
Khi quan huyện bước vào, ông Chu đứng dậy, cúi rạp.
“Ngài đã hứa với tiểu nhân đêm qua.”
“Nếu ngươi khai thật toàn bộ, ta sẽ xin giảm tội, không hứa tha.” Quan huyện ngồi xuống ghế. “Mở sổ.”
Ông Chu mở cuốn sổ bìa da. Giọng ông run lúc đầu, rồi vững dần. Đây không phải sổ công khai của hiệu. Đây là cuốn thứ hai, ông giấu mười lăm năm, ghi từng khoản thực: bao nhiêu bao nặng, bao nhiêu bao nhẹ, nước, cát, giá bán, giá thực, tên người nhận lót tay. Từng hàng ông chỉ, thư lại ghi, quan huyện nghe, không ai thở mạnh.
Rồi ông Chu lật sang một trang đã ngả vàng, nét mực nhạt.
“Đây là đợt giao muối cho trại quân biên ải, hai trăm bao, mười năm trước.” Ông ngừng, nuốt khan. “Hiệu giao muối ướt, trại quân kiểm kho phát hiện. Người coi kho khi ấy không chịu ký nhận. Ông Tống Vĩnh dặn tiểu nhân: muốn yên chuyện thì sửa sổ kho lương, thêm cho người ấy thiếu ba chục bao thóc. Ông chỉ huy trại quân nhận ba mươi lạng bạc. Thư lại sửa sổ nhận năm lạng. Tiểu nhân ghi tất cả ở đây.”
Ông Quý đã bước ra từ góc phòng, trong tay cầm một xấp giấy cũ. Ông đặt xuống bàn cạnh cuốn sổ bìa da, mở ra. Trang giấy là bản chép sổ kiểm kho, chữ viết ngay ngắn, từng cột từng hàng: bao muối, bao thóc, ngày xuất, ngày nhập. Ở cuối trang là chữ ký: Võ Trọng Nghĩa.
Quan huyện nhìn hai cuốn sổ, so sánh từng dòng. Rất lâu. Rồi ông ngẩng đầu.
“Người coi kho lương hôm ấy đâu?”
Trọng Nghĩa bước ra từ cửa. Mai Ngọc thấy tay anh buông thõng, thấy lưng anh thẳng, thấy gương mặt anh phẳng lặng như mặt nước chưa động. Chỉ có đôi mắt là lạ, như mắt người đứng ở đầu một con đường đã đi mười năm mà chưa bao giờ nghĩ sẽ đến nơi.
“Thưa ngài, tiểu dân đây.”
Quan huyện nhìn anh, ánh mắt không hẳn là kẻ trên nhìn kẻ dưới. “Mười năm. Ngươi có biết ai đã sửa sổ của ngươi không?”
“Tiểu dân không biết. Tiểu dân chỉ biết mình không lấy một hạt thóc.” Giọng anh khản nhẹ. “Anh Quý giữ sổ của tiểu dân. Bao năm nay tiểu dân tưởng chẳng ai đọc tới.”
“Ta đọc rồi.” Quan huyện nói. “Vụ này vượt quyền huyện, phải trình lên phủ. Nhưng hai cuốn sổ này, ta sẽ đích thân gửi. Ngươi chờ.”
Ông Chu quỳ xuống, cúi đầu sát đất, vai run. Quan huyện phẩy tay ra hiệu cho lính đưa ông ta đi. Lúc ông Chu bị dìu qua cửa, ông ngoái đầu một lần, nhìn Nghĩa.
“Từ ngày nghe nói nhà bà Thơm có anh thợ mộc họ Võ,” ông nói, rất khẽ, “tiểu nhân đã đoán ra anh. Ông chủ thì không.”
Rồi cửa khép lại.
Trong hành lang, Mai Ngọc đi sát bên Nghĩa. Anh bước chậm, bàn tay anh hơi run. Cô không hỏi gì, chỉ đặt tay lên cánh tay anh. Qua lớp vải thô, cô thấy các cơ vai anh nới ra, từng chút một, như dây cung được buông.
“Mười năm,” anh nói rất nhỏ. “Có người đọc tên tôi ra mà không phải để gạch.”