ĐĐọc Truyện
Hợp Đồng Tu Tiên

Chương 22: Đêm Thứ Mười

Thanh Vân đi một mình dọc con đường mòn ven hồ lúc trăng chưa mọc. Anh mặc bộ áo vải thô cũ nhất, chân đi dép cỏ, bên hông chỉ có con dao hái trà, cán gỗ mòn bóng. Không ai theo sau. Chỉ có sợi chỉ xanh nơi cổ tay anh âm ỉ ấm, và ở đầu kia của nó, rất xa, trên triền đồi phía bắc, một nhịp tim trầm đang đập cùng nhịp với anh.

Lớp băng Tuyết Trần dựng trên hồ mười ngày trước đã tan gần hết, chỉ còn vài mảng trắng trôi lềnh bềnh. Mặt hồ không còn xanh như ngọc, cũng không còn đục màu vỏ nho. Nó đen, phẳng và sâu như đáy một chiếc chum. Ở giữa hồ, Liên Đài vẫn vỡ làm đôi, nhưng khe nứt giữa hai nửa đã rộng ra bằng một sải tay, và ánh đỏ phập phồng từ đó như hơi thở của một con vật đang ngủ.

Quanh bờ hồ, trên những chỗ ba cột đá đã vỡ, giờ mỗi nơi có bốn người áo xám đứng thay, thẳng như cột, mặt trắng bệch, kiếm cắm xuống đất. Thanh Vân đi ngang qua nhóm ở vị trí cột tây và nhận ra vết sẹo dọc thái dương của người đứng đầu. Lãnh Phong không nhìn anh, mắt hướng thẳng vào khoảng không, mặt không biểu lộ gì.

Anh cũng không nhìn lại. Anh tiếp tục đi.

Tám mươi bảy dân làng ngồi thành năm hàng trên bãi cỏ gần bến thuyền, xung quanh là hai chục kiếm sĩ áo xám. Lão Ngô, thím Hạnh, bà lão câm, hai anh em thợ rèn, và hàng chục khuôn mặt anh quen từ lúc còn ẵm ngửa. Khi họ nhìn thấy anh, vài người bật khóc. Thím Hạnh đưa tay lên miệng. Lão Ngô lắc đầu thật mạnh, miệng mấp máy: Đừng, đừng.

Thanh Vân khẽ gật đầu với ông. Một cái gật rất nhỏ, chỉ đủ để ông hiểu rằng anh có kế hoạch.

Chiếc cầu nổi bằng ván gỗ nối từ bến thuyền ra Liên Đài lắc lư dưới chân anh. Phía cuối cầu, trên phiến đá bên trái, đặt một chiếc bàn thấp phủ khăn trắng, hai cái chén sứ và một ấm trà đang bốc khói. Tạ Huyền Cơ ngồi sau bàn, áo lam nhạt, tay trái vẫn gảy bàn tính ngọc, nụ cười nhã nhặn như mời một vị khách quý.

“Cậu đến đúng giờ. Ta mừng.” Ông ta khẽ nghiêng ấm trà rót ra một chén. “Mời cậu. Trà Bích Tâm, mua từ ông chủ Ngô ở trấn Thanh Khê. Ta nghe nói là trà ngon nhất vùng.”

Thanh Vân ngồi xuống đối diện, hai tay nâng chén. Anh ngửi, nhấp một ngụm nhỏ, và đặt xuống.

“Ngon,” anh nói. “Là trà của ta. Nhưng ông pha chết nó rồi.”

Huyền Cơ nhướn mày.

“Lá hái muộn ba ngày, nên đã già. Nước đun sôi bốc, đổ lên liền, nên trà cháy. Đáng lẽ phải chờ nước dịu lại.” Thanh Vân lau mép chén bằng ngón tay. “Ông tính rất giỏi, ông Tạ. Chỉ là ông tính cả lá trà như tính con số. Nó là thứ sống, ông phải hỏi nó trước khi đổ nước.”

Ngón cái Huyền Cơ dừng trên bàn tính một nhịp. “Cậu thật thú vị. Ta bắt đầu hiểu vì sao Lãnh Phong lại… dao động.”

“Ông biết?”

“Ta biết mọi thứ cậu có thể nghĩ ra.” Huyền Cơ mỉm cười, nhưng lần này nụ cười mỏng đi. “Ta không trách hắn. Một con số đôi khi đi sai một hàng. Ta sẽ sửa lúc cần.”

