Chương 20: Chiều Ở Hiệu Ảnh
Đến ngày thứ ba, bà Lành dậy sớm, mặc áo nâu sạch nhất, rồi gõ gõ ngón tay xuống bàn như thầy giáo gõ bảng.
“Hai đứa cưới nhau cả năm mà chưa có tấm ảnh nào. Tao không cho phép,” bà tuyên bố. “Hôm nay đi chụp. Tao cho tiền.”
Bà nhét vào tay Linh một cuộn tiền gói trong khăn mùi soa, chắc là số tiền bà dành dụm cả chục năm. Linh định từ chối thì ánh mắt bà đã chuyển sang chiếc nạng của Quân. “Chân thế kia thì đi xe điện, đừng có đi bộ. Xuống ga cuối thì hỏi đường người ta.”
Ngoài trời lạnh, nắng yếu như nước đổ loãng. Họ xuống xe điện ở một điểm gần hồ, vì hiệu ảnh quốc doanh hẹn hai giờ chiều và còn gần một tiếng. Người ta nhường ghế cho Quân từ lúc bước lên xe, một bà già, một anh công nhân, thậm chí một cô gái trẻ đỏ mặt. Quân từ chối hết, đứng bám thanh sắt suốt đoạn đường, mặt căng như đang chịu trận. Linh phải cúi xuống giấu một nụ cười.
Con đường ven hồ rợp bóng những cây liễu trụi lá, cành rủ xuống mặt nước màu chì. Họ tìm một chiếc ghế đá, hơi ẩm nhưng khô hơn những cái khác. Quân ngồi xuống, đặt nạng bên cạnh. Linh ngồi bên anh, giữ một khoảng cách nhỏ, và lấy từ trong túi áo ra một tờ giấy gấp tám.
“Anh Quân. Em có việc phải nói với anh. Và em muốn anh đọc cái này trước.”
Anh nhìn tờ giấy, rồi nhìn cô. Có điều gì trên mặt cô khiến anh không hỏi. Anh nhận lấy, mở ra.
Cô nhìn mặt hồ khi anh đọc. Một đàn vịt trời bơi ra giữa, chẳng hiểu sao lại hợp với im lặng. Cô nghe tiếng giấy sột soạt, tiếng gió, và cả tiếng thở của anh dần chậm đi. Anh đọc hết, rồi đọc lại từ đầu. Khi cô quay sang, anh vẫn nhìn xuống tờ giấy, bàn tay cầm thư nắm chặt đến trắng bệch đốt ngón.
“Em tìm thấy nó ở đâu?” Giọng anh khản.
“Trong đáy giỏ may. Cô ấy giấu dưới lớp vải lót. Ngày tháng ghi hai hôm trước khi… trước khi em ở đây.”
“Cô ấy.” Anh lặp lại, rất chậm. “Em gọi người này là ‘cô ấy’.”
Linh hít một hơi thật sâu. Cô đã chuẩn bị câu này cả tuần, trong lúc khâu, trong lúc đạp máy, trong những đêm nghe tiếng thở của anh bên cạnh. Mỗi lần chuẩn bị là mỗi lần cô thấy mình ngớ ngẩn. Giờ đến lúc rồi.
“Người viết lá thư này đã ra đi trong cơn bệnh, đêm mùng mười tháng Mười,” cô nói, từng chữ một. “Em không biết vì sao, em chỉ biết đến sáng hôm sau, em tỉnh dậy trong cái thân xác này, trên cái giường này, với mùi than tổ ong và một mớ ký ức không phải của em. Em không phải Trần Diệu Linh anh đã cưới. Em là một người khác, đến từ một nơi rất xa, rất lâu sau này. Tên em là Hằng.”
Một cơn gió thổi qua, làm cành liễu đập khẽ vào nhau. Cô không dám nhìn anh. Cô nhìn đôi bàn tay mình, bàn tay còn dấu sẹo bỏng đã lên da non.
“Hằng,” anh nói, như đang thử âm thanh ấy.
“Dạ.”
“Rất xa là bao xa?”
“Hơn bốn mươi năm,” cô thì thầm. “Trong tương lai. Em không biết giải thích. Ở nơi em đến, người ta… em không đủ từ để kể cho anh nghe.”
