Chương 22: Sân Thượng Lúc Bình Minh
Sân thượng bệnh viện lúc năm giờ rưỡi sáng là một khoảng bê tông phẳng lì, gió thổi hun hút, những bồn nước inox lấp lánh ánh hồng của mặt trời còn chưa lên hẳn. Tiêu Kinh Vân đứng sát lan can, bộ vest trắng tung bay, trên mỗi tay cầm một ly cà phê giấy.
“Ta học được ở thế giới này một điều,” ông ta nói khi Lạc Vô Cực bước ra khỏi cửa cầu thang. “Muốn đàm phán thì phải có đồ uống. Mời sư huynh.”
Lạc Vô Cực nhìn chiếc ly một lúc, rồi cầm lấy. Ông không uống. Ông chỉ hâm nó, tức thì, bằng đúng một độ. Hơi nóng bốc lên, Kinh Vân bật cười khẽ.
“Vẫn là sư huynh. Chẳng ai hâm trà hay như ngươi.”
“Ngươi có chuyện gì thì nói.”
“Ta không đem người gỗ đến.” Kinh Vân giơ hai bàn tay lên. “Không đem theo ai. Cũng không phải ta đến để đánh nhau. Ta chỉ muốn cho sư huynh xem một thứ.”
Ông ta rút trong túi áo ra một chiếc gương nhỏ bằng đồng, to bằng bàn tay, nhìn giống hệt những chiếc gương đã nứt. Lạc Vô Cực hơi cau mày. Nhưng chiếc gương này không tỏa tia tím. Trong mặt gương, một hình ảnh từ từ hiện lên.
Đó là đỉnh Tử Tiêu.
Tuyết rơi trên mái ngói xanh. Những bậc đá dẫn lên chính điện phủ trắng, hai hàng đệ tử trẻ mặc áo xám đang quét tuyết, thở ra khói. Trên bàn thờ trong chính điện, giữa khói hương nghi ngút, có một tấm bài vị bằng gỗ hồng mộc, khắc bốn chữ: “Lạc Vô Cực chi vị”. Trước bài vị là một chén trà. Một chén trà còn nóng.
Lạc Vô Cực nhìn rất lâu. Không ai nói gì. Gió thổi hun hút. Một con chim sẻ đậu xuống lan can, nghiêng đầu nhìn họ, rồi bay đi.
“Họ vẫn đặt trà mỗi sáng,” Kinh Vân nói, giọng thấp hơn. “Sư thúc Huyền Chân nói ngươi thích trà nóng. Ông ấy đích thân châm. Nửa năm nay, chưa buổi nào quên.”
“Nửa năm?” Giọng Lạc Vô Cực khàn khàn. “Ngươi nói ngươi ở đây đã ba năm.”
“Dòng thời gian không đều. Ba năm của ta ở đây, ở đó mới trôi qua nửa năm.” Kinh Vân thở dài. “Sư huynh, ta không thích nhắc, nhưng ngươi biết thân xác này không chịu nổi ngươi. Một cái ao chứa được một chén nước. Ngươi dùng sức mỗi ngày như thế, nhiều lắm là hai ba năm, ngươi sẽ cạn. Ở đây không có linh mạch, không có đan dược. Ngươi chỉ sống được bằng cách ăn điện, cuộn mình vào ổ cắm như một con thú nhỏ.” Ông ta chỉ vào chiếc gương. “Còn ở trên kia, ngươi là Lạc đại sư. Là người tông môn chờ ngày về.”
“Ngươi muốn ta về để làm gì? Để ngươi đứng nhìn lôi kiếp thứ chín đánh xuống đầu ta?”
Kinh Vân không phủ nhận. Ông ta chỉ mỉm cười buồn. “Nếu ta nói không, sư huynh có tin không?”
“Không.”
“Vậy thì đúng, ta nói dối.” Giọng ông ta đột nhiên thẳng thắn, gần như dịu dàng. “Nhưng có một câu ta nói thật. Cánh cửa đó là cơ hội duy nhất. Sau Đại Lễ, cửa sẽ đóng vĩnh viễn. Ngươi có thể bước qua, hoặc ở lại cùng một thế giới đang chết dần dưới chân ngươi.”
“Mười nghìn người sẽ bị rút sinh khí.”
“Họ sẽ ngủ hai tuần rồi tỉnh dậy, mất vài năm tuổi thọ. Chẳng ai chết.” Kinh Vân nhún vai. “Sư huynh, với một người đã sống hơn nghìn năm, vài năm tuổi thọ của phàm nhân có thực sự đáng kể không?”
