ĐĐọc Truyện
Vương Phi Giả Ngốc

Chương 23: Chiếc Xe Chở Xác

Đêm thứ hai, cô Mai không đi cùng. Bà Tiết cho cô bé về nhà, nói trời lạnh nó yếu, và khi Minh Châu nhìn bà, bà chỉ đáp bằng giọng của người đang bàn chuyện chợ búa.

“Đêm qua tay ta chạm vào một thứ mà ba mươi năm chưa gặp. Hôm nay ta cũng không nhìn thấy gì cả. Làm cho xong rồi về.”

Họ vào cổng Tây Hoa lúc canh hai. Viên đội trưởng đứng gác không còn là người của đêm hôm trước. Hắn cao hơn, vai ngang, một vết sẹo dài chạy vắt qua mắt trái. Minh Châu nhìn thấy vết sẹo ấy và nhớ ra rằng cô đã gặp nó, một lần, dưới ánh đuốc ở cổng phủ Lãnh Vương, khi cô ném một tấm lệnh bài gỗ mun xuống chân ngựa. Cô cúi mặt thấp hơn, kéo khăn che mặt lên cao hơn, và đếm nhịp thở trong lúc hắn đọc giấy thông hành.

“Hai người.” Hắn nhìn bà Tiết rồi nhìn cô. “Tối qua ba.”

“Con nhỏ bị cảm lạnh, quan.” Bà Tiết đáp. “Còn cô này chỉ lo hầu bà già.”

Hắn liếc Minh Châu thêm một lần nữa, vết sẹo giật nhẹ, rồi vẫy tay cho qua.

Gian bên cạnh chính điện vẫn như đêm trước, bốn chậu băng, hai ngọn nến cao, tiếng tụng kinh từ gian ngoài. Điểm khác duy nhất là sau tấm bình phong gỗ chạm hoa, trên một chiếc cáng phủ chiếu cói, một thi thể khác đang chờ.

Hà công công không nói gì. Ông chỉ đưa mắt về phía hai Cấm quân ngoài cửa, rồi khẽ nghiêng đầu. Chưa đầy một khắc sau, một thái giám nhỏ chạy vào báo rằng viên chỉ huy Cấm quân cho đổi gác sớm. Hai người lính cũ rời đi, hai người mới đứng thay, nhưng đổi ca luôn có một khoảng hở ngắn, và Hà công công đã đếm từng nhịp của khoảng hở ấy suốt nhiều năm.

“Bây giờ,” ông thì thầm.

Họ làm như những người đã làm chuyện này cả đời. Bà Tiết cầm hai chân, Hà công công đỡ vai, Minh Châu giữ đầu và cổ Hoàng thượng, cẩn thận như đang đỡ một đứa bé mới sinh. Ông nặng hơn cô tưởng và ấm hơn cô tưởng. Họ chuyển ông sang cáng, thay long bào bằng tấm áo vải thô của nội thị đã chuẩn bị sẵn, rồi bà Tiết nghiêng người nhấc xác Lộc lên giường băng. Quần áo đổi xong nhanh đến mức Minh Châu chỉ kịp nghe tiếng thở ngắn của chính mình. Chiếc khăn phúc diện màu vàng phủ xuống mặt Lộc, vuông vức, không lệch một ly.

Bà Tiết đứng thẳng dậy, lau trán. “Giờ thì ai nhấc khăn lên cũng chỉ thấy một khuôn mặt bình thản nằm dưới long bào.”

“Xe ở cửa sau,” Hà công công nói. Giọng ông bình tĩnh, nhưng tay đang run. “Cô nương đi cùng. Bà Tiết ở lại, đêm mai còn việc đại liệm.”

Minh Châu lấy một lọ nhỏ trong tay áo, chấm lên mặt Hoàng thượng những chấm đỏ sẫm bằng son trộn nhựa cánh kiến. Trên cổ, trên má, quanh thái dương. Một ngày sốt thương hàn, ba chấm đỏ nhỏ lốm đốm, đủ để mọi người không muốn nhìn lâu.

Chiếc xe chở xác là một cỗ xe hai bánh thấp, phủ chiếu cói. Trên đó đã có hai thi thể bó trong chiếu, hai cung nữ chết trong ba ngày qua. Họ đặt chiếc cáng thứ ba lên, kéo chiếu phủ kín đầu đến chân, ghim lại bằng một tờ giấy có dấu thái giám: Nội thị Lộc, thương hàn. Người đánh xe là một lão già câm của Hà công công, không hỏi han gì. Minh Châu rắc một nắm vôi bột lên chiếu, nhỏ giấm quanh mép, đủ để mùi hăng xộc vào mũi bất cứ ai đến gần.

