ĐĐọc Truyện
Hợp Đồng Tu Tiên

Chương 20: Lăng Họ Tuyết

Cửa vào Tuyết Lăng không phải một cánh cửa, chỉ là một vách đá xám dựng đứng giữa hai ngọn núi, trên đó khắc mờ một đóa sen trắng và một thanh kiếm gãy. Gác đèo cầm thẻ gỗ của Liễu chưởng môn xem hồi lâu, rồi chỉ về phía vách đá mà không hỏi gì thêm. Tuyết Trần áp bàn tay có hình xăm lên đóa sen. Đá lạnh buốt, rồi mở ra như một con mắt, hé thành khe sáng chỉ vừa người đi.

Bên trong là một hành lang băng dài dằng dặc, hai bên vách gắn những viên đá phát sáng xanh nhạt. Cứ cách chừng hai chục bước lại có một bức tượng băng ngồi xếp bằng, nhắm mắt, mặt quay vào vách, lưng hướng ra đường. Chín bức tượng. Chín gương mặt ngoảnh đi.

“Các đời Ấn Thủ,” Tuyết Trần thì thầm. “Ngồi một mình cho đến lúc tan.”

Linh Nhi nép sát vào lưng Thanh Vân, nơi cô bé được cõng từ lúc xuống đèo. “Họ không có ai ở cạnh.”

“Phải.” Nàng không nói gì thêm.

Hành lang cuối cùng đổ ra một vực sâu đen thẳm. Qua vực, ở phía bên kia, ánh sáng xanh lấp lánh dày hơn, nhưng giữa họ chỉ có hư không. Tuyết Trần bước tới mép vực, đặt chân thử, rồi rụt lại. Không có cầu.

Nhưng khi Thanh Vân đến đứng cạnh nàng, trên vách đá bên phải hiện ra một hàng chữ, ánh lên như vừa viết bằng sương:

Nói điều ngươi đã giấu. Mỗi lời thật là một nhịp bước.

“Một cái bẫy lương tâm,” Thanh Vân nói khô khan. “Mà ta tưởng chỉ có bọn buôn trà mới thích ra điều kiện.”

Tuyết Trần nhìn vực sâu. Rồi nàng khẽ nói, nhìn thẳng về phía trước thay vì nhìn anh: “Ta chưa bao giờ mong cứu thế gian này. Ba trăm năm, ta chỉ mong có một người ở nhà đợi ta về.”

Một phiến băng trong suốt mọc lên giữa vực, ngay dưới chân nàng, rộng vừa một bước.

Nàng bước lên. Thanh Vân đứng đó, thấy tim mình đập một nhịp rất mạnh. Anh biết nàng nói thật vì sợi chỉ nơi cổ tay anh không nóng lên. Nhưng anh cũng biết bước tiếp theo là của anh.

“Ta không muốn khế ước mãn hạn,” anh nói. Giọng anh vỡ ra đôi chút khi bắt đầu, rồi cứng lại. “Ta đã nói thế ở hang. Ta bảo ghi rõ hai bên đều bình an. Nhưng ta nói dối nửa chừng. Điều ta thực sự muốn là nó đừng bao giờ hết hạn.”

Một phiến băng thứ hai mọc lên. Tuyết Trần quay lại nhìn anh, không nói gì, đôi mắt phượng xanh lam mở to dưới ánh đá.

“Em không nghe!” Linh Nhi bịt hai tai, nhắm tịt mắt. “Em đang không nghe chút nào đâu!”

“Linh Nhi.”

“Em đang nghe rất kỹ.”

Họ cùng bật cười, tiếng cười vang trong vực băng như tiếng chuông nhỏ. Phiến thứ ba, thứ tư mọc lên, rồi cả một chiếc cầu trong suốt nối liền từ bên này sang bên kia. Họ đi qua, tay trong tay, bước rất khẽ.

Phòng cuối nằm trong lòng một hang băng hình bán nguyệt, giữa có một ao nhỏ, mặt nước phẳng như gương, trên đó nở chín đóa sen băng. Cạnh ao đặt một chiếc đèn đồng hình đài sen, ngọn đèn chưa thắp. Khi Thanh Vân bước đến mép ao, mặt nước gợn lên, một bóng người cao lớn hiện ra trong làn sương trên mặt ao: một ông già râu tóc bạc, mặc áo xám đã sờn, mắt xanh như mắt Tuyết Trần.

