Chương 19: Phòng Trẻ Sơ Sinh
Căn phòng rộng hơn Diệp Tịch tưởng, và nhỏ hơn mọi điều cô đã mường tượng. Tường sơn vàng nhạt, màu của bơ sữa vừa tan, bong nhẹ một vài chỗ ở góc trần. Giữa phòng đặt một chiếc cũi gỗ trắng với bốn thanh chắn thẳng tắp, và ngay cả từ ngưỡng cửa, cô cũng thấy nó đứng hơi nghiêng: một chân sau được kê bằng một miếng bìa cứng gấp tư, đã ngả màu.
“Đó là lần thứ ba,” Tần Dạ Thâm nói sau lưng cô, giọng nhỏ. “Tôi kê tạm. Định bụng hôm sau gọi thợ.”
Cô bước vào. Gỗ sàn kêu khẽ dưới chân, bụi nâng lên thành những hạt vàng lơ lửng trong nắng. Cạnh cửa sổ có một chiếc ghế bập bênh đặt chếch sang một bên, như thể chủ nhân vừa đứng dậy đi lấy gì đó. Một giá sách thấp chứa đầy những cuốn sách nuôi con còn cắm vô số tờ ghi nhớ dán lòi ra ở mép giấy, màu hồng, màu xanh, màu vàng chanh. Cô rút một cuốn ra. Trên trang “Cách ẵm trẻ sơ sinh” có nét chữ nghiêng nghiêng của anh, ghi bằng bút bi đen: Cổ phải đỡ. Hỏi bác sĩ xem có cần học khóa nào không. Nếu em ấy mệt thì tôi làm.
Cô đóng sách lại, rất chậm.
Trên bậu cửa sổ, một hàng thuyền giấy xếp thẳng thành một đường dài. Cô đếm. Ba mươi sáu chiếc. Chiếc nào cũng vụng, mũi lệch, thân nhăn, nhưng chiếc đầu tiên bên trái nhàu nát nhất, và càng đi sang phải, những nếp gấp càng đỡ lệch đi một chút, như một người tập viết đã thuộc dần nét chữ.
“Mỗi tháng một chiếc,” Tần Dạ Thâm nói. Anh vẫn đứng ở ngưỡng cửa, hai tay buông thõng. “Vào ngày em đi. Tôi không biết gấp. Tôi học trên mạng.”
Sau lưng họ có tiếng hít mũi. Lâm Hy đang ôm chặt con vịt bông, mặt vùi vào bộ lông vàng, và Lưu Thành đã lặng lẽ đưa cho cô bé một chiếc khăn tay gấp vuông vức. Cô bé nhận lấy, nghẹn ngào: “Anh mang khăn tay theo làm gì?”
“Để phòng hờ, cô Lâm.”
“Anh đúng là… đúng là…” Lâm Hy không nói nổi, lại hỉ mũi.
Diệp Tịch ngồi xuống chiếc ghế bập bênh. Gỗ cọt kẹt khe khẽ, nhịp nhàng, và cô chợt nhận ra tay mình đang đặt đúng chỗ tay một người mẹ sẽ đặt khi ôm con. Cô giữ nguyên tư thế ấy đúng một nhịp thở, rồi đứng lên, vì nếu ngồi thêm, cô sẽ không đứng dậy được nữa.
“Tờ mười sáu,” cô nói. “Góc tây nam của căn phòng. Tường dày gấp đôi.”
Họ kéo tấm thảm len ở góc ra. Dưới đó, nền gỗ có một đường ghép rất mảnh, bình thường đến mức chỉ người đã đứng cùng cha cô trên cả trăm công trường mới phân biệt được. Diệp Tịch quỳ xuống, dùng móng tay gạt mép tấm ván. Dưới lớp gỗ hiện ra một mặt kim loại phẳng, kích thước bằng một cuốn vở, có khe quét thẻ ở bên trái và dãy phím số nhỏ ở bên phải.
Cô đưa chiếc vòng lên khe quét. Một tiếng bíp khẽ, đèn xanh sáng lên. Dãy phím bật sáng.