Cổng Tây Hoa hiện ra, cao và đen, hai ngọn đuốc bập bùng.

Viên đội trưởng sẹo mắt chờ sẵn, hai tay đặt lên chuôi kiếm. Phía sau hắn, bốn lính cầm giáo.

“Đứng lại. Điện hạ có lệnh, mọi xe ra khỏi cung đều phải khám.”

“Quan muốn khám thì khám.” Minh Châu hạ giọng thành thứ giọng khàn của bà lão, bước xuống xe, đứng chắn phía đầu gió. “Ba xác. Hai nữ, một nam. Thương hàn. Lão thân đã mất hai đồ đệ vì thứ này, đều là những đứa khỏe mạnh. Quan chỉ cần nhớ đứng khuất gió, đừng hít vào, và lát nữa về rửa tay bằng giấm.”

Viên đội trưởng nhìn cô, rồi nhìn đống chiếu phủ vôi trắng. Mùi giấm gắt gỏng bốc lên trong gió đêm. Hai tên lính phía sau lùi nửa bước.

“Mở chiếu cuối cùng ra.”

Minh Châu cúi xuống, vén góc chiếu trên đầu thi thể thứ ba chừng một gang tay. Ánh đuốc rọi vào một khuôn mặt xanh xao, lốm đốm những chấm đỏ sẫm trên cổ và hai má.

“Thương hàn.” Cô giữ giọng đều đều. “Nốt hồng ban. Thấy rồi chứ, quan?”

Viên đội trưởng lùi một bước, lấy tay áo che mũi. “Đậy lại.”

Cô kéo chiếu xuống. Khi làm động tác ấy, bàn tay phải của người nằm đó trượt khỏi cáng, rủ ra ngoài mép chiếu, mềm và hồng dưới ánh lửa.

Cô tưởng cả tim mình đã ngừng đập.

“Tay này không có nốt,” viên đội trưởng nói chậm. Ánh mắt hắn nheo lại dưới vết sẹo.

“Mới chết, hồng ban chưa lan xuống tay.” Cô nhét bàn tay ấy lại dưới chiếu bằng một động tác nhanh và dứt khoát của người đã làm hàng nghìn lần. “Quan cho phép lão thân đi nhanh, kẻo am Tịnh Nghiệp đóng cửa.”

Hắn nhìn cô, và trong khoảnh khắc đó cô biết hắn đang cố nhớ ra điều gì. Giọng cô. Dáng đứng của cô. Hay chỉ là một cái mùi, cái mùi người đàn bà mà hai đêm trước hắn thấy ở cổng phủ Lãnh Vương, trước khi tên bắn tới.

“Giọng bà…” hắn bắt đầu.

Một con ngựa hí lên ở phía xa, rồi tiếng kèn tù và cắt ngang không khí: đoàn xe của Thái tử đang trở về từ Giao Đàn. Viên đội trưởng quay đầu, vội vã vẫy tay. “Đi! Đi nhanh! Đừng cản đường điện hạ.”

Cỗ xe lăn bánh qua cổng. Minh Châu bước theo bên cạnh, không ngoảnh lại. Cô cảm nhận ánh mắt hắn bám theo gáy mình cho tới tận khi xe rẽ khỏi con đường lát đá, và tiếng bánh gỗ nghiến vào đất cát trở thành thứ âm thanh an ủi nhất cô từng nghe.

Ở ngã tư Hòe Hạ, cách tường thành hơn hai dặm, một cỗ xe ngựa phủ bạt đứng chờ dưới gốc cây. Lục Tiêu nhảy xuống, cùng Tiểu Thạch. Họ làm nhanh, im lặng: lôi chiếc cáng thứ ba khỏi xe chở xác, đặt vào xe bạt, thay vào chỗ ấy một bó rơm nặng nề bọc trong chiếu, cùng kích cỡ một người.

Cửa xe bạt vén ra. Tiêu Nguyệt Hàng ngồi bên trong, mặc áo vải xám của người làm thuê, mặt nhợt nhạt. Hắn không nói một lời. Hắn chỉ nhìn người nằm trên cáng, rất lâu, như nhìn một người đã đi xa mười năm vừa bước vào cửa.

Minh Châu leo lên xe, quỳ xuống bên Hoàng đế, hai ngón tay đặt lên cổ ông. Cô đợi. Rồi nó đến, xa và yếu, nhưng đều hơn đêm qua.

“Mạch còn,” cô nói.

“Nàng vừa cướp một ông vua giữa hoàng cung,” Tiêu Nguyệt Hàng nói, giọng thấp.

“Ta cướp ông ấy khỏi quan tài,” Minh Châu đáp. “Nghe khác hẳn.”