Chương 19: Một Ngày Không Có Chú Win
Boon không chịu ăn sáng. Nó ngồi xổm cạnh con nghé Nếp ngoài chuồng, hai tay ôm cổ nó, mặt úp vào lớp lông xám, và khi Phum đặt bát cháo xuống bên cạnh, cậu bé chỉ lắc đầu mà không nhìn lên.
“Ăn đi con.”
“Con không đói.”
“Con phải ăn thì mới có sức đi tìm ngôi sao của mẹ.”
Boon ngẩng đầu, đôi mắt sưng đỏ. “Chú Win nói sẽ tìm cùng con. Mà chú đi rồi.”
Phum định nói một điều gì, rồi thấy không có điều gì thật sự đáng nói. Anh ngồi xuống, đưa tay vỗ nhẹ lên lưng con, nhìn trần mái mới sạch sẽ không một lỗ thủng mà đêm qua anh đã nằm nhìn mãi đến sáng. Cái mái ấy là của hai bàn tay. Một đôi tay thô ráp, một đôi mềm mại bị phồng rộp. Anh không ngủ được ngay dưới nó.
Anh gửi Boon cho Mai rồi đi tìm bà Sri.
Bà đang ngồi trên hiên, giã ớt trong cối đá. Nghe anh bước tới, bà không ngẩng lên. “Mày đến để làm gì?”
“Bà biết rồi.”
“Ừ, tao biết. Cả làng biết. Con Mai kể từ hồi gà chưa gáy.” Bà đập chày cái cốp. “Thằng bé đi từ đêm qua, mang theo cái ba lô nhẹ tênh. Tao nhìn nó đi mà thương. Mày không thương hả?”
Phum ngồi xuống bậc thang, thở ra. “Anh ấy giấu con một ngày.”
“Mà mày nghĩ nó sợ gì?”
Anh không đáp.
“Để tao hỏi mày một câu.” Bà Sri đặt chày xuống. “Mày bảo mày không biết mày yêu nó hay yêu ký ức. Tao hỏi: ký ức nào? Cái thằng nhóc tám tuổi cưỡi lên lưng mày, bắt mày bò quanh sân, ném đá vào trâu, rồi trốn sau lưng cha nó, đó là ký ức mày yêu?”
Phum nhíu mày. Anh chưa bao giờ nghĩ đến chuyện ấy như thế.
“Thằng bé đó, tao nhớ rõ,” bà tiếp, giọng nhẹ nhưng chắc. “Nó hư lắm. Nó khóc một đêm không phải vì nó tốt, mà vì nó sợ. Mày giữ cái đêm ấy hai mươi năm, tao hiểu, vì mày cần một lý do để không hận. Nhưng cái người mày thấy hôm nay, gánh lúa dưới mưa, vác mày về từ vũng bùn, ngồi gấp bốn năm cái krathong méo mó cho thằng Boon, thằng ấy đâu phải ký ức. Nó đang sống. Và nó đang đi ra khỏi cửa nhà mày.”
Phum không nói. Trong cổ họng anh có một thứ nghẹn như xương cá. Anh nhớ lại lúc Win quay lưng đi trong sương đêm. Anh nhớ bàn tay trần ôm Boon. Anh nhớ rất rõ, rất rõ, không phải cậu bé tám tuổi, mà là gương mặt người đàn ông hôm qua khi nói câu “Anh yêu em, Phum, hay anh yêu ký ức?”, mệt mỏi, giận dữ, và sợ.
“Đi làm việc của mày đi,” bà Sri nói, gõ chày. “Nghĩ xong rồi nói với nó. Đừng nghĩ lâu, lòng người không phải củ khoai cất kho.”
Anh vừa đứng dậy thì tiếng gõ chiêng báo nhịp dồn từ đầu làng vang lên. Mai chạy về phía họ, tóc rối, thở không ra hơi.
“Anh Phum! Nước! Nước không về ruộng nữa!”
Anh không hỏi gì thêm, chạy.
Con mương chính khô cạn. Dọc theo đường đi, cống nhỏ trơ đáy, bùn nứt nẻ. Ruộng hành tỏi mới gieo hôm trước nằm im lìm dưới nắng, những mầm non cuộn lại vì khát. Anh trèo lên đầu nguồn, vừa trèo vừa thở, và khi thấy cái phai, tim anh như ngừng đập.
Tấm cống chính phía thượng nguồn bị đập nát. Những thanh tre gãy lủng lẳng. Nước từ hồ nhỏ phía sau phai đã bị xả hết qua cửa tràn thấp, trút xuống suối bên kia chứ không chảy theo mương. Lớp bùn quanh bờ còn ướt, in rõ những dấu giày ống cao su mũi vuông, loại giày công trường chứ không phải dép làng. Gần hơn, vài đầu mẩu thuốc lá bị dập vội dưới đá.
Ông Somsak trèo lên sau anh, thở hổn hển, nhìn quanh và phun một chữ ngắn: “Chai.”
“Không có bằng chứng,” Phum nói. Giọng anh bình tĩnh đến mức chính anh cũng ngạc nhiên. “Làm trước đã.”
Họ làm cả ngày. Mười mấy người đàn ông, vài phụ nữ, thậm chí cả bà Daeng vốn không bao giờ rời bếp, cùng nhau chặt tre, đẽo cọc, chuyền đá cuội. Phum lội xuống nước lạnh, đứng ngập đến ngực, đóng từng cọc, buộc từng nút mây. Mỗi khi cái búa nện xuống, anh thấy trong đầu một bàn tay đang đỡ thanh xà ngang bên kia, ánh mắt nhìn sang anh, hơi thở dồn dập sát bên trong cơn mưa. Anh đóng mạnh hơn.
Đến cuối chiều, mặt nước phía sau phai bắt đầu dâng. Dòng nước trong vắt chảy theo mương như một tiếng thở dài của cả thung lũng. Ông Somsak lau mồ hôi, cười lần đầu trong ngày.
Đúng lúc ấy, tiếng Mai vọng lại từ chân dốc, chói và run rẩy: “Anh Phum!”
Phum ngẩng lên. Cô bé đang chạy ngược lên sườn núi, quần áo lấm lem, trên tay là một sợi dây thừng đứt và một tờ giấy vò nát.
“Boon,” cô thở không ra hơi. “Em để nó ngủ trưa ở nhà bà Sri. Chiều dậy nó không còn. Nếp cũng không còn. Chỉ có cái này.”
Tờ giấy nhàu nát có hình vẽ bằng bút chì màu: một đứa trẻ nhỏ xíu, một con nghé, một cái nhà to trên đỉnh đồi, và một mũi tên nguệch ngoạc chỉ từ đứa bé về phía ngôi nhà ấy. Phía sau tờ giấy, mặt trời đã nghiêng sau rặng núi, và mây đen bắt đầu kéo về.
Phum ném cái búa xuống nước. Anh đã chạy ra khỏi cái phai trước khi nó chạm đáy.