Chương 22: Ngăn Kéo Của Ông Thợ Chép
Đứa trẻ giơ cao cây cán bột, và Mộc Mộc làm điều duy nhất cô nghĩ ra được: đứng im, giơ hai tay cho nó thấy, rồi nói nhỏ, chậm rãi.
“Cháu tên gì?”
“Tiểu… Tiểu Bảo.” Nó nuốt nước bọt. “Ông chủ cháu không có ở nhà.”
“Ta biết. Ta không đến để trộm.” Cô bước lên nửa bước. “Ta đến vì một giọt mực. Một giọt mực dừng lại ở chỗ lẽ ra phải thiếu một nét chấm, trong chữ tâm.”
Cây cán bột run lên, rồi hạ xuống chậm chạp. Mắt đứa trẻ mở to, tròn xoe, ánh lên thứ gì đó ngoài nỗi sợ.
“Ông chủ nói…” Nó thì thào. “Ông chủ nói sẽ có người hỏi thế. Ông bảo nếu có ai nhắc tới cái chấm của chữ tâm, thì dẫn người ấy tới ngăn kéo.”
Huyền Thiệu liếc nhanh về phía Mộc Mộc. Cô cảm giác sống lưng mình tê dại. Ông thợ chép đã biết. Không biết ai sẽ đến, nhưng ông đã để lại một cánh cửa hé mở, và đợi.
Gian xưởng rộng, trần thấp, hai bên là giá gỗ chất đầy ván khắc, ống bút, cuộn giấy các loại. Ở giữa đặt một chiếc bàn lớn bóng loáng, mặt bàn lưu dấu mực đã thấm sâu vào vân gỗ qua nhiều năm, cùng chiếc ghế mòn lõm. Tiểu Bảo dẫn họ tới bàn, quỳ xuống, luồn bàn tay nhỏ xíu vào gầm. Có tiếng cạch nhỏ. Một ngăn kéo giả bật ra từ lòng chân bàn.
Bên trong là một chồng giấy dày.
Mộc Mộc cầm ngọn đèn dầu soi xuống. Mặt trên cùng là một tờ giấy trắng đầy chữ: bốn mươi mấy lần chữ ký Mộ Dung Ngọc, mỗi dòng một lần, từ sát nhau đến thưa dần, nét bút ngày càng tự tin. Tờ kế tiếp là câu đầu bức thư bắt chước cách viết nguệch ngoạc của cô gái. Rồi tờ thứ ba, thứ tư, thứ mười. Chữ tâm xuất hiện hàng chục lần, lần nào cũng bị nét bút đỏ khoanh tròn.
Bên lề, bằng nét chữ nhỏ gọn, rõ ràng, ông thợ chép đã ghi chú từng lần.
Lần mười bảy. Cố ý bỏ chấm cuối. Tay vẫn viết đủ.
Lần hai mươi chín. Tay run. Chấm cuối vẫn hiện ra như có ai cầm tay mình.
Lần bốn mươi hai. Tể Tướng nói không cần giống tuyệt đối, chỉ cần đủ để triều đình tin. Ba mươi năm ta chưa viết sai một chữ. Nay bảo ta viết sai cho giống một đứa trẻ. Tay không chịu.
Mộc Mộc đọc tới đó, thấy cổ họng nghẹn lại. Cô nghe tiếng thở nhẹ của Huyền Thiệu bên cạnh, và chợt thấy mình đang mỉm cười, một nụ cười kỳ lạ, vừa thắng lợi vừa thương xót.
“Ông ấy ghét việc này,” cô nói khẽ. “Ghét đến mức tự để lại chứng cớ.”
Dưới chồng giấy nháp còn một bọc vải nhỏ. Cô mở ra. Hai món nằm trong.
Món thứ nhất là một xấp giấy đen viền bạc, đúng loại trên lá thư, hai mươi tờ còn nguyên, xếp ngay ngắn, kèm một biên lai giấy trắng ghi rằng Phủ Tể Tướng giao nhận một trăm tờ giấy mật lệnh, nhận bởi Đàm Nhất Bút. Con dấu chu sa rõ nét, khắc hai chữ Tống phủ.
