ĐĐọc Truyện
Thư Không Còn Chờ Phong

Chương 26: Chiếc Két Sau Bàn Th?

Cánh tay trái của Hữu Phong được cô y tá nẹp lại bằng hai thanh tre và quấn băng trắng, mùi cồn và thuốc đỏ sộc lên đến choáng váng. Trạm xá chỉ có sáu chiếc giường sắt, nước ngập sát bậc cửa. Trên chiếc giường bên cạnh, Mỹ Dung nằm co người dưới tấm mền mỏng, tóc cháy quăn từng lọn, hai má đen nhẻm khói mà không ai lau cho.

“Phong.”

Anh ta không đáp. Anh ta nhìn lên mái ngói, nơi một con thạch sùng đang rình con muỗi.

“Phong, em nghe hết.” Giọng ả rất nhỏ, đứt quãng giữa những cơn ho. “Hôm trước, ba anh nói với Tư Sẹo trong phòng khách. Em đứng nấp sau cửa bếp. Ổng nói, con đàn bà đó biết nhiều quá, đừng để nó đi đâu hết. Ổng nói, nếu có cháy thì cứ bảo nó điên, tự phóng hỏa.” Ả nuốt khan, tiếng thở rít lên trong cổ. “Em chỉ muốn sống, Phong. Em chưa từng định hại chị Thư thế này.”

“Cô nghỉ đi.” Phong nói, và nghe giọng mình xa xôi như của người khác. “Tôi còn việc.”

Anh ta ngồi dậy, mặc lại chiếc áo sơ mi ám khói. Trong túi áo ngực, chạm vào da thịt anh ta qua lớp vải ướt, là một lá thư gấp làm đôi. Phong lấy nó ra, nhìn. Mép giấy đã cháy xém, chữ bút chì ngoài phong bì nhòe một nửa, nhưng ba chữ vẫn còn đọc được: “Trả lại người gửi.”

Anh ta đã từng cầm một lá thư bị trả lại như thế ở kiếp trước. Lá thư do chính anh ta viết sau khi Mỹ Dung nằm trên giường bệnh, thú thật hết mọi chuyện vào một đêm mưa, mười mấy năm sau khi anh ta đã đuổi một người vợ ra khỏi đời mình. Anh ta viết thư xin lỗi, dài bốn trang, gửi tới địa chỉ căn nhà trọ cuối thị trấn. Nó trở về sau ba tuần, đóng dấu đỏ chót của bưu điện. “Người nhận đã mất.”

Mười lăm năm sau đó, anh ta giữ lá thư ấy trong ngăn kéo cho tới ngày nhắm mắt. Rồi anh ta mở mắt ra, trong một buổi sáng đầy pháo, và nghĩ rằng mình đã được cho thêm một cơ hội.

Hóa ra cơ hội ấy cũng có cách trả thư của riêng nó.

Phong cất lá thư vào túi, rồi bước ra khỏi trạm xá. Chiếc xuồng nhỏ của y tá đưa anh ta qua khúc kênh về xã. Nhà họ Trần nằm trên nền đất cao nhất xóm, ngập vừa tới thềm. Ông Trần đang ngồi bên bàn ăn trong gian giữa, ăn nốt tô cháo, khuôn mặt sạch sẽ và bình thản, như một người vừa ngủ một giấc dài ngon lành. Mẹ anh đứng ở góc bếp, hai tay quấn chặt vào tạp dề, mắt nhìn xuống nền gạch.

“Mày đi đâu cả đêm?” Ông hỏi, không ngẩng đầu. “Nhìn cái tay mày kìa. Cháy nhà máy xay là chuyện trời định, mày chạy tới đó làm gì?”

“Ba bảo Tư Sẹo khóa Mỹ Dung trên gác.” Phong nói.

Cái muỗng của ông Trần khựng lại giữa chừng. Ông đặt nó xuống bàn, từ từ ngẩng lên. Đôi mắt ông, thứ mắt mà Phong đã nhìn từ lúc còn bé, vẫn không có chút nào lung lay. “Con đó điên. Tự khóa mình trên đó. Mày muốn nghe ai?”

“Con muốn mở két.”

Căn phòng im bặt. Mẹ anh ngẩng đầu lên, rất chậm.

“Két nào?” Ông Trần cười khẩy. “Nhà này làm gì có két.”

