Chương 23: Mẻ Tương Sạch
Ngày thứ hai mươi lăm, trước khi trời sáng hẳn, cả sân sau nhà bà Thơm đã đông người. Sáu người phụ nữ làm công đứng thành hàng, Út Mận ngồi chồm hổm dưới chân bậc chái ủ, cụ Khải tựa lưng vào gốc chuối, nón mê gác lên đầu gối. Không ai nói to. Hơi thở của cả sân như dồn vào cái hũ sành đầu tiên đặt giữa nền rơm.
Mai Ngọc xắn tay áo, gỡ sáp ong, vén tấm vải màn. Mùi bay lên trước khi cô kịp nhìn.
Đó là thứ mùi cô đã chờ hai mươi lăm ngày: ngai ngái của đậu lên men, ngọt dịu của nếp, thoang thoảng mùi nắng. Mặt tương nâu đỏ óng, sánh lại, không một váng đen, không một chấm xám. Cô lấy muỗng gỗ khuấy nhẹ, và màu nâu đỏ cuộn lên từ đáy, đậm hơn, mịn như nhung.
Cô múc một thìa nhỏ, không nếm trước. Cô bưng lên, cúi đầu, đưa cho cụ Khải.
“Cháu đã hứa, hũ đầu tiên làm từ muối của cụ.”
Cụ Khải nhìn cô, rồi nhìn thìa tương. Cụ đưa lên đầu lưỡi, nhắm mắt. Ba giây. Năm giây. Mười giây. Khi cụ mở mắt, nước mắt đã chảy dọc hai bên mũi già nua xuống tận khóe miệng, cụ không buồn lau.
“Muối của thằng Hợi,” cụ nói, giọng nghẹn. “Mặn có hậu. Ngọt có đáy. Cái vị này, tôi ngửi từ hồi bé mà tưởng đã thất lạc.” Cụ ngẩng lên. “Thằng rể tôi đáng làm ông nội của cả vùng muối này.”
Cả sân reo lên. Út Mận hú một tiếng như tiếng chim. Bà Lý lau mắt bằng vạt áo, giả vờ bụi bay vào. Anh Đức ôm đầu em gái, đập nhẹ hai cái lên trán cô, rồi buông ra, lau mặt vội.
Buổi trưa, cỗ xe ngựa giản dị của bà Hạnh dừng trước cổng, theo sau là hai xe bò chở hũ rỗng và rơm lót. Cùng đến với bà là thầy bếp Phan, mặc áo vải nâu cũ kỹ, đội nón rộng, trông như một ông lão đi dự đám cỗ. Đây là lần đầu tiên ông rời bếp Nhã Hương lâu để đến tận làng.
Ông Phan nếm tương trước. Nếm một thìa. Rồi nếm thêm. Ông không nói gì, chỉ chép miệng, và cô thấy bàn tay đầy sẹo bỏng của ông cầm thìa run nhẹ.
“Hai mươi lăm ngày, tôi chờ,” ông nói. “Đúng.” Rồi ông hạ giọng, chỉ đủ cho Mai Ngọc nghe. “Cô nương, lúc này canh của lầu tôi vẫn nhạt. Hôm nào cô lên thành, dạy giúp đám phụ bếp cách nêm bằng tương. Ngày ngày tôi nói đến khản cả cổ.”
“Dạ, hai ngày thôi thầy ạ. Sau đó cháu có việc ở phủ huyện.”
“Phủ huyện?” Bà Hạnh nhướng mày.
Mai Ngọc kể ngắn gọn về chuyện ông Quý, bữa tiệc mừng thọ bảy mươi của lão phu nhân. Bà Hạnh nghe, tay xoay chiếc nhẫn bạc, mặt bà từ từ chuyển từ ngạc nhiên sang suy tính.
“Đó là chuyện lớn, cô nương. Nếu cô làm tốt, cô thành người của phủ huyện. Nếu cô làm hỏng, cô sạch tiếng.” Bà nhìn thầy Phan. “Thầy rảnh không?”
“Tôi ghét phủ huyện,” ông Phan lầm bầm. “Nhưng tôi ghét hơn nữa cái cảnh một bà lão bảy mươi tuổi bảo mọi thứ đều nhạt.” Ông nhìn Mai Ngọc. “Tôi làm phụ bếp cho cô. Một lần.”
Mai Ngọc cúi đầu thật sâu. “Cháu mời thầy.”
Bà Hạnh gảy tay vào nhau một nhịp, nói tiếp chuyện làm ăn. “Còn một việc nữa. Tôi nhờ người dưới xuôi hỏi giá muối. Cô nương cho tôi tên người phơi muối tốt nhất nhé?”
“Chú Hợi, rể cụ Khải,” Mai Ngọc đáp, không do dự. “Cháu cho bà thẻ giới thiệu. Chú ấy thật thà, hàng tốt, giá công bằng. Đừng bắt chú ấy bốc muối ướt, đừng bắt ứng tiền.”
“Tôi nhớ.” Bà Hạnh gật. “Lầu cũng sắp đổi cách nhận muối. Còn ba tháng nữa mới hết hợp đồng với hiệu họ Tống, nhưng từ tuần này mỗi bao họ giao, tôi cho người cân khô trước mặt họ, trừ phần nước và cát ra. Ông Chu của họ thấy tôi cầm cân hơ lửa thì mặt biến sắc, nhưng cân là cân, ông ta không cãi được.”
Mai Ngọc bật cười. Thầy Phan hừ một tiếng ngắn khoái chí.
Tiền được đếm ngay trên bàn đá trước hiên: sáu mươi hũ tương tám đồng, năm chục hũ nước chấm ba đồng, bốn chục hũ dưa hai đồng. Bà Hạnh gảy bàn tính một lần, bảy trăm mười đồng, rồi đẩy các xâu tiền sang. Anh Đức đứng nhìn cả đống xâu tiền xếp thành hàng, miệng há ra rồi khép lại mấy lần, không nói được câu nào.
Cuối ngày, khi cỗ xe của bà Hạnh đã khuất sau rặng tre, anh Bình ngồi ở bậc thềm, tay xoay hạt đậu tương khô. Mấy hôm nay anh đã mấy lần nhìn mảnh ruộng gặt xong, trống trơn, chỉ còn gốc rạ.
“Ruộng còn ấm đất,” anh nói, bất ngờ, giọng chậm. “Gặt xong, trồng đậu vụ đông được. Em mua đậu của bà con lâu nay, giá lên giá xuống. Nhà mình có ba sào ruộng mé sau làng, trồng đậu thì năm sau không phải mua của ai.”
Mai Ngọc ngẩng lên, nhìn anh. Anh Bình nói một câu dài nhất cô từng nghe từ lúc xuyên về. “Anh nghĩ nên chọn giống nào?”
“Giống đậu bờ ruộng.” Anh giơ hạt đậu lên, nheo mắt xem dưới ánh chiều. “Hạt nhỏ, cứng, thơm. Cha để lại giống này. Anh giữ riêng một túi.”
“Anh giữ từ hồi nào?”
“Từ hồi em hỏi mẹ có làm tương không.” Anh nhún vai. “Anh thấy em không bỏ cuộc.”
Trước khi mặt trời khuất, anh Bình và anh Đức vác túi giống ra đồng. Mai Ngọc đứng ở đầu bờ nhìn hai bóng lưng đi giữa đồng rạ vàng. Bình cúi xuống, dùng ngón tay chọc xuống đất thành một lỗ nhỏ, thả hạt đậu, vun lại, rồi bước một bước, làm tiếp.
“Năm sau,” anh nói với không ai cả, “không phải mua đậu của ai.”