Chương 26: Ba Phép Thử Trước Mâm Tiệc
Không ai lên tiếng. Tiếng đũa ngừng, tiếng quạt giấy ngừng, chỉ còn tiếng ve ngoài hiên. Quan huyện Mạc đưa mắt nhìn Mai Ngọc, nhìn mẹ mình đang ngồi thẳng người trên ghế mây, rồi nhìn ông Tống Vĩnh nụ cười đã cứng lại trên mặt.
“Cô nương muốn chứng minh điều gì?”
“Thưa ngài, rằng bà cụ nói cháo nhạt suốt ba tuần không phải vì lưỡi bà hỏng.”
“Chuyện làm ăn mà làm rùm beng giữa tiệc mừng thọ, sợ không tiện,” ông Tống Vĩnh chen vào, giọng mềm mỏng nhưng bàn tay xoay chiếc nhẫn ngọc mạnh hơn. “Một cô nương nhà quê, lại bắt bẻ nhà bếp phủ huyện…”
“Cho làm đi.” Giọng bà cụ vang lên, khô mà rõ. Cả sảnh quay lại. Bà ngồi thẳng hơn, tay đặt trên tay ghế. “Ta nằm ba tuần, ăn không nổi một bát cháo. Hôm nay ta ăn được. Ta muốn biết vì sao.”
Quan huyện nhìn mẹ, gật đầu chậm. “Cho làm.”
Ông Quý bước ra từ góc sảnh. Phía sau ông, hai người lính khiêng một chum sành có dán tờ giấy ghi số ba, nhãn đỏ hình cái cân quen thuộc. Ông Tụy bước theo, mặt xám ngắt. Mai Ngọc đặt cái khay lên giữa sảnh: sáu cái bát sứ trắng, tấm vải lọc, chảo gang mang từ bếp, cây cân đòn bằng tre.
“Cần hai người giữ cân và bát, để khỏi ai ngờ con làm trò.” Cô nhìn quanh. “Con xin thỉnh ông Phùng, chủ Nhã Hương lâu, và cụ đồ.”
Ông Phùng đứng dậy, vẻ hiền hậu hơi bối rối. Một cụ đồ râu bạc ở bàn trên cũng chống gậy bước ra. Mai Ngọc cúi chào cả hai, rồi bắt đầu.
Cô rạch chum, bốc một nắm muối ở mặt, đặt vào bát thứ nhất. Rồi cô thọc tay xuống tận đáy, bốc nắm thứ hai, đặt vào bát thứ hai. Cô rót nước giếng trong vào cả hai. Cô khuấy bằng đũa tre. Bát đầu tiên nước trong. Bát thứ hai ngả màu đục như nước vo gạo.
“Mời cụ đồ nếm.”
Cụ đồ cầm đũa, chấm nếm bát thứ nhất: gật đầu. Chấm bát thứ hai: mặt cụ nhăn lại, cụ nhổ phì ra khăn. “Chát!”
Có tiếng xôn xao ở bàn khách. Mai Ngọc đưa muối đáy chum lên chảo gang, đặt trên than hồng. Ông Phùng cầm cây cân. Mười lạng muối mặt chum, sau một tuần hương, còn chín lạng rưỡi. Mười lạng muối đáy, sau khi hơi nước bốc lên mù mịt, mùi bùn nồng nặc, chỉ còn sáu lạng.
“Sáu lạng,” ông Phùng đọc, giọng khản. Ông nhìn xuống chảo gang, nhìn sang bà Hạnh ở bàn cuối, rồi nhìn Mai Ngọc.
Cô lọc nước đục qua tấm vải. Nước chảy xuống sạch dần, cát xám còn lại trên vải thành một nắm mịn. Cô cầm tấm vải giơ cao để cả sảnh nhìn.
“Cát,” cô nói.
Tống Vĩnh đứng bật dậy, ghế đổ xuống nền gạch. “Vu khống! Muối nhà bếp phủ huyện cất lâu ngày ẩm mốc, đó là lỗi kho! Cô nương này cố tình mang chum muối nào mà chẳng được!”
