Chương 22: Sân Ga Sáng Mùng Sáu
Tuần Tết trôi qua nhanh như một nắm cát qua kẽ tay. Mùng một, Quân chống nạng đi chúc Tết từng nhà trong khu, nghiêm trang đứng trước từng cánh cửa như đang đọc báo cáo, và bà Năm kéo hẳn anh vào ăn mứt gừng, kể cho nghe chuyện Linh đòi đo vải. Mùng hai, họ ngồi trên cái ghế đá ven hồ, lần này không nói chuyện gì nặng nề, chỉ nhìn mấy đứa trẻ thả thuyền giấy. Mùng ba, người thợ ảnh gửi tới tấm ảnh, đen trắng, hơi lệch khung. Trong đó, một người đàn ông cao lớn đang cố nén cười, nửa mặt đã vỡ ra, và một người đàn bà đứng cạnh cười nhìn vào ống kính.
Bà Lành cầm tấm ảnh ngắm hồi lâu, rồi bảo phải đóng khung. Mãi hôm sau, bà đem khung gỗ lên, treo ngay đầu giường, chỗ cũ của tấm lịch.
Linh biết ngày anh đi sẽ đến, nhưng cô chỉ dám nhìn thẳng vào nó vào đêm mùng năm.
Đêm đó, cô đưa anh một gói. Bên trong là chiếc áo bông ngắn tay, may bằng vải xanh quân đội, lót thêm một lớp len đan bằng mũi hạt gạo. Ở trong cùng, phía ngực trái, cô khâu một túi nhỏ có khuy cài, vừa đủ cho một xấp thư gấp tư.
“Để anh khỏi phải giấu thư trong túi áo cũ,” cô nói, giọng cố giữ vẻ đùa. “Cái túi này không rách.”
Quân nhìn chiếc túi nhỏ rất lâu. Anh đưa ngón cái lần theo đường chỉ của cô, mũi nào cũng đều tăm tắp. Anh cười, một nụ cười chậm, cúi đầu xuống như không chịu được ánh đèn.
“Anh cũng có cái này,” anh nói, và lấy từ ba lô ra một cuốn sổ nhỏ bọc bìa màu xanh, mỏng. “Sổ tiết kiệm. Lương anh gửi ba tháng nay, anh chưa dùng. Anh nhờ chính trị viên làm giấy ủy quyền cho em.” Anh đặt nó vào tay cô. “Em mua cái máy khâu của riêng em. Đừng mượn của chị Loan mãi.”
Cô nắm cuốn sổ, nghẹn họng. “Anh để lại cho mình ít nào chứ.”
“Anh không cần gì ở trong đó. Cơm bộ đội, áo bộ đội.” Anh dừng. “Với lại, anh muốn em có nó. Nếu anh… nếu có chuyện gì thì em và mẹ không phải khổ.”
“Đừng nói chuyện đó.”
“Nghe anh.” Anh nắm lấy hai bàn tay cô. “Anh không bao giờ nói những điều anh không chắc làm được. Anh không giỏi nói. Nhưng anh muốn em biết, anh sẽ cố. Anh sẽ cố hết sức.”
“Em không muốn anh cố.” Mắt cô cay xè. “Em muốn anh hứa.”
Anh im lặng một lúc lâu. Ngoài cửa sổ, mảnh trăng cuối Tết nhạt như vết nước trên kính.
“Anh hứa sẽ về,” anh nói.
Cô rúc đầu vào vai anh. Đêm đó họ nằm ôm nhau, rất sát, rất yên, như hai người đi chung một đoạn đường rét, và ngoài tiếng thở, không ai nói thêm điều gì.
Sáng mùng sáu, ga tàu nhộn nhạo như một cái chợ. Những người lính trẻ đeo ba lô chen chúc ở các cửa toa, mẹ ôm con, vợ nắm tay chồng, một bà cụ bán chè xanh giữa dòng người la lanh lảnh. Hơi nước từ đầu máy phả ra từng đợt, khiến mọi gương mặt như ngâm trong sương.
Quân đứng cạnh toa, nạng kẹp nách, ba lô trên vai, chiếc khăn len màu ghi quấn hai vòng ở cổ. Anh đã được hội đồng quân y cho phép trở về đơn vị làm công tác bên trong, chưa được tuần tra, chưa chiến đấu, và Linh biết anh đã nhận lệnh như nhận ơn.
Bà Lành đứng một bên, tay xách cái giỏ đựng bánh chưng và thịt gà luộc, nhét hết vào ba lô của anh, ngay cả khi anh nói không cần. Bà không khóc. Bà nói: “Ăn uống cho tử tế. Thư thì viết đều. Đừng giống bố mày, đi mà chẳng nói một câu.” Rồi bà đặt tay lên má anh, nhanh như chạm vào lửa, rút về.
“Mẹ giữ sức khỏe.”
“Biết rồi.” Bà quay đi, nhìn lên cái biển ga như thể nó đang quan trọng lắm.
Quân quay sang Linh. Họ đã nói quá nhiều, đêm qua. Giờ chẳng còn gì để nói. Anh chỉ nhìn cô, mắt sâu và tối, như muốn thuộc lòng gương mặt cô trước khi lên toa.
“Em đừng làm việc quá sức,” anh nói. “Ăn cho đủ.”
“Anh cũng vậy.”
“Em đừng…” Anh ngập ngừng, rồi cười. “Anh nói nhiều quá.”
“Anh có nói mấy đâu.” Cô ngẩng lên, cố nhìn thẳng. “Anh viết thư cho em. Dài hơn mười lăm dòng.”
“Mười sáu,” anh nói.
“Mười sáu cũng được.”
Còi tàu rúc lên, chói tai. Cánh cửa toa đầu tiên đóng sầm. Quân đưa tay lên, chạm vào má cô, ngón cái lướt xuống khóe mắt. Rồi anh quay người, nhờ Trung úy Đạt đỡ phía sau, bước lên bậc sắt. Cô thấy nạng anh gõ vào thành toa, thấy bóng anh khuất vào bên trong, và đoàn tàu rùng mình chuyển bánh.
Cô đi theo một đoạn dọc sân ga, không chạy. Ở cửa sổ toa thứ ba, một cái đầu thò ra, khăn len ghi bay trong gió. Anh gào lên, át cả tiếng bánh sắt:
“Linh! Thư tuần sau!”
“Dài hơn mười lăm dòng!” cô hét lại, và cả đám người đứng trên sân ga cười ồ lên, một vài người lính còn vỗ tay.
Rồi đoàn tàu lùi dần, bé dần, khuất sau khúc cua.
Lúc cô quay lại, bà Lành vẫn đứng ở đầu ga, giỏ trống trong tay, hai mắt đỏ hoe. Bà nhìn cô một lúc, không nói. Rồi bà đưa tay ra, nắm lấy cổ tay cô, kéo cô lại.
“Về thôi con,” bà nói.
Đó là lần đầu tiên bà gọi cô như thế.