ĐĐọc Truyện
Thư Không Còn Chờ Phong

Chương 23: Mùa Nước Nổi

Nước về trong một đêm. Sáng ra, những ruộng lúa thu đông sau nhà đã mất hút dưới lớp nước đỏ phù sa, chỉ còn những ngọn lúa non nhô lên run rẩy như tóc người chết đuối. Con kênh sau vườn tràn bờ, liếm lên bậc thềm. Lũ trẻ con cả xóm reo hò chạy dọc bờ đê, vớt cá linh trong vợt, còn người lớn thì lặng lẽ khiêng gạo, khiêng chiếu, khiêng bàn thờ lên gác.

Năm nay nước đến sớm hơn mọi năm cả tháng.

Xưởng may của bà Hai Hạnh ngập nửa sân. Bà đóng cửa một tuần, gọi Thanh Thư vào văn phòng, bảo cô lập danh sách ứng lương trước cho tất cả thợ, rồi tự tay đếm tiền đưa từng người. “Ai ở xa thì ở lại xưởng,” bà nói. “Gác trên rộng, nấu cơm chung. Nước nổi thì nổi, người ta phải có chỗ ngủ.”

Thanh Thư làm xong việc thì đã quá trưa. Cô mượn một chiếc xuồng nhỏ, chèo hơn nửa tiếng qua những ruộng đã thành biển, lách qua hàng tràm mới ngập quá nửa thân, đến căn nhà cuối xóm, nơi bà Sáu ngồi trên chõng tre ngay giữa gian nhà, nước đã lên sát mép ván.

“Má không đi đâu.” Bà Sáu nói trước khi cô kịp mở miệng. “Nhà này má ở sáu chục năm, nước lên nước xuống đều thấy.”

“Dạ, bác ở đây năm nay không an toàn.” Cô ngồi xuống bên bà, giọng nhỏ nhẹ. “Dũng gửi thư dặn con lo cho bác. Con đưa bác về nhà con ở vài hôm. Má con nấu canh chua cá linh ngon nhất xóm.”

Bà Sáu nhíu mày, rồi bất chợt bật cười. “Thằng Dũng dặn con thiệt hả?”

“Dạ.” Một nửa là thật. Nửa còn lại cô nói thêm cho bà đỡ ngại.

Bà Sáu đi theo, tay run run nắm lấy khuỷu tay cô, bước từng bước dè dặt lên xuồng. Về đến nhà, bà Bảy đã dọn sẵn góc giường cạnh cửa sổ, nấu nồi cháo cá linh bông điên điển thơm ngát cả gian bếp. Hai người đàn bà ngồi lọt vào nhau như hai người bạn cũ, nói chuyện về con cái, về bệnh đau lưng, về những mùa nước ngày xưa. Thanh Thư nghe, và lần đầu tiên sau nhiều ngày, thấy căn nhà này có tiếng cười.

Buổi chiều, bưu tá chèo xuồng mang thư vào tận cửa. Lá thư bọc nilon để tránh nước, nét chữ vuông vức quen thuộc. Thanh Thư bóc ra đọc to cho cả nhà nghe, vì bà Sáu đòi.

“Cô Thư. Đơn vị tôi được điều xuống hỗ trợ bà con vùng lũ. Ghe của chúng tôi sẽ cập bến nhà cô vào ngày hai mươi, hoặc sớm hơn nếu nước cho phép. Tôi viết thư này để cô khỏi bất ngờ. Tôi không bảo cô chờ. Tôi chỉ báo trước. Dũng.”

Cả nhà im lặng một giây. Rồi bà Sáu vỗ tay xuống đùi cười ngặt nghẽo. “Không bảo chờ, chỉ báo trước! Cái thằng này!” Bà Bảy cũng cười, lấy tay áo che miệng. Tuấn nằm trên giường, đã hết sốt, ngóc đầu dậy hỏi: “Anh Dũng về hả chị?” Thanh Thư thấy tai mình nóng bừng, vội vàng gấp lá thư lại, nhét vào túi áo.

