Chương 23: Xưởng Giấy Ngoài Cửa Bắc
Họ đến xưởng giấy khi trăng đã nghiêng về phía tây. Bờ sông trải dài những giàn tre phơi giấy, hàng nghìn tờ giấy trắng treo thẳng đứng trong gió đêm, đung đưa như một đàn bóng trắng đang thở. Guồng nước quay chậm, kêu kẽo kẹt. Mùi bột tre nấu và vôi hăng hắc.
Tiểu Bảo chạy trước, nhanh đến nỗi Mộc Mộc phải thở hổn hển theo sau. Thằng bé gõ vào ván cửa một nhịp ngắn, hai nhịp dài. Cánh cửa mở ra, để lộ một ông béo lùn trán nhăn nheo, tay cầm đèn lồng, đó là Lão Khoan, chủ xưởng.
“Lại có người theo mày?”
“Là người ông chủ dặn ạ.” Tiểu Bảo thở dốc. “Họ biết chữ tâm.”
Lão Khoan nhìn Mộc Mộc từ đầu đến chân. Nhìn Huyền Thiệu. Rồi lặng lẽ tránh sang bên, chỉ lên cái thang gỗ dựng ở góc nhà.
Gác xép chất đầy giấy. Giữa những chồng giấy cao gần chạm xà, trên một tấm chiếu cuộn tròn, một ông già gầy gò ngồi tựa lưng vào đống ruột tre, hai bàn tay xếp trên đùi. Ông ngoài sáu mươi, lông mày bạc, ngón tay dài và mảnh như cây bút. Khi Mộc Mộc lên tới nơi, ông ngẩng đầu nhìn cô, không hỏi cô là ai.
“Đứa trẻ đã nói cho cô nghe.” Giọng ông nhỏ, rất rõ từng chữ. “Cô thấy giọt mực rồi.”
“Thấy ngay lần đầu tiên.”
“Ba mươi năm.” Ông cười, tiếng cười chua chát. “Ba mươi năm không ai nhìn ra dấu mực của ta. Vậy mà một giọt mực thừa lại làm ta sống được thêm vài ngày.”
Mộc Mộc ngồi xuống đối diện, đặt bọc vải lên chiếu. Ông nhìn nó mà không đụng vào.
“Tôi nghĩ là ông muốn kể,” cô nói. “Tôi sẽ nghe.”
Đàm Nhất Bút kể, giọng đều đều như người đọc lại một bản chép đã thuộc. Ông là học trò của Đàm lão tiên sinh, bậc thầy chép sách số một kinh thành. Mười hai năm trước, lão tiên sinh bị gọi vào một dinh thự, chép một bộ sổ lương thảo Bắc Cương dày ba trăm trang. Hoàn thành ba tháng sau, thầy ông lội xuống con sông ngoài thành vào một đêm sương mù, và không trở lại nữa.
“Người ta bảo ông ấy say rượu.” Ông nhìn bàn tay mình. “Thầy ta chưa bao giờ uống quá hai chén.”
Cô nghe thấy tiếng Huyền Thiệu hít vào, đứng sau lưng, rất nhẹ.
“Lúc Phó thống lĩnh mang tờ giấy đen tới, ta biết ngay.” Ông nói tiếp. “Ta cầm bút, viết cho giống một con bé mười tám tuổi chữ xấu. Bốn mươi hai lần. Bốn mươi hai lần, tay ta vẫn viết đủ chấm. Tể Tướng nói không sao, chữ đẹp thì Hoàng thượng càng dễ tin. Ông ta không biết ta không viết nổi chữ xấu. Ta ba mươi năm chép sách cho người khác, ai bảo viết thế nào viết thế ấy, trừ chuyện viết sai.”
“Vì sao ông để dấu?”
