ĐĐọc Truyện
Con Gái Của Ngọn Lửa Xưa

Chương 21: Dưới Gốc Cây Cổ Thụ

Cơn mưa tạnh vào lúc chạng vạng. Bà Mai dẫn họ vòng ra phía sau dãy nhà bị niêm phong, mở một cánh cổng nhỏ bằng chiếc chìa khóa bà vẫn giữ suốt hai mươi năm. Ông bảo vệ trông coi công trình đã về từ lúc bốn giờ, bà nói, ông ta không bao giờ ở lại sau cơn mưa. Mặt đất trong sân nhão bùn, lá cổ thụ ướt đẫm rơi lộp độp xuống vai họ. Linh Đan đi sau cùng, bước chân chầm chậm, ngoái nhìn từng ô cửa không kính như thể có một bóng người sắp ló ra từ đó.

Gốc cây cổ thụ to đến mức hai người ôm không xuể. Rễ nổi cuộn như những con rắn đá, phủ rêu xanh sẫm, giữa hai rễ lớn có một phiến đá phẳng đặt nghiêng, khắc nông một vầng trăng khuyết. Linh Đan quỳ xuống, đưa ngón tay lần theo nét khắc. Nó mới hơn những hòn đá xung quanh, sạch hơn, như được ai đó lau chùi mỗi năm.

“Ông Sơn khắc nó mười năm trước,” bà Mai nói. “Ông ấy đào cả đêm, bà đứng canh.”

Duy Thạch lấy chiếc xà beng cũ bà Mai để trong lán, ấn vào mép phiến đá, rồi hai người cùng nhấc. Dưới lớp đất ẩm, một chiếc hộp sắt chữ nhật bọc trong vải dầu hiện ra, không gỉ, bởi những lớp nhựa đường người ta đã quét lên nhiều lần. Ổ khóa nằm giữa nắp, lỗ khóa hình trăng khuyết.

Tay Linh Đan run đến mức phải thử ba lần mới tra được chiếc chìa vào. Khi nó xoay, tiếng cạch vang lên khô khốc, nhỏ bé, như tiếng ai đó thở ra sau khi nín hơi suốt mười năm.

Bên trong, mọi thứ được xếp ngay ngắn và bọc kín trong túi nhựa. Một xấp biên bản đóng gáy gai, bìa còn viết nét mực xanh: Báo cáo đánh giá an toàn phòng cháy, dãy xưởng may Vĩnh Thịnh. Bên dưới dòng tiêu đề là một dòng chữ khác, nét bút đỏ lệch mạnh: Không sửa. Ký đi. C.Q. Một cuộn băng cát-xét trong túi ni lông, kèm chiếc máy ghi âm nhỏ. Mấy tấm ảnh chụp ba người đàn ông trước một dãy nhà mới xây: một người trẻ, gương mặt hiền lành lo lắng, một người đứng thẳng như thể sinh ra để nhận lễ, và người thứ ba có bàn tay trái đầy đủ năm ngón. Và cuối cùng, nằm trên cùng, một phong bì dày gửi cho cô.

Linh Đan mở phong bì ngay tại chỗ, dưới gốc cây, trong ánh sáng xám của buổi chiều ẩm. Bà Mai ngồi xuống bên cạnh, Duy Thạch đứng sau lưng cô, quay mặt đi hướng khác như để tôn trọng một khoảng riêng.

“Đan con. Lá thư này ba viết bằng giấy của hiệu thuốc, vì nhà không còn giấy tử tế. Ba không biết ba sẽ viết bao nhiêu trang, nhưng ba sẽ nói thật.

Mười năm trước, ba hai mươi tám tuổi. Mẹ ba nằm viện, cần một ca mổ lớn mà ba không có tiền. Ông Thẩm Chấn Quốc cho ba hai điều: số tiền đủ trả viện phí, và một bản nghiệm thu để ký. Ba biết dãy xưởng đó có vấn đề. Ba đã viết báo cáo, ba đã khuyên ông ấy dừng ca đêm, sửa lại hệ thống điện và mở cửa thoát hiểm. Ông ấy cười, viết lên bìa báo cáo mấy chữ đỏ, bảo ba cứ ký. Ba ký. Ba tự nhủ chỉ là thủ tục.