“Có.” Phong nói. Giọng anh ta bình tĩnh đến lạ. “Sau tấm ván phía sau bàn thờ gia tiên. Hồi con mười tuổi, con thấy ba lén mở ra xem. Trong đó có hai tờ giấy: văn tự nhà máy xay đứng tên ông Thẩm Bá Khánh năm sáu mươi hai, và giấy biên nhận tạm giữ tài sản ngày mười bốn tháng ba năm bảy mươi tám, ba ký, có đóng dấu.” Anh ta ngừng, hít một hơi. “Ba không đốt nó vì ba chưa chắc nó hết xài được.”

Ông Trần đứng bật dậy, cái ghế đổ ầm ra sau. Một cú bạt tai giáng xuống mặt Phong, nóng rát. Anh ta không né, đầu nghiêng đi theo cú đánh rồi từ từ quay lại.

“Tao nuôi mày hai mươi mấy năm để mày chống lại tao!”

“Ba, ba đốt nhà máy đêm qua. Ba nhốt người ta trong đó.” Phong nói. Má anh ta bật ra một tiếng nấc rất khẽ. “Con không chống ba. Con chỉ không muốn bị đưa vô cái cuộc đời giống ba. Con từng sống cuộc đời đó rồi.”

Ông Trần nhìn con trai trân trân, không hiểu hết câu cuối. Nhưng ông thấy trong mắt anh ta một thứ ông chưa từng thấy, và ông lùi nửa bước.

Trong khoảnh khắc ấy, mẹ anh bước tới. Bà Lụa lặng lẽ như một cái bóng, đi ngang qua chồng mà không nhìn ông, tới trước bàn thờ, đưa tay vào chiếc lư hương đồng, lần tìm trong lớp tro nguội. Khi bà rút tay ra, trong lòng bàn tay lấm lem có một chiếc chìa khóa nhỏ đã sạm đen.

“Má giữ cái này mười tám năm,” bà nói, giọng bà run bần bật. “Má chưa từng dám hỏi trong đó có gì. Má xin lỗi con.”

“Bà!” Ông Trần gầm lên. “Bà dám…”

Bà Lụa đặt chìa khóa vào lòng bàn tay con trai, siết chặt ngón tay anh ta quanh nó, rồi quay lại nhìn chồng, bằng đôi mắt của người đàn bà quen cúi đầu suốt đời, lần đầu tiên ngẩng lên. Ông Trần mở miệng nhưng không nói được gì.

Phong dời tấm ván sau bàn thờ. Cái két nhỏ bằng sắt nằm lọt trong hốc tường, sơn xanh bong tróc. Chiếc chìa khóa tra vào ổ, xoay một vòng, khô khốc. Bên trong là những thứ anh ta nhớ rõ như nhớ gương mặt mình: một bao vải đỏ bọc hai tờ giấy cuộn, một đoạn dây thừng đã mục, một tấm hình đen trắng chụp trước cổng nhà máy xay, có con ngựa lồng phía trên và một cậu bé đứng trên bao gạo.

Ở kiếp trước, anh ta đã đốt chúng. Anh ta đứng ngay trong sân này, nhìn ngọn lửa liếm hết văn tự của một người xa lạ, và nghĩ như vậy là gỡ được cho gia đình một mối họa. Lần này anh ta lấy chúng ra, gói vào mảnh vải bạt, đặt trong lòng bàn tay run rẩy.

“Mày mà bước ra khỏi cái cửa này,” ông Trần nói, sau lưng anh ta, giọng khản đặc như bị nghẹn, “thì khỏi nhìn mặt cha nữa.”

Phong dừng ở ngưỡng cửa. Mặt trời đã lên cao, ánh sáng đổ trên nước ngập quanh nhà thành những mảng bạc chói mắt. Anh ta không quay lại.

“Con còn cha, ba à.” Anh ta nói. “Cha ở đâu, con sẽ tới thăm. Kể cả ở nơi nào đó có song sắt.”

Mẹ anh ta ôm miệng, khóc không thành tiếng. Phong bước xuống chiếc xuồng buộc dưới thềm, đẩy sào, xuôi theo dòng nước hướng về phía bến đò. Gói giấy nằm gọn trong ngực áo, nằm cạnh lá thư bị trả lại, và lần đầu tiên sau hai đời người, anh ta thấy ngực mình nhẹ đi một chút, như vừa gỡ bỏ một tảng đá đã nằm yên trong đó quá lâu.