ĐĐọc Truyện
Vương Phi Giả Ngốc

Chương 26: Chiếc Hộp Sau Cuốn Chu Lễ

Canh ba, cả phủ họ Trần chìm vào giấc ngủ của những người có điều muốn quên. Minh Châu nằm nghiêng trên giường, nghe hơi thở của A Thảo đều đặn trên chiếc chiếu trải ngay cạnh cửa, rồi khẽ gọi một tiếng.

“Tiểu thư.”

“Thư phòng của cha ở đâu?”

A Thảo ngồi dậy trong bóng tối, mắt mở to nhưng không hỏi vì sao. Cô bé kể thật nhanh, thì thầm như đang cầu kinh: dãy Đông viện, gian thứ hai, cửa luôn khóa. Chìa khóa giấu trong ống bút bằng sứ hình con cá ở trên giá bên cạnh cửa, vì lão gia cho rằng không đứa nào dám động vào đồ của ông. Một người hầu ngủ gật ở hành lang. Hồi nhỏ, A Thảo đã nhiều lần thấy ông ta ngáy khò khè đến mức muỗi cũng không dám bay lại gần.

“Ta cần ông ta rời chỗ đó một lát.”

A Thảo cắn môi, nghĩ. Rồi cô bé khẽ nói: “Con mèo vàng của Ngũ tiểu thư. Nó hay vào bếp đêm khuya ăn đầu cá. Nô tì sẽ làm đổ rổ cá ở sau bếp.”

Chưa đầy một khắc sau, tiếng rổ đổ loảng xoảng và tiếng mèo gào vang từ phía bếp. Người hầu ngủ gật ở Đông viện giật mình, lầm bầm rồi đi về hướng đó. Minh Châu trượt ra khỏi phòng chân trần, váy lụa lướt trên nền gạch không một tiếng động.

Chìa khóa đúng chỗ A Thảo nói. Cánh cửa mở ra không kẽo kẹt, nhờ ai đó đã tra dầu vào bản lề rất gần đây.

Cô đóng cửa lại sau lưng và đứng im, như thói quen cũ khi bước vào một hiện trường chưa kịp cho mắt quen. Gian phòng vuông, một bàn lớn phủ nỉ xanh, giá sách cao tới trần, mùi mực và mùi khói đàn hương. Không có đèn. Ánh trăng lọt qua song cửa đủ để cô thấy bụi.

Bụi phủ mỏng đều trên các giá sách, trừ một chỗ. Ở tầng thứ ba, cuốn Chu Lễ đóng bìa xanh đứng lệch ra ngoài hai tấc so với hàng, và trên gáy nó có bốn vết nhẹ do ngón tay người để lại, trong khi các cuốn xung quanh không hề có dấu nào. Cuốn sách ấy được rút ra thường xuyên, và gần đây.

Cô lấy nó xuống. Phía sau là một hốc gỗ nhỏ, bên trong nằm một chiếc hộp bằng da.

Chiếc hộp chứa hai thứ. Thứ nhất là một bản hiệp ước viết trên giấy dày, hai cột song song, bên trái chữ Đại Nguyên, bên phải thứ chữ uốn lượn như vó ngựa của người Bắc Địch. Cuối trang có hai con dấu: một dấu hình đầu sói đỏ thẫm, và một dấu trống để dành. Cô chỉ cần đọc thoáng cũng thuộc được điều khoản chính. Đại Nguyên nhượng ba châu Nhạn, Sóc, Vân cho Bắc Địch. Hằng năm cống bạc và lụa. Bắc Địch đưa hai vạn kỵ binh “phò trợ tân hoàng” qua biên giới ngay sau đêm huyết thệ. Và huyết trái: mạng kẻ giết Hột Dã, con trai Tả Hiền Vương, phải được trả bằng máu trước trăng đỏ.

Hột Dã. Cô nhớ Tiêu Nguyệt Hàng từng nhắc, rất ngắn, rằng có một trận đánh lớn ở Nhạn Môn ba năm trước, nơi hắn bị thương ở tay và giết một thủ lĩnh trẻ của Bắc Địch mà hắn không muốn nhớ.

Thứ hai là một mảnh giấy nhỏ gấp đôi, nét chữ gấp gáp. Không đóng dấu, không ký tên, nhưng nét chữ có những chỗ ngoặc đuôi tròn giống chữ trên bản hiệp ước bên phải. Minh Châu đọc nó chậm rãi, lần thứ hai chậm hơn lần thứ nhất.