Lạc Vô Cực không trả lời. Ông nhìn chiếc ly trong tay, nhìn chiếc gương, nhìn những bậc đá trắng tuyết trong mặt gương. Một ngàn hai trăm năm ông đã bước lên những bậc đá ấy. Ông nhớ mùi trầm, tiếng chuông sớm, cái ghế gỗ mà ông ngồi thiền ba trăm năm để lại một vết lõm hình lưng.
Ông nhớ rất rõ. Và ông thấy lòng mình hơi đau.
“Ta cho sư huynh đến thứ bảy.” Kinh Vân khép chiếc gương lại, nhét vào túi. “Cửa vẫn mở cho ngươi. Ta không phải kẻ vô tình.”
Ông ta quay đi, nhưng chưa kịp bước thì cánh cửa cầu thang kẽo kẹt mở ra. Ngọc Anh bước lên, vẫn mặc áo blouse nhăn nhúm, hai tay cầm hai ly cà phê hòa tan trong cốc nhựa, tóc rối bù, mắt đỏ vì thức đêm.
Cô khựng lại khi nhìn thấy Kinh Vân.
“À,” ông ta nói, lịch sự. “Phu nhân. Nàng nghe được bao nhiêu?”
“Đủ.” Ngọc Anh nói. Cô đi thẳng qua ông ta như đi qua một cột điện, tới trước mặt Lạc Vô Cực, đưa cho ông một ly cà phê. Ông nhìn ly nóng cô đưa, rồi nhìn ly trong tay mình. Cô nhíu mày. “Anh có sẵn một ly rồi hả?”
“Của sư đệ.”
“Thế thì để đó đi, cầm ly này. Của tôi pha ngon hơn.” Cô đặt ly của Kinh Vân lên lan can, nhét cốc nhựa của mình vào tay ông, hít một hơi rồi nhìn thẳng vào mắt ông. “Lạc Vô Cực. Tôi nói một lần thôi.”
Ông đứng yên.
“Nếu anh muốn về thì cứ về. Tôi không giữ ai.” Giọng cô vững, nhưng bàn tay đang nắm vạt áo blouse thì trắng bệch. “Tôi là y tá. Tôi biết một người bệnh có quyền quyết định chuyện của mình. Nhưng anh phải quyết định bằng đầu óc của anh, không phải vì ai đó giơ cái gương ra dọa, càng không phải vì tưởng rằng tôi cần anh ở lại.”
“Phu nhân…”
“Còn nếu anh ở lại,” cô nói tiếp, nhanh hơn, mắt nhìn sang chỗ khác, “thì anh còn nợ tôi một buổi hẹn hò thứ hai. Đó là điều kiện duy nhất.”
Kinh Vân bật cười, rồi gật đầu như xem xong một cảnh kịch hay. “Thứ bảy,” ông ta nhắc lại, và đẩy cửa bước xuống cầu thang. Tiếng giày vang lên xa dần.
Trên sân thượng chỉ còn hai người. Mặt trời nhô lên trên rìa một tòa nhà cao tầng, đổ ánh vàng nhạt lên hai ly cà phê, lên chiếc áo blouse nhăn nhúm, lên gương mặt thanh niên với đôi mắt già nua. Lạc Vô Cực nhấp thử một ngụm cà phê của cô.
“Đắng,” ông nhận xét.
“Cà phê hòa tan thì đắng.”
Ông gật đầu, nhìn mặt trời, nhìn thành phố bên dưới đang thức giấc với tiếng còi xe rì rầm. “Ta chưa chọn,” ông nói. “Nhưng ta biết một điều. Suốt cuộc đời ta chưa bao giờ thấy mệt khi đẩy giường bệnh cho người ta.”
“Giường nặng hai trăm ký đấy.”
“Vì người nằm trên đó còn nặng hơn nữa.” Ông hơi mỉm cười, quay sang cô. “Ta sẽ chọn trước thứ bảy. Nàng nghe lời hứa của ta chứ?”
“Tôi nghe.” Ngọc Anh nói. Rồi như không chịu nổi sự im lặng, cô nói thêm: “Nhưng nếu anh chọn đi mà không nói gì, tôi sẽ cho anh ăn điện trực tiếp từ trạm biến áp trước khi anh kịp đi.”
Ông bật cười, tiếng cười thật sự, trong trẻo, vang lên giữa nền trời đang sáng dần.