ĐĐọc Truyện
Thư Không Còn Chờ Phong

Chương 22: Chữ Ký Thứ Hai

Tuấn ngủ li bì suốt đêm với cơn sốt nhẹ, hai tay vẫn nắm chặt vạt áo chị, tới khi trời hửng sáng mới buông ra. Bà Bảy ngồi canh bên giường, không chợp mắt, thỉnh thoảng đưa tay sờ trán con rồi lại rụt về như sợ làm nó thức giấc. Nghe tiếng chân Thanh Thư, bà không quay lại.

“Má nghĩ cả đêm.” Bà nói khẽ. “Hồi xưa má cứ tưởng im lặng là giữ cho nhà yên. Giờ má biết nó là cái giá phải trả cho một thằng bé mười bảy tuổi bị trói vô cây cột.”

Ông Lâm đứng ngoài cửa buồng, nghe vợ nói. Rồi ông bước vào, đặt tay lên vai bà, một cử chỉ vụng về mà Thanh Thư chưa từng thấy ông làm.

“Bà nó, tui đi huyện.” Ông nói. “Sáng nay.”

“Tui đi với ông.”

“Còn thằng Tuấn…”

“Có bà Tư tạp hóa trông. Bả nhiều chuyện, mà bả thương con nít.” Bà Bảy đứng lên, vuốt lại vạt áo. “Ông đi một mình, tui không an tâm. Ông hay nhẹ dạ.”

Ông Lâm cười, lần này là một nụ cười thật sự, ngắn và mệt. Cô chợt nghĩ giữa hai người đã có điều gì đó vừa được trả lại sau mười tám năm.

Thẩm Kình đến lúc gà vừa gáy sáng, đứng ngoài sân không vào, áo vẫn là chiếc sơ mi hôm qua. Hắn báo tin ngắn gọn: người của hắn đã chặn hai đầu rạch như đã hẹn, nhưng Tư Sẹo dùng một lối bên hông rạch mà không ai biết, lối cho xuồng nhỏ chui qua rặng dừa nước. Gã chạy thoát, mang theo hai thuộc hạ.

“Gã sẽ nóng lòng hơn.” Hắn nói. “Tôi sợ gã làm liều trước khi có người xuống xác minh.”

“Ông có quen người nào ở huyện không?” Thanh Thư hỏi.

“Ông Bảy Thuận, thanh tra huyện. Tôi theo dõi ông hai tháng, ông xử lý hai vụ đất rất công bằng.” Hắn nhìn về phía ông Lâm. “Chú Lâm, tôi chỉ nói tên. Tôi không đi cùng. Người nộp đơn phải là chú, tự tay.”

Ông Lâm gật đầu. Ông không nhìn hắn, mà nhìn chiếc hộp thiếc trên bàn bếp. Khi Thẩm Kình quay đi, ông bước tới, mở nắp, cầm lấy cuốn sổ thật còn nguyên mùi đất ẩm.

Đơn tố cáo được viết trên giấy học trò kẻ ô, ông Lâm đọc từng câu, Thanh Thư chép, rồi ông chép lại một lần nữa bằng chính tay mình. Chữ ông chậm và đều, từng nét đè mạnh xuống giấy. Cuối đơn, chỗ ký tên, ông dừng bút. Cây bút bi trong tay ông ngừng lơ lửng, đầu bút rung nhẹ.

“Mười tám năm trước,” ông nói không ngẩng đầu, “ba ký ở đúng chỗ này. Lần đó tay ba run, chữ ký xiêu vẹo như chữ của người nào khác. Ba tự dỗ mình rằng nếu có ngày người ta hỏi, ba còn cãi được.”

“Ba.” Thanh Thư kêu khẽ.

“Lần này ba ký cho đàng hoàng.” Ông hạ bút. Chữ ký của ông đứng thẳng và rõ, không run, rõ đến mức đọc được cả từng nét sổ.

