Chương 26: Chiếc Áo Yến
Chiều ngày thứ ba mươi chín, một chiếc xe ngựa nhỏ dừng trước cổng Mộ Dung phủ. Từ trong xe bước xuống một cô gái áo xanh nhạt, theo sau là hai tên khiêng một chiếc hộp gỗ sơn son. Lính canh nhìn thấy Liễu Nhi, rạp người vâng dạ, không dám hỏi giấy tờ.
“Thái Tử điện hạ sai ta mang áo yến cho Mộ Dung tiểu thư.” Giọng Liễu Nhi bình thản. “Đêm rằm, nàng phải mặc đúng lễ phục. Các ngươi đứng ngoài, ta vào một lát.”
Khi Mộc Mộc ra đón ở thềm, Liễu Nhi đã đứng giữa sảnh, tay vuốt nắp hộp, ánh mắt lướt qua căn phòng như đang tìm xem ai nghe lén. Lục Bình từ phía sau bước tới, cúi người, giọng ngoan ngoãn đến lạ:
“Hồng Diệp, chị theo em ra bếp lấy trà cho Liễu cô nương. Tiểu thư và cô nương có chuyện cần nói.”
Hồng Diệp liếc nhanh, do dự. Lục Bình nháy một cái rất nhẹ. Cuối cùng cô nha hoàn kia gật đầu, theo ra ngoài. Cánh cửa đóng lại.
Chỉ còn hai người, tiếng ve cuối mùa kêu ran ngoài sân. Liễu Nhi mở nắp hộp. Bên trong là một bộ y phục màu trắng ngà, thêu hoa mộc lan chỉ bạc, vải mỏng như cánh ve. Ở góc hộp đặt chiếc trâm ngọc Phù Dung, ánh xanh lấp lánh.
“Bộ lễ phục của người chờ phán xử,” Liễu Nhi nói. “Màu trắng. Trâm của Thái Hậu, được trả lại để tỷ cài lên tóc. Thái Tử bảo đó là khoan dung.”
“Trâm bị mất, rồi tìm thấy, rồi lại trả.” Mộc Mộc nhìn chiếc trâm. “Cô nghĩ nó nghĩa là gì?”
“Nghĩa là họ muốn tỷ mặc đẹp trước khi chết.” Liễu Nhi nhếch miệng, không có ý cười. “Ta tới không chỉ vì chiếc áo.”
Nàng khép nắp hộp lại, đứng đối diện Mộc Mộc, hai tay chắp trước váy. Lần này không còn dáng nép mong manh nữa. Trong ánh chiều xiên qua cửa sổ, Mộc Mộc thấy quầng thâm dưới mắt nàng.
“Ta đã làm theo lời tỷ.” Nàng nói nhỏ. “Hôm ở trà quán, tỷ bảo ta: nghe xong một chuyện, nhớ hỏi kể ngược lại có còn là chuyện đó không. Mấy hôm trước, ta ngồi uống trà với nghĩa phụ, và ta hỏi ông ấy về ngày cha ta mất.”
“Ông ấy trả lời sao?”
“Rất trôi chảy.” Giọng Liễu Nhi khô khốc. “Ngày nào, giờ nào, trời lạnh bao nhiêu, ai nhận được tin, ai khóc. Ông kể cả cái áo choàng ông khoác lên người ta ở trại tị nạn, màu gì, mấy lớp. Ta ngồi nghe, rồi ta bảo: nghĩa phụ, xin người kể lại từ lúc ông khoác áo cho con, rồi lùi dần về lúc nghe tin cha con mất.”
Mộc Mộc nín thở.
“Ông ấy kể lại.” Liễu Nhi nói chậm hẳn. “Từng chữ, từng cảnh, không sai một li. Kể xuôi cũng thế, kể ngược cũng thế. Hết sức trôi chảy, hết sức đẹp.” Nàng siết hai bàn tay vào nhau. “Ta chưa bao giờ nghe ai kể chuyện cha mẹ mình chết mà không vấp. Ta kể cũng vấp, đến nay vẫn vấp. Vì ta nhớ bằng nước mắt, không nhớ bằng lời. Còn ông ấy nhớ bằng lời.”