Cô nhắm mắt lại, không nhìn bàn phím. Một chiếc thuyền, ba chiếc thuyền, bảy chiếc thuyền. Ngón tay cô chạm vào từng con số một, theo nhịp, chậm hơn lúc trong thư phòng vì lần này cô có cảm giác như mình đang hát cho ai đó nghe. Khi con số thứ mười hai nhấn xuống, một tiếng xì nhẹ vang lên từ lòng đất, rồi một tấm nắp thép trượt lên, lộ ra một khoang hẹp sâu chừng hai mét với bốn bậc thang sắt.
Họ xuống từng người, trừ Lâm Hy, cô bé ngồi lại ở bậc thang trên cùng với con vịt bông vì sợ chỗ kín từ nhỏ. Bên dưới là căn hầm nhỏ, vừa đủ cho ba người đứng, tường quét vôi trắng, mùi lạnh và khô của giấy được bảo quản kỹ. Trên chiếc giá sắt, bốn cuốn sổ cái bọc vải xanh nằm cạnh một hộp thép dẹt và một phong bì gói trong vải dầu. Trên phong bì có dòng chữ nghiêng nghiêng, chữ “C” cũng có cái đuôi gạch quen thuộc: Cho cháu ngoại của ta.
Lưu Thành mở hộp thép trước, kiểm tra một cách chuyên nghiệp, rồi báo: “Báo cáo kiểm định bê tông tòa Hải Thành, có chữ ký của ông Diệp Hoài Sơn và ba kỹ sư khác. Sổ cái ghi chép chuyển khoản ở Osaka. Nguyên vẹn, thưa ngài.”
Diệp Tịch không nghe. Cô cầm phong bì lên, bóc lớp vải dầu. Bên trong là một chiếc máy ghi âm bỏ túi cũ kỹ, nhỏ bằng bao diêm, cùng một mẩu giấy gập đôi. Cô mở mẩu giấy: Nếu mẹ cháu mở được cánh cửa, nghĩa là cháu đã được sinh ra. Ông chưa kịp gặp cháu, nên ông hát trước. Đừng cười ông.
Tay cô run đến mức nhấn trượt nút phát hai lần.
Máy kêu rè rè, rồi giọng một người đàn ông vang lên trong căn hầm trắng, già hơn trong video, mệt hơn, và rất gần: “Chào cháu. Ông là ông ngoại của cháu đây.” Một tiếng ho khẽ. “Ông không hát hay. Mẹ cháu sẽ nói với cháu như thế. Nhưng ông muốn cháu nghe bài này trước khi biết ông là ai.”
Rồi ông hát. Chiếc thuyền giấy đi đâu, chở trăng về ngủ nhé. Giọng ông lạc nhịp ở mọi nốt cao, và chính vì thế nó là giọng cha cô, giọng cha cô hai mươi năm trước ngồi bên giường, tay vỗ nhè nhẹ lên chăn.
Diệp Tịch ngồi sụp xuống nền hầm lạnh, hai tay ôm lấy chiếc máy ghi âm nhỏ xíu, và khóc như chưa bao giờ được khóc. Từ bậc thang trên cùng, Lâm Hy khóc theo, nấc lên từng tiếng. Tần Dạ Thâm đứng bất động cạnh chiếc giá sắt, rồi quỳ xuống, hai cánh tay anh dang ra, do dự giữa hai bước, và cuối cùng ôm cô vào lòng. Cô không đẩy anh ra.
Tiếng hát kết thúc bằng một tràng ho dài, rồi giọng ông thì thầm: “Ngủ ngon, cháu của ông.”
Trong tai nghe của Lưu Thành vang lên một tiếng rè. Anh ta ngẩng đầu lên, vẻ mặt vẫn bình tĩnh nhưng các ngón tay đã đặt lên bộ đàm.
“Thưa ngài. Camera phía vườn vừa mất tín hiệu. Đã hai mươi hai phút.”
Chưa kịp dứt lời, toàn bộ đèn trong căn hầm phụt tắt.