Món thứ hai là một con dấu đá nhỏ, vuông, chạm tinh xảo. Cô xoay mặt dấu dưới ánh đèn, ấn nhẹ lên mu bàn tay. Hai chữ ngược lại hiện ra mờ mờ: Mộ Dung Ngọc.
“Dấu giả.” Huyền Thiệu thốt lên. “Ông ta khắc dấu giả.”
“Con dấu thật của tôi nằm trong hộp trang sức, hôm khám nhà đã bị Tông Nhân Phủ niêm phong mang đi làm vật chứng.” Cô siết chặt viên đá trong tay. “Vậy lá thư kia được đóng bằng dấu nào? Đây rồi.”
Cô cuộn cả chồng giấy lại, gói chặt vào bọc vải. Tiểu Bảo đứng bên, mắt nhìn đăm đăm vào bọc đồ, như nhìn một đứa em phải gửi đi.
“Ông chủ cháu đâu?”
“Ông bảo cháu đừng nói với ai.” Nó cắn môi. “Nhưng ông cũng bảo, người nào biết hỏi về chữ tâm thì cháu mới được nói.”
“Cháu cứ nói đi.”
“Ông ở xưởng giấy của chú Lão Khoan, ngoài cửa Bắc, ba dặm theo bờ sông. Ông đi sáu hôm rồi. Ông bảo nếu mười ngày không thấy ông về thì cháu phải…” Giọng nó vỡ ra. “Cháu phải chạy.”
Tiếng gõ.
Tiếng gõ không đến từ cửa trước mà từ cánh cửa sau nhà, nơi họ vừa vào, từng nhịp nhẹ, đều đều, như người hàng xóm đến hỏi thăm. Rồi một giọng nam trầm vang lên bên ngoài, khản đục vì rượu:
“Tiểu Bảo? Mày làm gì mà trong đó có đèn? Mở cửa.”
Tiểu Bảo tái mặt, rúm người. Huyền Thiệu đặt ngón tay lên môi, bước thật khẽ tới sau cánh cửa, một tay đặt lên chuôi kiếm, tay kia nắm then. Mộc Mộc kéo Tiểu Bảo vào bóng một giá gỗ, ôm chặt thằng bé, tay bịt miệng nó.
“Mở cửa!” Giọng ngoài kia sắc hơn. “Ông chủ mày hỏi thăm!”
Huyền Thiệu kéo then. Cánh cửa vừa hé, một thân hình mập mạp chồm vào, và anh nghiêng người, dùng sống kiếm gõ một nhát xuống gáy. Gã đàn ông gục xuống không kịp kêu, nắm hạt dưa trong tay rơi lả tả trên nền đất. Đó chính là gã bán mì khô.
Huyền Thiệu đỡ gã vào góc, trói nhanh bằng một cuộn dây gai. “Trong chốc lát hắn tỉnh. Ngày mai Phó Vân sẽ biết hiệu sách này có người vào.”
“Vậy chúng ta chỉ còn đến sáng.” Mộc Mộc buông Tiểu Bảo, giữ chặt bọc vải. “Ông Đàm phải ra khỏi xưởng giấy trước khi họ tìm tới.”
“Ba dặm theo bờ sông.” Huyền Thiệu cúi xuống, nhìn đứa trẻ. “Nhóc, nhóc chạy nhanh không?”
“Cháu chạy nhanh nhất phố.”
“Tốt.” Anh vỗ vai nó, giọng khô nhưng không hề lạnh. “Lần sau đừng đập đầu khách bằng cán bột. Nhất là khách có kiếm.”
Tiểu Bảo ngượng nghịu, nhưng khóe môi nó giật giật. Mộc Mộc thổi tắt đèn, kéo đứa trẻ theo ra cửa sau. Họ biến mất vào con hẻm hẹp, bỏ lại sau lưng gian xưởng im phăng phắc, và một gã bán mì không bán mì nằm trói gọn trong góc tối.