“Không phải ta cố.” Ông lắc đầu. “Cái giọt mực ấy là do tay ta chùn lại, ta đã không ép được nó. Nhưng lúc nhìn nó khô trên giấy, ta nghĩ: có lẽ trời cho một lối thoát. Ta dặn thằng bé, ai hỏi về cái chấm ấy thì dẫn tới ngăn kéo. Ta cũng nghĩ có thể không ai hỏi, và ta sẽ chết như thầy ta.”
Mộc Mộc rút trong ống tay áo một tờ giấy trắng, một cây bút nhỏ, đặt trước mặt ông.
“Ông viết giúp tôi một chữ. Chữ tâm. Nhưng viết thiếu cái chấm cuối.”
Ông nhìn cô, rồi nhìn tờ giấy. Môi mím lại. Ông nhúng bút vào nghiên nhỏ Tiểu Bảo vội vàng đưa tới.
Nét đầu tiên mượt và gọn. Móc cong. Ba chấm. Chấm thứ nhất. Chấm thứ hai. Đến chấm thứ ba, tay ông run lên, ngón tay vặn vào thân bút. Mộc Mộc thấy một giọt mực nhỏ tròn, đen, đọng ở đầu ngọn bút, rồi cái chấm thứ ba hiện ra đúng vị trí, tròn trịa, hoàn hảo.
Ông gục đầu, vứt cây bút xuống. “Ta không làm được. Cô thấy chưa.”
“Thấy rồi.” Cô cầm tờ giấy lên, thổi nhẹ cho khô mực. “Đủ để cho cả triều đình thấy.”
“Cô muốn ta ra trước Hoàng thượng làm chứng.” Giọng ông trầm xuống. “Ta là kẻ viết hộ. Chữ của ta nằm trên bao nhiêu tờ giấy ta không nhớ, thư tình cho người này, tấu chương cho người kia, đơn từ cho quan lại. Ta chưa từng ký tên mình dưới thứ gì.”
Mộc Mộc ngồi yên.
“Ba mươi năm,” Đàm Nhất Bút nói, bàn tay lại đặt lên đầu gối, ngừng run. “Lần này ta muốn ký tên mình.”
Ông tự tay viết lời khai, từng chữ rõ ràng như bản in: ngày nào, ai giao việc, ai trả công, viết bằng giấy gì, mực gì. Cuối trang, ông ký ba chữ Đàm Nhất Bút bằng nét chữ thật của ông, và ấn ngón tay cái đã nhúng mực lên dưới tên. Tiểu Bảo mặt đỏ gay, đứng im lìm như đang chứng kiến một lễ nghi.
Huyền Thiệu cuộn lời khai, nhét vào bọc vải. “Ở đây không an toàn. Phó Vân sẽ tìm tới trong hai ngày.”
“Tôi sẽ đưa ông về xưởng nhuộm cũ bên sông.” Mộc Mộc nói. “Chu đại nhân đang ở đó. Hai người có thể làm bạn với nhau. Hai ông đều là người giữ sổ.”
Ông già cười khẽ, lần đầu có chút hơi ấm. “Thế thì, chúng ta có thể chép sổ cho nhau.”
Lão Mạc đánh xe tới lúc trời hửng đông. Họ đưa ông và đứa bé lên xe, phủ vải, rồi xe lăn bánh theo con đường mòn ven sông. Mộc Mộc và Huyền Thiệu cưỡi ngựa phi về phía thành, mong kịp trước giờ gà gáy.
Đến sát bờ tường sau Mộ Dung phủ, trời đã nhợt nhạt. Cô nhìn lên đầu tường, tim đập mạnh.
Một mảnh vải đỏ treo ở cành cây mận, cách đầu tường một sải tay, phấp phới trong gió sớm.
Tín hiệu Sương Nhi đã hẹn: có khách. Khách còn ở lại.
“Ai?” Mộc Mộc thì thầm.
Từ bên kia tường, giọng cô bé vọng ra, run rẩy nhưng cố nén:
“Tể Tướng, thưa tiểu thư. Từ canh ba đến giờ. Ông ấy đang ngồi uống trà với lão gia.”