Chương 23: Bình Minh Ở Tòa Hải Thành
Năm giờ kém mười, sương mù từ bìa rừng tràn lên che nửa tòa Hải Thành. Hai mươi tám tầng bê tông xám đứng im trong màn sương, những thanh thép chờ nhô ra khỏi nóc như một mớ tóc dựng đứng. Diệp Tịch xuống xe cách cổng chừng trăm mét, đóng cửa lại, và nghe tiếng động cơ lùi đi sau lưng mình. Đêm qua Tần Dạ Thâm đã nói đủ mọi lý do để giữ cô ở lại. Sáng nay anh không nói gì, chỉ khép lại cổ áo khoác cho cô, nơi chiếc hộp nhạc thiếc nằm trong túi áo ngực.
Bốn cuốn sổ cái bọc vải xanh nằm trong chiếc túi vắt vai nặng trĩu. Bản sao đã được luật sư của Tần Dạ Thâm giữ, kèm lệnh hẹn giờ: nếu đến chín giờ sáng nay không có tín hiệu hủy, hồ sơ sẽ tự động gửi tới Viện kiểm sát và ba tòa soạn báo. Nhưng cô vẫn mang bản gốc, vì Kaito sẽ nhận ra giấy và mực của cha cô.
Cô bước qua cổng. Bốn gã mặc đồ đen chờ sẵn ở sảnh. Một người, tay trái băng kín, tiến lại lục người cô một cách thận trọng đến buồn cười, như người đang chạm vào con chó từng cắn mình.
“Cô em gái nhà cô,” gã lầm bầm bằng tiếng Hoa vụng về, “cắn như răng cá sấu.”
“Cảm ơn,” Diệp Tịch nói.
Thang máy đã chết từ mười lăm năm trước. Họ dẫn cô lên bằng cầu thang bộ, mười hai tầng, tiếng giày vang trong ống bê tông nghe rỗng và lạnh. Cô đếm bậc thang theo thói quen. Ở chiếu nghỉ tầng chín, cô nhìn thấy một vết nứt hình chữ Y chạy dọc cột trục C, rộng chừng hai ly. Cha cô từng gọi thứ vết đó là “vết cười” của bê tông thiếu xi măng, vì nó cười lúc nào cũng nhỏ nhẹ rồi một ngày kia mới cười lớn. Cô bước qua nó mà thấy tim mình đập chậm lại, như thể ai đó vừa đặt bàn tay lên vai.
Tầng mười hai là một khoảng trống mênh mông, không tường, không cửa sổ, chỉ có những cột bê tông thô đứng thành hàng và bầu trời xám nhạt ngoài khung. Cô nhìn thấy chúng ngay khi bước ra khỏi cầu thang: bốn khối vuông màu xám bằng viên gạch, dán sát chân bốn cột góc, dây điện đen buộc gọn dẫn về phía cầu thang phía tây. Đúng như Ryu nói, đúng như bản vẽ cô đã phác.
Giữa tầng, một chiếc bàn gỗ ván ép được dựng tạm, trên đặt một bếp cồn nhỏ, một ấm sứ và hai tách trà. Người đàn ông mặc áo măng tô xám ngồi sau bàn, rót trà bằng một động tác chậm rãi và chính xác. Vết sẹo từ thái dương xuống gò má, ánh sáng ban mai làm nó trắng bệch.
“Cô Diệp.” Kaito không đứng dậy. “Mời ngồi. Người Thượng Hải uống trà hoa nhài vào buổi sáng, đúng không?”
Cô ngồi xuống đối diện. Tay cô đặt trên đầu gối, hơi nghiêng để chiếc vòng áp sát vào đùi, và thấy mạch đập trong cổ tay mình đều đặn đến lạ. Phía sau cô, hai gã đứng chặn cầu thang, một gã khác ở lối ra mái.
“Cho tôi xem em gái tôi.”
Kaito cười nhẹ, rút máy tính bảng từ túi áo, quay màn hình về phía cô. Trên đó là một khoảng không gian bê tông thô, ánh sáng xanh nhạt của buổi sớm, và Lâm Hy ngồi trên một chiếc ghế sắt, tóc rối bù, tay bị trói, miệng bị dán băng keo, nhưng đôi mắt cô bé trợn tròn, đầy lửa, nhìn thẳng vào ống kính như thể nó vừa nợ cô một lời xin lỗi. Cô bé hướng mắt xuống bên dưới, rồi ngước lên, rồi nháy mắt trái ba lần, rất nhanh. Diệp Tịch hiểu mà không hiểu ngay: đó là tín hiệu hai chị em vẫn dùng khi còn nhỏ, trong những bữa cơm có khách. Có nghĩa là, em vẫn ổn.
Cô thở ra, chậm. “Bao giờ ông thả con bé?”
“Khi tôi cầm bốn cuốn sổ.” Kaito vươn tay. Cô đẩy chiếc túi về phía ông. Ông kéo khóa, rút một cuốn ra, lật vài trang, rồi nhắm mắt khẽ gật đầu, như người nhấp ngụm rượu quý. “Nét chữ của Hoài Sơn. Mười lăm năm tôi chưa được nhìn thấy nó. Ông ấy viết hay như thế nào, cái ông thiết kế tòa nhà này.”
“Ông biết cha tôi?”
“Chúng tôi từng ăn tối với nhau ba lần.” Ông đặt cuốn sổ về chỗ cũ, ngón tay vuốt nhẹ bìa vải. “Ông ấy hỏi tôi một câu mà tôi nhớ mãi: Ông Kaito, ông đã bao giờ nhìn thấy một cột nhà biết cười chưa?”
Gió thốc qua tầng trống, mang theo tiếng chim từ rừng. Diệp Tịch chạm nhẹ vào chiếc vòng trên cổ tay. Cô ngẩng lên, giọng trong và đều, nói to hơn mức cần thiết một chút:
“Ông Kaito, ông có biết chiếc vòng này nghe giùm ai không?”
Kaito dừng tay giữa chừng. Đôi mắt ông ta, vốn nhỏ và sắc, thoáng giãn ra vì thích thú. “Cô thông minh hơn cha cô nghĩ đấy.” Ông ta nghiêng đầu về phía chiếc vòng, lên giọng, lịch sự: “Chí Viễn-san, ông vẫn nghe chứ? Cô cháu gái ông sắp gửi lời hỏi thăm.”
Diệp Tịch không đáp ngay. Cô nhìn chiếc ấm sứ đang bốc hơi giữa hai người, nghĩ đến tiếng lách cách của hai quả óc chó, rồi nói rõ từng chữ, chậm rãi, đủ cho cả chiếc vòng, cả máy ghi âm bên kia sóng, cả bất cứ ai đang ngồi nghe trên một chiếc ghế êm ái ở đâu đó:
“Chú hai, bát sủi cảo hôm đó cháu nhớ lắm. Chú cứ nghe cho kỹ, hôm nay còn dài.”
Kaito bật cười, ngả người ra ghế, nâng tách trà lên. “Còn mười một phút nữa là bình minh.” Ông ta liếc đồng hồ, giọng thân mật như một người bạn cũ. “Đủ thời gian cho một câu chuyện, cô Diệp. Cô có muốn nghe cha cô đã chết như thế nào không?”