Anh im lặng rất lâu. Cô nghe mình thở. Cô chuẩn bị sẵn trong đầu mọi kết cục: anh đứng dậy bỏ đi, anh gọi bác sĩ, anh bảo cô đã mê sảng. Nhưng chẳng có gì xảy ra. Anh chỉ cầm tờ thư trên đầu gối, nhìn mặt hồ.
“Anh có ngờ,” anh nói.
Cô quay phắt lại.
“Lá thư hỏi anh thích nhạc gì,” Quân nói, giọng trầm. “Người anh cưới hôm đó không bao giờ hỏi anh điều gì. Cô ấy chỉ nói ‘vâng’, ‘dạ’, ‘anh đi đường cẩn thận’. Nên khi nhận thư em, anh đứng ngoài trời hết nửa đêm. Anh không dám nghĩ đó là gì. Anh nghĩ chắc cô ấy đã nghĩ lại, hoặc chắc ai đó mách bảo cô ấy.” Anh lắc đầu. “Anh chưa bao giờ nghĩ ra lời giải này. Nhưng khi nghe em nói, anh không thấy lạ như anh tưởng.”
“Anh không… sợ à?”
“Có.” Anh nói thẳng. “Anh sợ. Không phải sợ em, mà sợ mình đã làm gì khiến một cô gái hai mươi hai tuổi khóc một mình trong căn phòng này.” Anh gập lá thư lại, vuốt từng nếp. “Cô ấy nói đúng. Anh cưới người ta vì mẹ anh muốn có dâu trước khi anh đi, và anh đồng ý vì anh nghĩ đó là việc nên làm. Anh chưa bao giờ hỏi cô ấy có muốn không.”
“Đó không phải lỗi của anh.”
“Có phần của anh.” Anh nhìn cô lần đầu, thẳng, ánh mắt sâu và buồn. “Anh sẽ viết cho cô ấy một lá thư trả lời. Dù không ai nhận. Anh nợ cô ấy một lời xin lỗi.”
Linh gật đầu, mắt nhòe. Cô chưa từng nghĩ anh sẽ nói thế.
“Còn em,” Quân nói tiếp, giọng thấp hơn, “anh có một việc kể em nghe. Hồi ở đơn vị, có lần thư của một cậu lính bị gửi nhầm hòm thư, đi lạc hai tháng mới đến tay. Cậu ấy mở ra, ngồi khóc. Nó bảo: ‘Thư tới muộn, nhưng tới đúng người.'” Anh dừng, nuốt xuống. “Anh nghĩ… có lẽ cũng thế. Thư của cô ấy, anh chưa nhận. Nhưng thư của em, anh nhận mỗi tuần.”
Cô không nói được gì. Nước mắt cứ trượt xuống, hai dòng nóng hổi.
“Nếu có ngày em phải đi?” anh hỏi khẽ.
“Em không biết cách đi,” cô nói. “Và em không muốn đi.”
“Vậy ở lại.”
Chỉ ba chữ. Anh nói như đưa ra một mệnh lệnh nhỏ, nhưng bàn tay anh, to và thô, đã nắm lấy tay cô. Ấm, chắc, hơi run. Cô nắm lại.
Họ ngồi như vậy đến khi tiếng chuông đồng hồ ở đâu đó điểm một giờ rưỡi. Quân kéo đầu chiếc khăn len màu ghi trên cổ mình xuống, lau mặt cho cô, vụng về như lau mặt một đứa trẻ. Cô bật cười trong nước mắt.
Hiệu ảnh quốc doanh là một gian nhà nhỏ treo tấm phông vẽ tay một hồ nước và vài cánh sen. Người thợ ảnh, một ông già gầy gò tóc bạc, đeo cặp kính tròn, nói giọng thủ thỉ như bác sĩ, bảo họ đứng sát vào nhau hơn nữa. Quân chống nạng đứng thẳng như người chờ duyệt binh. Linh đứng cạnh, thấy vai anh cứng ngắc.
“Cười lên nào, anh chị,” ông già nói.
Quân cố nặn ra một cái gì đó giống nụ cười nhưng chắc chắn không phải. Ông thợ ảnh thở dài.
Linh ghé sát tai anh, thì thầm:
“Anh nhớ buồng bảy không? Hôm anh đỏ tai ấy?”
Một giây sau, người đàn ông cao lớn bên cạnh phì ra một tiếng cười, vai rung lên, má hóp lại vì cố nén. Đèn flash lóe sáng.
Ông thợ ảnh gật gù. “Được rồi. Cái này tôi sẽ lấy.”