ĐĐọc Truyện
Thư Không Còn Chờ Phong

Chương 25: Người Lính Trở Lại

Trời sáng xám, ngọn lửa đã nhỏ dần thành những đám than đỏ lập lòe dưới lớp tro nổi trên mặt nước. Nhà máy xay cũ chỉ còn lại bộ khung đen sì và một đoạn ống khói gạch cụt ngủn, cắm xiên như xương sườn một con thú khổng lồ. Mùi khét, mùi nước bùn và mùi khói hòa vào nhau, bám lên da, lên tóc, lên cả cổ họng.

Chiếc ghe máy xám của đơn vị biên phòng đậu sát bến đò, mũi ghe tì lên bờ. Trên boong, mấy người lính ngồi xếp bằng, người đưa bình nước, người băng vết xước cho các xuồng dân. Hữu Phong và Mỹ Dung nằm trên hai chiếc cáng tạm làm bằng sào và tấm bạt, được các anh lính khiêng sang xuồng của y tá trạm xá. Mỹ Dung vẫn ngất. Phong thì tỉnh, mắt mở, nhưng nhìn trần nhà trời xám như không còn thấy gì. Lúc người ta nâng anh ta lên, anh ta khẽ nói với Thanh Thư một câu mà cô không nghe rõ, chỉ bắt được mấy chữ cuối: “…vẫn còn trong túi áo.”

Cô không hỏi lại. Cô chưa chắc mình đã muốn nghe hết câu.

“Cô bị thương chỗ nào không?”

Giọng đó vang lên ngay cạnh vai. Cô quay lại. Văn Dũng đứng đó, mũ cối kéo sụp, quân phục dính đầy than, râu mọc lởm chởm hai má, đôi mắt thâm quầng vì thức trắng. Anh nhìn cô từ đầu đến chân, từ mái tóc cháy xém đến đôi chân đất lem bùn, nhìn kỹ như đang kiểm tra một cây cầu.

“Không,” cô đáp, giọng khàn đặc. “Anh không mệt à? Anh đã chạy bao nhiêu ngày đường?”

“Hơn hai ngày.” Anh cười, cái cười rất mệt, nhưng làm cả gương mặt sáng lên. “Tôi nói rồi. Tôi chỉ báo trước, tôi không bảo cô chờ.”

Cô bật cười, rồi tiếng cười đột ngột nghẹn lại thành tiếng nấc. Cô đưa mu bàn tay lên bịt miệng, nhưng nước mắt vẫn trào ra không cưỡng nổi, chảy thành vệt sạch trên gương mặt đầy khói. Dũng không nói gì. Anh cởi chiếc áo khoác dày trên người, choàng lên vai cô, rất cẩn thận, như sợ làm cô vỡ.

“Gã Tư Sẹo,” anh nói sau một lúc, giọng đã trở lại bình tĩnh của người lính. “Đơn vị tôi theo dõi gã từ đầu năm. Tối qua nhìn thấy lửa, thuyền trưởng cho đổi hướng ghe ngay. Chúng tôi đuổi tới tận rừng tràm, gã bỏ xuồng, chui vào rừng ngập. Hai tên thuộc hạ bị bắt, đang ngồi trên ghe.” Anh chỉ về phía boong tàu. “Gã thì mất hút. Nước nổi thế này, đi bộ không được, mà bơi cũng không xa.”

“Gã sẽ trốn ở đâu?”

“Nếu tôi là gã, tôi sẽ tìm chỗ nào có người che giấu.” Dũng nhìn về hướng làng, mắt nheo lại. “Chúng tôi sẽ tìm.”

Từ phía đê, một chiếc xuồng nhỏ lạng tới, người đứng ở mũi xuồng là Thẩm Kình, tóc dính tro, cổ tay áo cháy sém. Hắn nhảy lên bến không đợi xuồng cập, đi thẳng qua đám đông, qua những người lính, qua cả Thanh Thư, đến đứng trước đống đổ nát. Hắn nhìn ống khói gãy đổ, nhìn sàn bê tông cháy đen, nhìn những thanh xà sụp vắt ngang như xương người.

