Chương 19: Anh Về
Cả khu tập thể thức dậy sớm hơn thường lệ vào sáng ngày mười tám. Bà Lành đã dậy từ canh tư, mài dao, bắt con gà mái đen trong hai con mang từ quê, và cả hành lang nghe tiếng nó kêu một lần cuối. Bà Năm sang giúp nhổ lông. Chị Loan mang sang bộ ấm chén sứ hoa lam, thứ chị giữ gìn từ ngày cưới. Thằng Bi bị giao nhiệm vụ đứng ở đầu cầu thang, hễ thấy xe quân đội là hú lên.
Diệu Linh lau căn phòng ba lượt. Cô giặt cái chăn, phơi cái gối, xếp lại chồng thư, chùi cái bàn gỗ đến khi mặt gỗ bóng lên dưới ánh nắng nhạt từ ô cửa sổ nhỏ. Rồi cô đứng giữa phòng, nhìn khắp lượt và nhận ra những gì mình đang làm. Cô đang dọn nhà đón chồng. Một người cô mới gặp bảy ngày trong đời.
Cô mặc chiếc áo len màu xanh mà thân xác này sở hữu, buộc tóc, tháo ra, buộc lại.
“Mày đừng đi qua đi lại nữa,” bà Lành nói, mắt vẫn dán vào nồi nước luộc gà. “Hoa cả mắt tao.”
Gần bốn giờ chiều, tiếng thằng Bi vang từ đầu cầu thang như tiếng còi tàu: “Xe bộ đội! Xe bộ đội! Chú Quân về!”
Linh cảm thấy tim mình đập bất thường. Cô bước ra hành lang, xuống cầu thang theo bà Lành. Người đàn bà nhỏ thó chạy trước cô, hai chân bước nhanh như thiếu nữ, tay vẫn xách vạt áo.
Chiếc UAZ đỗ dưới gốc cây bàng, lúc này vẫn trụi lá, cành đen in lên nền trời xám. Cửa xe mở, Trung úy Đạt bước xuống trước, đưa tay đỡ. Một cái nạng gỗ chống xuống đất. Rồi một người đàn ông xuống, chậm, từng chút một, đứng thẳng lên.
Anh gầy hơn hôm cô rời bệnh viện, nhưng mặt đã đỡ xanh, râu cạo sạch. Anh mặc bộ quân phục sờn, đeo ba lô một bên vai, chân trái hơi lệch. Và quanh cổ, quấn hai vòng, là chiếc khăn len màu ghi, đoạn nối hơi lệch mũi.
Bà Lành tới trước mặt anh. Bà không nói gì. Bà giơ tay lên, và đánh vào vai anh một cái, không mạnh nhưng rất dứt khoát.
“Mày đi đánh giặc, bị thương, không báo mẹ một câu!”
“Mẹ…”
“Mày có biết mẹ ngồi ngoài hiên cả tuần không? Mày có biết…” Giọng bà vỡ ra. Bà bấu chặt hai bàn tay vào cánh tay anh, vùi mặt vào ngực áo sờn, vai run lên từng hồi. Quân đứng yên, một tay chống nạng, một tay từ từ giơ lên, đặt trên mái đầu tóc bạc của mẹ.
“Con xin lỗi mẹ,” anh nói khẽ. “Con về rồi.”
Quanh họ, hàng xóm đã tụ lại, không ai nói gì, kể cả bà Năm. Chị Loan lau mắt bằng tay áo.
Rồi anh ngẩng lên, qua đầu mẹ, và nhìn thấy Linh.
Cô đứng ở chân cầu thang, hai tay đan vào nhau, không biết nên đứng hay bước. Hai tháng trước, cô tưởng tượng đây sẽ là một khoảnh khắc đầy lời. Nhưng khi nó tới, cô chẳng còn từ nào.
“Anh về,” Quân nói.
“Dạ… em thấy rồi.”
Một thoáng im lặng. Mấy người hàng xóm bắt đầu cười rúc rích. Quân nghe thấy, tai anh đỏ lên.
“Anh gầy,” Linh nói, vì phải nói gì đó.
“Em cũng,” anh đáp. “Mẹ có cho em ăn không?”
“Mày hỏi gì đấy?” Bà Lành quay phắt lại, nước mắt chưa khô mà đã lại sầm mặt.