Ba tháng sau xưởng cháy.

Ba đã đến nhà nuôi trẻ chỉ để đứng nhìn từ hàng rào. Con ngồi dưới gốc cây này, tay quấn băng, không khóc. Ba biết ba phải làm điều gì đó mà tiền không mua được. Ba đưa con về, và từ đó con là con gái ba, ngày và đêm. Ba không xin con tha thứ cho điều ba đã làm. Ba chỉ xin con hiểu rằng ba không dám sống như người vô tội.

Trong hộp này có báo cáo gốc, bản băng ghi âm cuộc nói chuyện ông Thẩm ép ba ký, và đoạn băng ba ghi lại cuộc gọi sau vụ cháy khi ông ấy dặn ba im lặng. Nếu ba không còn, hãy đưa tất cả cho người con tin. Đừng cho ai biết vị trí cái hộp, kể cả mẹ.

Mẹ con kể có một cậu bé đã cõng con ra khỏi đám cháy, mắt màu hổ phách, tay bị bỏng. Ba chưa bao giờ biết tên nó. Nếu một ngày con gặp lại, hãy nói cảm ơn thay ba. Và con ơi, đừng để thù hận dẫn đường cho con, như nỗi hối hận đã dẫn đường cho ba suốt bao năm qua.

Ba thương con. Ba mãi là ba của con.

Hoài Sơn.”

Linh Đan đọc hết, gấp tờ giấy lại, ngón tay vẫn dán vào nếp gấp. Câu chữ vì mẹ ba nằm viện cứ vọng mãi trong đầu cô, như tiếng chuông. Cô nhớ chiếc bút máy lạnh trong tay mình ở hành lang bệnh viện, nhớ nét chữ ký run run nhưng dứt khoát, nhớ lời tự nhủ: Đáng. Chỉ cần mẹ sống, tất cả đều đáng.

Cô ngước lên. Duy Thạch đứng đó, quay lưng về phía cô, bóng lưng rộng nhuộm màu chiều tối, vai anh cứng đờ. Anh đã nghe thấy câu về cậu bé mắt hổ phách. Anh không quay lại.

“Cảm ơn anh,” cô nói, giọng nghẹn đặc. “Thay ba.”

Bờ vai anh khẽ chùng xuống. Anh gật đầu, rất nhẹ, vẫn không quay lại, và cô biết là anh không thể để cô nhìn thấy mặt mình lúc này.

Họ cất mọi thứ vào chiếc túi xách của cô, đóng nắp hộp sắt, đặt lại phiến đá lên chỗ cũ như chưa từng bị động đến. Duy Thạch kéo khóa túi, rồi khựng lại. Ngón tay anh dừng ở đường chỉ đáy túi, nơi lớp lót da bị bung một chút. Anh lật túi lên, bóp nhẹ, và từ kẽ lớp lót rơi ra lòng bàn tay anh một chiếc đĩa đen nhỏ như đồng xu, dẹt, có một đốm đèn xanh nhấp nháy.

Gương mặt anh tái đi dưới ánh chiều. “Từ khi nào?” anh hỏi, giọng khàn.

Linh Đan nhìn chiếc đĩa, nhớ đến vòng tay ôm quá nồng của Diệp Hạ, mùi nước hoa phủ ngạt, chiếc túi bị kẹp giữa hai người. “Dạ tiệc,” cô thì thầm. “Cô ta ôm em.”

Từ đầu hẻm phía xa, vọng đến tiếng động cơ ô tô nổ máy, rồi tắt phụt. Bà Mai ngẩng đầu lên, đôi mắt đục hướng về phía âm thanh. “Chúng nó đến rồi.”