Ngày hai mươi cũng là ngày đoàn xác minh của ông Bảy Thuận xuống xã.

Cô nghĩ đến điều đó khi nhìn mặt nước ngoài song cửa, màu nước chuyển dần sang đồng thau dưới ánh chiều. Trong đầu cô, con số hai mươi hiện lên như một cái mốc trên đường đua. Còn năm ngày.

Một chiếc ghe lớn rẽ nước vào ngõ nhà lúc xế chiều. Trên ghe chất cao những bao gạo, mỗi bao in một con ngựa đen đang lồng, vó nhấc cao, bờm dựng. Thẩm Kình đứng ở mũi ghe, tay áo xắn tới khuỷu, vạt quần ướt sũng, bên cạnh là Đạt đang gồng sức chống sào.

Ông Lâm đứng trên thềm. Ông nhìn con ngựa trên bao gạo, hai bàn tay khẽ run lên.

“Gạo mua ở thị trấn,” Thẩm Kình nói khi ghe cập bến. “In lại con dấu cũ. Tôi muốn bến đò này nhớ lại nó.” Hắn nhìn ông Lâm. “Chú đừng từ chối. Gạo này chia cho cả xóm, không phải riêng nhà chú.”

Ông Lâm im lặng, rồi lấy tay xoa lên vỏ bao, chỗ con ngựa đen đang lồng. Ông nói rất nhỏ: “Hồi xưa ngựa này in mực đỏ. Mười tám năm, con ngựa đổi màu.”

“Cháu đổi màu. Đỏ khó pha.” Khóe miệng Thẩm Kình khẽ nhích, thứ gần như một nụ cười.

Họ khiêng gạo vào hiên. Bà con trong xóm nghe tin, dần dần chèo xuồng tới, người xin nhận, người đứng nhìn từ xa với vẻ ngờ vực. Có một bà cụ ghé xuồng sát vào, nhìn con ngựa trên bao gạo rất lâu, rồi hỏi nhỏ: “Cậu là con ông Thẩm Bá Khánh phải không?” Thẩm Kình dừng tay, đứng thẳng, và gật đầu. Bà cụ không nói thêm gì, chỉ chắp hai bàn tay lên trán, vái hắn một cái rất ngắn.

Khi trời nhá nhem và người cuối cùng đã nhận gạo ra về, Thẩm Kình kéo Thanh Thư ra một góc hiên, giọng thấp xuống. “Đạt thấy nhiều ghe lạ ra vào nhà máy xay mấy đêm nay. Không nổ máy, chỉ chèo tay. Họ đang dọn kho.”

“Dọn đi đâu?”

“Chưa biết. Cũng có thể không dọn mà phá.” Hắn nhìn về phía hướng bến đò, nơi chỉ còn thấy một dải sáng mờ trên mặt nước. “Tôi đã báo ông Thuận qua đường dây của công an huyện. Họ nói sẽ cử người xuống sớm. Nhưng sớm là bao nhiêu thì tôi không rõ.”

Thanh Thư không đáp. Đêm đó cô nằm trên gác, nghe tiếng nước vỗ ì oạp bên dưới sàn nhà, mùi bùn và mùi lục bình ngập trong từng hơi thở. Quá nửa đêm, cô ngồi dậy, chống tay lên cửa sổ, nhìn ra khoảng mênh mông đen kịt.

Ở phía xa, trên mặt nước cách chừng một cây số, những đốm sáng nhỏ xíu đang trôi chầm chậm về cùng một hướng: không tiếng máy, không tiếng người, chỉ có tiếng chèo khẽ khàng như tiếng thở. Cô đếm được bảy ngọn đèn. Bảy chiếc ghe, lặng lẽ cập vào chân ống khói nhà máy xay cũ.