Không ai dám tới gần. Đạt đứng cách hắn năm bước.

Lát sau, hắn quay đi, rất nhanh, bước thẳng ra phía sau dãy kho, nơi vườn chuối rậm rạp của ông Trần đứng im lìm trong sương. Thanh Thư thấy hắn dừng lại, đưa tay vịn vào một thân chuối cháy sém, đứng yên rất lâu. Cô chạy theo, vạt áo khoác của Dũng quét theo sau, và khi đến nơi, cô nhìn thấy điều hắn đang nhìn.

Ngọn lửa đã ăn lan tới rìa vườn, đốt trụi một dải chuối to bằng cái sân nhà. Ngay mép dải cháy, khoảng đất rộng chừng hai chiếc chiếu vẫn nguyên vẹn. Ở giữa đó, một gốc bông trang nhỏ, thân cây mảnh mai, vài chùm hoa đỏ nở ngoan cố, cánh hoa ướt sương và run rẩy.

“Nó còn sống.” Thẩm Kình nói, giọng như từ đáy giếng vọng lên. “Lửa cháy tới tận chỗ này mà nó còn sống.”

Thanh Thư đứng sau lưng hắn, không biết nói gì. Chiếc áo khoác quân phục trên vai cô nặng và ấm. Cô chỉ đứng yên, và để hắn có đủ thời gian.

Một lúc sau, giọng hắn khàn đi: “Chú Lâm kể mỗi rằm tháng bảy chú ra thắp ba cây nhang. Tôi sẽ không cho ai trồng chuối lên đây nữa.”

“Ông sẽ ở lại chứ?” Cô hỏi.

“Tôi sẽ ở cho tới khi họp xong.” Hắn quay lại, lần đầu nhìn thấy chiếc áo khoác trên vai cô và người lính đứng cách đó mười bước. Ánh mắt hắn lướt qua rất nhanh, như người nhìn thấy một thứ đã đoán trước. “Người đó là…”

“Anh Dũng. Bạn tôi.” Cô nói. “Bạn tôi ở biên phòng.”

“Tôi biết.” Hắn gật đầu, khóe mắt thoáng nhăn lại thành một nếp, không rõ là cười hay không. “Hắn đứng cách xa như thế từ nãy giờ, để tôi có chỗ.”

Khi họ quay lại bến, Dũng chủ động bước tới. Anh đưa tay, thẳng thắn như đưa tay cho một đồng đội. “Anh Thẩm phải không? Cảm ơn anh đã giúp cô ấy.”

Thẩm Kình nhìn bàn tay đó, rồi bắt lấy. “Tôi chưa giúp được bao nhiêu,” hắn đáp. “Tôi còn nợ nhà này nhiều hơn tôi trả được.”

Phía xa, ánh bình minh bắt đầu loang từ mép sông. Trên mặt nước đỏ phù sa, những mảnh tro nổi lên thành từng vạt trắng, trôi chầm chậm theo dòng. Ở bến đò, bà già chèo đò đang khuấy một nồi cháo lớn, múc từng gáo cho những người lính và dân làng ngồi xổm quanh đó, mặt ai cũng đen nhẻm khói.

Dũng ngồi xuống cạnh Thanh Thư, hai cùi chỏ gác lên đầu gối. Anh không nói gì. Cô cũng không. Có lẽ cả hai đều biết rằng khoảng im lặng này là thứ duy nhất họ cần trong lúc chờ mặt trời lên.

Thanh Thư nhìn dòng sông. Chuyến đò đầu ngày vừa nhích khỏi bến, tiếng chuông đồng ngân nga ngang khoảng nước phủ tro. Cô nghĩ rằng ở một đời khác, một cô gái đã đứng đúng chỗ này, mười năm liền, nhìn từng chuyến đò cập bến để chờ một lá thư không tới.

Ở đời này, có người viết thư báo trước ngày mình đến, rồi đến đúng hẹn, bằng cả một chiếc ghe và một đêm không ngủ, để không ai phải ra bến đứng chờ.