Thanh Vân đặt hai tay lên đầu gối, nhìn thẳng vào ông ta. “Đã đến đây rồi, ta có mấy điều muốn hỏi. Cho đúng thủ tục.”

“Cứ hỏi.”

“Máu của ta, vừa đủ là bao nhiêu?”

Huyền Cơ im lặng một lúc. Khoảng ngắn thôi, nhưng đủ để nghe tiếng nước vỗ vào ván cầu. Rồi ông ta đáp, thẳng thắn đến lạ: “Cho đến khi cánh cửa nói đủ.”

“Nghĩa là tất cả.”

“Phải.”

“Ông hứa chữa bệnh cho em ta.”

“Ta sẽ chữa. Khi cánh cửa mở hết, huyết nguyên của con bé không còn bị nén trong thân xác nhỏ bé ấy. Nó khỏi bệnh, vì nó không còn là chìa khóa.” Giọng ông ta ôn hòa, như đang giải thích đơn giản một chuyện hiển nhiên. “Ta không nói dối, cậu Diệp. Ta không bao giờ nói dối. Ta chỉ không nói hết.”

“Còn tám mươi bảy người?”

“Được thả khi chân cậu chạm đá. Cậu đang ngồi trên đá.” Huyền Cơ nhìn xuống nền Liên Đài dưới chân Thanh Vân, rồi giơ tay phải lên. Tiếng chuông bạc vang một hồi dài từ bờ.

Kiếm sĩ áo xám lùi lại, mở một lối đi. Từ chỗ Thanh Vân ngồi, anh thấy dân làng đứng dậy, chậm chạp, rồi cùng nhau lũ lượt đi về phía triền đồi phía bắc, nơi ánh đèn lồng nhỏ nhấp nháy giữa hàng thông: những cái đèn của Vân Hà. Lão Ngô ngoảnh lại lần cuối, ông ôm hai tay thành quyền, cúi rạp xuống thật sâu.

Anh nhắm mắt một giây, thở ra. Trong ngực anh, nhịp tim thứ hai đập một cái dài, nhẹ nhõm.

“Tốt.” Huyền Cơ gật đầu. “Giao kèo đã thực hiện phần của ta. Bây giờ đến phần của cậu.”

“Trước khi ta làm, ông nói thật một việc.” Thanh Vân vẫn nhìn vào mắt ông ta. “Mở hết cánh cửa ra, ông định nuốt cái gì ở bên trong?”

“Linh khí thuần khiết nhất từ thuở khai thiên.” Lần đầu tiên, giọng Huyền Cơ có chút gì đó giống sự khát khao. “Chín đời Ấn Thủ nằm dưới hồ này để giữ nó khỏi tay người đời. Ta sẽ không phí nó. Với nó, ta sống ngàn năm. Ta sẽ là Ấn Thủ đời thứ mười, và là người đầu tiên không chết.”

“Còn huyết ma?”

“Phế liệu. Ta xử lý được.” Ông ta phẩy tay. “Cậu nghĩ ta là kẻ xấu. Không phải. Ta là kẻ tính toán. Chín người chết trong ba trăm năm là quá lãng phí. Một người sống ngàn năm làm Ấn Thủ, đó mới là con số hợp lý.”

Thanh Vân gật đầu chậm rãi. Anh nhớ lại bàn tay lạnh buốt của Tuyết Trần đặt trên ngực mình trong hang, nhớ giọng thì thầm: Thở theo ta. Nhớ cả những bức tượng băng ngoảnh mặt vào vách.

“Ông Tạ,” anh nói. “Cái ông gọi là phế liệu, cũng là tám mươi bảy người vừa đi qua mặt ông.”

Huyền Cơ không đáp. Bàn tính nằm yên trong lòng bàn tay ông ta.

Thanh Vân đứng lên. Anh rút con dao hái trà, và Huyền Cơ không hề nhúc nhích, vì ông ta đã tính rằng nó chỉ là nông cụ. Anh rạch ngang lòng bàn tay trái, máu nhỏ xuống nền đá.

“Ta tự nguyện,” anh nói, rõ từng chữ, và lòng bàn tay anh áp xuống khe nứt đang phập phồng ánh đỏ.

Cả hồ rung lên.