Ba tầng gác là cả một cuộc leo núi. Quân từ chối để Đạt cõng, tự lên từng bậc, nạng gỗ gõ cộc cộc xuống nền xi măng, Linh đi sát bên cạnh không dám đỡ vì anh sẽ không muốn, nhưng giữ nguyên tay ở cự ly một gang, sẵn sàng. Ở đầu cầu thang tầng hai, anh dừng để thở, trán lấm tấm mồ hôi. Cô lấy khăn tay trong túi đưa anh. Anh nhận, lau mặt, không nhìn cô.
“Cảm ơn em,” anh nói.
“Đừng cảm ơn mãi thế.”
“Anh chưa quen.” Anh ngập ngừng. “Trước giờ anh không có ai để cảm ơn.”
Bữa cơm hôm đó thành một đại tiệc cho bảy người, trong căn phòng mười hai mét vuông chỉ có hai cái ghế và một cái giường. Họ ngồi trải chiếu giữa nền, có gà luộc, bát canh măng, đĩa xôi, nồi cơm nếp. Bà Năm và chị Loan ngồi một lúc, cười nói rồi rút lui kịp thời, mang theo cả thằng Bi đang nghển cổ nhìn chiếc nạng. Trung úy Đạt cũng chào về, để lại một chồng thư chưa kịp giao.
Quân ăn chậm, ăn từng miếng, ánh mắt đi lòng vòng khắp phòng. Anh nhìn cái máy khâu mượn, chồng áo bông xếp gọn ở góc, tấm lịch tháng Một, đôi giày vải của mẹ để ở cửa. Anh nhìn rất kỹ, như người xem lại trận địa sau khi được báo tin thắng.
“Em làm hết những thứ này?” anh hỏi.
“Mẹ giúp nhiều lắm. Chị Loan, bà Năm.”
“Nó làm hết,” bà Lành chen vào, nhai gà. “Nó còn cứu mẹ khỏi chết ngạt, mày biết không?”
“Mẹ!”
“Hử?” Quân quay sang Linh. “Chết ngạt?”
“Chuyện… chuyện dài, để mai em kể.”
Anh nhìn cô một lúc rất lâu, ánh mắt lạ lẫm xen lẫn thứ gì ấm áp, rồi gật. “Mai nhé.”
Tối đó, bà Lành đứng dậy một cách đột ngột, nói rằng bà sang ngủ nhà chị Loan vì chồng chị vắng, hai người đàn bà ngủ với nhau cho đỡ sợ. Chị Loan đứng ở cửa phòng bên, mặt đỏ lên và lúng túng gật đầu theo như người học thuộc lòng. Bà Lành xách chiếu đi, không quay đầu lại.
Cánh cửa khép lại.
Căn phòng bỗng nhỏ đi một nửa. Linh ngồi xuống chiếc ghế đẩu, Quân ngồi mép giường, cái nạng dựa vào đầu giường. Hai người cùng im lặng. Ngoài kia, chiếc đài của ai đó rè rè phát bản tin muộn.
“Anh nằm ghế,” Quân nói. “Em nằm giường.”
“Ghế đẩu không đủ cho anh.”
“Vậy anh nằm nền.”
“Chân anh chưa lành.”
Một thoáng im lặng. Rồi, chậm rãi, anh móc trong túi áo ra một vật nhỏ. Cây kèn môi bạc màu. Anh cầm trong tay, nhìn nó, rồi đưa lên môi, thổi một hơi.
Một nốt. Hai nốt. Nốt thứ ba chệch đi. Anh dừng lại, hơi ngượng.
Linh bật cười. Cô che miệng nhưng không nén được. Anh nhìn cô, rồi bất ngờ, khóe miệng anh cũng cong lên. Hai người cười, nhỏ thôi, vì sợ bà Năm nghe qua vách.
“Anh sẽ khá lên,” anh nói.
“Em tin.”
Họ nằm xuống giường, hai người nằm sát về hai mép, chăn kéo cao, giữa họ còn nguyên một khoảng trống đủ cho thêm một người. Ánh sáng đèn dầu tắt đi. Trần nhà loang vết ẩm, cô nghe thấy tiếng thở của anh, gần hơn cô tưởng.
“Linh.”
“Dạ?”
“Anh về rồi.”
Cô nhắm mắt. Giọng anh nhỏ, khản, đầy một thứ gì chưa quen với việc được nói ra.
“Em biết,” cô đáp. “Em nghe thấy rồi.”