“Chum số ba, nhập tháng trước, nhãn hiệu nhà ông,” ông Quý đáp, bình thản. “Ông Tụy làm chứng.”
Ông Tụy cúi đầu, giọng nhỏ như muỗi: “Dạ phải.”
“Có người đổ nước vào để hại hiệu tôi!” Tống Vĩnh gào. “Mười năm cung muối, chưa ai chê!”
“Chưa ai chê,” bà cụ nói bằng giọng lạnh, “vì chưa ai dám nói cho ta biết mình đang ăn bùn.”
Cả sảnh lặng đi. Quan huyện Mạc nhìn mẹ, gương mặt ông thoáng một cái gì rất khó nói, vừa tủi hổ vừa giận. Rồi ông quay sang Mai Ngọc.
“Cô nương còn muốn nói gì?”
“Thưa ngài, còn một việc nữa.” Mai Ngọc ra hiệu về phía cửa bếp.
Nghĩa bước ra, tay xách một chiếc hũ sành niêm sáp ong. Phía sau anh là hai người lính kẹp giữa cậu phụ bếp Mão, mặt trắng nhợt, tay áo còn ướt. Anh đặt hũ lên khay, tháo niêm, mở nắp. Mùi chát nồng lập tức bay ra.
“Sáng nay,” Mai Ngọc nói chậm rãi, từng chữ, “nồi cháo của bà cụ bị người ta bỏ nước chát vào. May con có nồi dự phòng. Nồi hỏng này con đã giữ lại làm chứng.”
“Ngươi nói bậy!” Mão gào lên, nhưng giọng vỡ ngay. Một người lính giật tay áo cậu. Bên trong tay áo lộ ra một chiếc bầu khô, nút kín, mùi đất bùn xộc lên.
Ông Quý cầm chiếc bầu, ngửi, đưa lên cho quan huyện ngửi. Quan huyện nhíu mày, đôi mắt tối lại. “Khai!”
Mão sụp xuống. Nước mắt nước mũi chảy ròng. “Tôi… tôi không muốn… Ông Chu bảo… bỏ nước vào nồi cháo bà cụ, để cô nương kia mang tiếng đầu độc… Ông cho tôi hai xâu, bảo xong việc cho tôi một chân làm ở hiệu Tống. Tôi nghèo…”
“Đầu độc mẫu thân của ta.” Quan huyện nói rất chậm, từng chữ nặng như đá. “Ngay trong bữa tiệc mừng thọ.”
Tống Vĩnh biến sắc, lui nửa bước. “Đó là cháu họ ông Chu, tôi không biết gì! Tôi hoàn toàn không…”
Ông Chu ngồi sau lưng ông, bây giờ như bị rút hết máu. Ông ta không nhìn chủ nhân. Ông ta nhìn xuống quyển sổ ôm chặt trong lòng, bàn tay bấu vào bìa da đến trắng bệch. Mai Ngọc thấy mắt ông ta động, nhưng cô không đọc ra được ông ta nghĩ gì.
“Quản gia.” Quan huyện đứng thẳng dậy, vạt áo quan phục khẽ động. “Giữ Chu, giữ thằng bé này. Cho lính đến niêm phong kho hiệu muối họ Tống ngay chiều nay, không để ai ra vào, không để ai mang một bao muối nào đi. Ông Tống, mời ông ở lại phủ huyện.”
“Ngài có chứng cớ gì?” Tống Vĩnh gằn giọng, mặt trắng bệch lấm tấm mồ hôi.
“Có,” quan huyện đáp. “Trên bàn tiệc của mẫu thân ta.”
Ông ra hiệu. Hai người lính bước lên. Khi bị dẫn qua sảnh, Tống Vĩnh đi ngang chỗ Mai Ngọc đứng. Ông ta cúi đầu, không còn nụ cười nào, thì thầm đúng một câu, chỉ đủ cho cô nghe thấy.
“Nhà cô sẽ không còn bình yên.”
Mai Ngọc đứng im. Trong đầu cô hiện lên cái chái ủ nằm sau bụi chuối, mái lá cọ khô, những hũ tương đang ủ, và lớp rơm khô trải đầy nền.