Chuyến xe ra huyện mất gần ba tiếng, qua hai chiếc phà nhỏ và một đoạn đường đất sình lầy. Bà Bảy ngồi giữa, tay ôm chặt chiếc túi vải đựng giấy tờ, mắt nhìn đăm đăm vào đầu gối, thỉnh thoảng lại thì thầm gì như đọc kinh. Trên trời, mây xám kéo thành từng tầng nặng nề, báo hiệu một cơn mưa lớn hơn những cơn mưa đầu mùa.

Ban tiếp dân nằm trong một dãy nhà ngói đã ngả màu, hành lang dài lát gạch tàu, ghế băng gỗ kê dọc tường. Người ngồi chờ nhiều, ai cũng cầm một tờ đơn gấp tư, ai cũng có cùng một gương mặt kiên nhẫn. Họ đợi hơn hai tiếng. Khi người cán bộ gọi tên, bà Bảy nắm tay chồng, bước vào cùng ông, và Thanh Thư đi theo sau, mang theo chiếc hộp thiếc.

Ông Bảy Thuận là một người đàn ông ngoài năm mươi, vóc gầy, đôi kính gọng sừng sờn một bên, trên bàn chỉ có một bình nước bằng thiếc và xấp hồ sơ xếp ngay ngắn. Ông không nói nhiều. Ông đọc đơn từ đầu đến cuối, rất chậm. Sau đó ông mở cuốn sổ bìa xanh, lật từng trang với chiếc bàn tay thận trọng của người đã quen xử lý giấy tờ giòn mục.

“Anh Lâm.” Cuối cùng, ông nói. “Tôi phải hỏi anh một câu cho rõ. Đơn này, nếu tôi nhận, tức là anh tự khai rằng biên bản năm bảy mươi tám do chính tay anh viết sai theo lệnh người khác. Anh hiểu hậu quả của điều đó không?”

“Tôi hiểu.” Ông Lâm đáp.

“Có thể anh bị xử lý về tội khai man. Có thể mất cả tiếng tăm.”

“Tôi hiểu.” Ông Lâm ngồi thẳng lưng, hai bàn tay đặt ngay ngắn trên đầu gối. “Tôi sống hèn mười tám năm rồi, thưa ông. Con gái tôi nói tôi không nên hèn thêm.”

Thanh Thư thấy bà Bảy lấy khăn rằn lau mắt. Ông Bảy Thuận nhìn hai vợ chồng, rồi nhìn cô, và trong đôi mắt đằng sau cặp kính gọng sừng có một thứ gì dịu đi.

“Được.” Ông cầm cây bút, ghi một dòng vào góc đơn, đóng con dấu đỏ tươi. “Tôi giữ cuốn sổ gốc ở két sắt của thanh tra huyện, có biên nhận. Hai tuần nữa tôi xuống xã với một đoàn xác minh, mở cuộc họp dân để làm rõ. Trong thời gian đó, các anh chị giữ kín, giữ an toàn. Tôi sẽ đề nghị công an huyện theo dõi băng nhóm đi xuồng máy mà anh chị vừa kể.”

Ông xé một tờ giấy biên nhận màu vàng, ghi ngày, ghi số, đưa cho ông Lâm. Tờ giấy rất nhẹ, nhưng khi ông nhận lấy, bàn tay ông chùng xuống như vừa cầm một bao gạo.

Họ bước ra hành lang. Bà Bảy giữ chặt tờ biên nhận vào ngực, không nói một lời. Bên ngoài, cơn mưa lớn đã bắt đầu, từng hạt nặng nện lên mái ngói, làm nước trên sân huyện bắn tung thành những bông trắng. Ông Lâm đứng lại dưới mái hiên, nhìn màn mưa, và Thanh Thư nghe ông thì thầm, gần như chỉ với chính mình:

“Nhẹ quá, Thư à. Mười tám năm nay ba tưởng nó nặng lắm.”