Cô nhớ lá thư của Đàm Nhất Bút, quá hoàn hảo đến mức ngay cả giọt mực cũng thành chứng cứ. Một thứ hoàn hảo đến độ không ai làm ra nổi trừ kẻ đã làm đi làm lại nhiều lần.
“Cô tới đây để hỏi tôi điều gì?”
“Tỷ biết điều gì thì cho ta biết.” Liễu Nhi ngẩng lên. “Không phải vì tỷ thắng. Mà vì ta muốn biết trước khi đêm rằm đến, ta đã sống mười hai năm vì ai.”
Mộc Mộc đứng yên, tim đập thình thịch. Đây là khoảnh khắc cô đã đánh cược từ ngày ở trà quán. Nếu Liễu Nhi quay về kể lại với Tống Hoài Viễn, mọi thứ sụp. Nhưng nhìn gương mặt này, đôi mắt mà cô từng thấy trong bản thảo khi ghi chú nữ chính cần chiều sâu, cô nhận ra một điều chắc chắn: người đang đứng đây không đến để dò xét.
Cô hạ giọng, nói từng chữ.
“Có một tấm lụa vàng. Phiếu xuất lương năm Khánh Hòa thứ mười, ngày hai mươi hai tháng chạp. Ba vạn thạch xuất kho Thái Thương. Cuối phiếu có hai dòng chu sa: chuyển Nam Thương theo thủ lệnh, và một con dấu vuông khắc bốn chữ Hoài Viễn tư ấn.”
Liễu Nhi không động đậy.
“Ba vạn thạch ấy không bao giờ đến cửa ải thứ ba. Cha cô và ba nghìn người của ông ấy đã đợi một mùa đông cho một thứ lương không có trên đường. Còn tấm biên nhận có ấn Huyền Vương, người ta dựng sau đó.”
Nàng khẽ lùi nửa bước, chạm vào mép bàn. Bàn tay trắng bệch bám lấy gỗ.
“Ta…” Giọng nàng vỡ. “Ta đã thấy con dấu đó.”
“Ở đâu?”
“Trên giấy nhận nuôi của ta.” Nàng cười, một tiếng cười lạc đi như tiếng thủy tinh vỡ. “Nghĩa phụ lưu nó trong hộp gỗ trầm, chỗ ta thường ngồi đọc sách. Ta đã nhìn con dấu ấy mười hai năm, cứ tưởng đó là dấu của một người tốt.”
Mộc Mộc muốn bước tới, muốn đỡ nàng, nhưng đứng nguyên chỗ cũ. Nếu cô chạm vào lúc này, Liễu Nhi sẽ coi đó là thương hại.
“Tôi không bắt cô tin tôi.” Cô nói. “Tôi chỉ xin một việc. Đêm rằm, trước mặt Hoàng thượng, sẽ có người đưa tấm lụa ấy ra, cùng người làm chứng. Cô hãy nhìn kỹ. Nghe kỹ. Nếu thấy chỗ nào gãy thì cứ đứng về phía nghĩa phụ cô. Tôi không giận.”
Liễu Nhi nhắm mắt. Rất lâu. Ngoài sân, tiếng ve đột ngột im, như chờ.
“Nếu ta thấy tận mắt,” nàng mở mắt, giọng thấp hẳn, “nếu ta thấy được con dấu ấy dưới ánh đèn, ta sẽ không im lặng.”
“Thế là đủ.”
Cánh cửa mở. Hồng Diệp bưng khay trà bước vào, theo sau là Lục Bình. Liễu Nhi nhanh chóng đổi sắc mặt: vai nép lại, ánh mắt long lanh, nụ cười dịu dàng quen thuộc trở về như một tấm mặt nạ đúng chỗ.
“Trâm này đẹp lắm, tỷ tỷ nhớ cài thật cẩn thận nhé.” Nàng cười, giọng ngọt như mật. “Đêm rằm, muội chờ tỷ ở cung.”
Nàng đi rồi, để lại hộp áo yến trắng ngà trên bàn. Mộc Mộc mở nắp, nhấc chiếc trâm ngọc lên, soi dưới ánh sáng.
Cô nghĩ đến một điều. Đây là chiếc trâm mà người ta bảo cô đã trộm. Giờ nó trở lại tay cô, như một câu trả lời của số phận có khiếu hài hước.
Cô đặt nó vào lại hộp, nhẹ nhàng. Còn hai ngày nữa.