Chén của Thái tử Đại Nguyên, pha tử lộ tán một phần ba, đủ liệt tay chân mười hai canh giờ, để nó hiểu ai là chủ. Ba tháng sau Thái tử nhuốm bệnh. Nhị hoàng tử Cảnh Lâm đã có người nuôi.

Cô giữ yên bàn tay đang cầm giấy. Thái tử tưởng mình là người ký tên cuối cùng trên bản hiệp ước. Hắn không biết rằng chính chén rượu thề hắn sắp cầm đã bị bỏ độc.

Cô đặt hiệp ước về hộp, gấp mảnh giấy nhỏ lại thành một viên nhỏ, nhét vào búi tóc. Cô vừa đặt chiếc hộp trở lại hốc, vừa đẩy cuốn Chu Lễ về chỗ cũ thì nghe tiếng bước chân ngoài hành lang.

Không phải người hầu. Bước chân nặng, chậm, kèm tiếng giày vải kéo lê của người mệt rã rời.

Cô quay ra cửa. Quá muộn để chạy. Cô đứng giữa phòng, nhắm mắt lại, và để đầu mình ngả sang một bên, miệng khẽ hé. Khi chìa khóa xoay trong ổ, cô cất giọng hát lẩm nhẩm một đoạn đồng dao ngô nghê vô nghĩa, giọng của đứa trẻ đang mơ.

Cửa mở. Ánh đèn lồng hắt vào.

Cô cảm thấy ánh mắt của Trần Bá Khiêm chạm lên người mình như một hơi lạnh. Hắn không quát. Hắn đặt đèn lên bàn, bước lại gần, và đưa ngọn nến sát mặt cô, gần đến mức cô cảm thấy hơi nóng trên mi.

Cô không chớp. Cô để mắt vô định, hơi nhắm hờ như người đang ngủ, rồi để một giọt nước mắt thừa thãi lăn xuống má. Cô đã học cách nhịn phản xạ này ở phòng mổ, khi tia đèn phẫu thuật rọi thẳng vào mặt suốt nhiều giờ.

“Mộng du,” ông ta thì thầm. “Lại mộng du.”

Ông ta đặt bàn tay lên trán cô. Rất nhẹ. Một cái chạm hơi run, vụng về như của người chưa từng chạm vào con mình.

“Ngọc nhi.” Giọng ông ta khàn đi, nhỏ đến mức gần như thở. “Mười lăm năm cha chưa ôm con lần nào. Cha sợ, con gái. Cha sợ từ cái ngày nhận bạc của họ lần đầu.” Ông ta ngừng một lúc. “Họ giữ Hạo ở sứ quán Bắc Địch hai năm nay, bảo là học lễ nghi. Cha chỉ cần làm xong việc này, họ nói sẽ cho nó về. Cha chỉ cần làm xong.”

Minh Châu không động đậy. Cô để đồng dao ngô nghê vang tiếp ở cổ họng, và nghĩ rằng đây là một thứ lạ lẫm: cô thấy thương hại một kẻ vừa bán đứng cả đất nước.

Ông ta nhìn về phía giá sách. Cô nhìn thấy ngón tay ông ta nhấc lên, như định đến cuốn Chu Lễ, rồi dừng. Ông ta đang quá mệt để nghi ngờ.

“Về giường đi con,” ông ta nói, và dìu cô ra, tay vẫn đặt hờ trên vai cô.

Trời hửng sáng, A Thảo bưng chậu nước ấm vào phòng. Lâm thị mỗi sáng đều sai cô bé ra chợ mua mật ong cho thuốc bổ của tiểu thư, một chi tiết nhỏ mà cô đã nhớ ngay từ lúc bước vào căn nhà này. Minh Châu giữ cô bé lại một khoảnh khắc, tháo búi tóc, vuốt thẳng viên giấy nhỏ rồi nhét sâu vào chiếc búi tóc của A Thảo.

“Mang ra Hồi Xuân đường ở ngõ sau xưởng nhuộm. Đưa cho Cát lão. Đừng đưa cho ai khác. Đừng nhìn ai. Đừng chạy.”

A Thảo gật đầu, tay run lên rồi vững lại. “Tiểu thư nhớ giữ mình.”

“Ta luôn nhớ.”

Cô đứng bên cửa sổ, nhìn cô bé khuất sau cánh cổng đen, rồi quay vào, ngồi xuống giường và xếp tay lên đầu gối. Còn hai ngày. Và một chén rượu thề đang chờ một ai đó uống.