“Con cháu.” Giọng ông trầm và hiền, như vọng lại từ rất xa. “Nếu các con đứng đây, ấy là có hai người. Ta đã chờ ba trăm năm để nói điều này với hai người.”

Tuyết Trần quỳ xuống. “Tổ tiên.”

“Đứng lên đi. Ta không đáng cho con quỳ.” Ông già mỉm cười buồn bã. “Ta là kẻ cuối cùng đã theo cái luật tàn nhẫn ấy. Mỗi ba trăm năm, một người xuống đáy hồ, ngồi trước cửa, tan đi. Chín đời chúng ta làm vậy, và ta tưởng đó là cách duy nhất. Nhưng cái sai của ta là ta đã không tin ai đủ để chia với người ấy một nửa gánh.”

Ông giơ tay lên. Mặt ao hiện ra hình hai bàn tay đan vào nhau, quanh đó vòng một sợi chỉ xanh.

“Song Ấn. Hai người mang máu Cổ Tu lập một khế, không phải khế mua bán, mà là khế chia. Mỗi người giữ một nửa then. Cánh cửa rút sinh khí của một người sẽ chết. Rút của hai người, hai người chỉ mệt. Nhưng có ba điều kiện.” Ngón tay ông đếm. “Một: hai người không được giấu nhau một chữ. Chỉ cần một người nói dối, khế gãy ngay giữa lúc đang gánh, và người kia sẽ phải gánh cả.”

Thanh Vân khẽ liếc Tuyết Trần. Nàng nhìn xuống chân.

“Hai: cần một người thứ ba, mang cùng huyết thống với một trong hai, giữ ngọn đèn này. Ngọn đèn ấy không tắt thì hai người không chìm. Ba.” Ông dừng lại một chút. “Hai người chia gánh, nên cũng không được rời hồ quá xa. Suốt đời, không quá một ngày đường.”

“Một ngày đường.” Thanh Vân lẩm bẩm. “Ta chưa từng đi khỏi núi Bích Tâm quá ba ngày. Cái đó thì ta quen.”

Bóng ông già cười, tiếng cười nhẹ như gió thoảng qua chuông. “Ta không biết nó có chạy được không, con trai. Chưa ai từng thử. Chín đời trước đều không tin nhau, hoặc không có hai người.”

“Còn con,” Linh Nhi nói khẽ. Cô bé trượt xuống khỏi lưng anh, bước đến bên ao. “Cháu giữ đèn được không ạ?”

“Con là người giữ đèn tốt nhất.” Ông lão nhìn cô bé bằng ánh mắt rất dịu. “Vì con thuần nhất. Chỉ cần một giọt.”

Linh Nhi cắn ngón tay, nặn ra một giọt máu nhỏ xíu, rơi xuống đài sen đồng. Ngọn đèn bùng lên, ngọn lửa trắng tinh khôi không khói, tỏa ra hơi ấm dễ chịu như bếp lửa ngày đông. Cô bé thở dài một hơi, và Thanh Vân thấy gương mặt xanh xao của em lần đầu tiên hồng hào trở lại.

Bóng ông già bắt đầu mờ đi. “Hãy đi đi. Cánh cửa đã nhớ mùi máu các con, nó sẽ mở khi ta không còn. Nhưng nhớ: không có người nào ở lại là tốt. Chỉ có hai người.”

Làn sương tan. Chỉ còn ngọn đèn trắng cháy trong tay Linh Nhi.

Tuyết Trần cầm tay Thanh Vân. Qua sợi chỉ xanh, không còn gì giấu giếm, không còn gì nóng lên, chỉ có hai nhịp tim cùng đập một nhịp.

“Ta chưa từng thử,” nàng thì thầm.

“Ta cũng chưa từng bán trà ở chỗ nào ngoài núi này.” Thanh Vân siết tay nàng. “Thử là cách duy nhất để biết.”