ĐĐọc Truyện
Thập Niên 80: Vợ Quân Nhân

Chương 18: Lá Thư Không Gửi

Mấy ngày sau buổi họp, Diệu Linh mới có lúc ngồi lại một mình với cái giỏ may. Hôm bị lục soát, mấy người dân quân đã lật tung nó, làm rách một mảng vải lót đáy. Bà Lành nhìn thấy, chép miệng, bảo mai khâu lại, nhưng đêm nay cả khu đã đi ngủ sớm vì rét, còn Linh thì chưa buồn ngủ.

Cô đặt chiếc giỏ lên đùi, dưới ngọn đèn dầu vặn nhỏ. Cái giỏ tre đan khá cũ, quai mòn bóng, lớp vải lót in hoa nhạt đã ngả nâu. Thân xác này mang nó lên Hà Nội từ quê, ngày đầu Linh cũng chỉ nhìn, chưa để ý. Cô lật mép vải rách để khâu lại, và ngón tay chạm vào một thứ cứng, phẳng, nhét giữa lớp vải lót và đáy tre.

Một tờ giấy gấp làm tám, nhàu nát, mép đã mòn.

Cô ngồi yên một lúc. Trong phòng chỉ có tiếng thở của bà Lành, đều, nhẹ. Rồi cô mở tờ giấy ra, chậm rãi, từng nếp.

Chữ viết bằng bút mực tím, nhỏ, tròn, nắn nót như chữ học trò chăm chỉ. Không phải nét chữ trong bảy lá thư gửi chồng, những lá thư lịch sự và ngắn. Chữ này run hơn, nghiêng hơn, có chỗ nhòe vì giọt nước đã rơi lên.

“Anh Quân,

Em viết thư này không biết có dám gửi cho anh không. Em ngồi đây, trong cái phòng của anh, nghe tiếng bếp than của nhà bên, mà em chưa thấy đây là nhà mình.

Em phải nói với anh một điều, vì em sợ nếu không nói, em sẽ thành người có lỗi cả đời. Hôm cưới, em thấy tay anh run khi cầm chén rượu. Em biết anh cũng sợ như em. Nhưng anh sợ vì anh nghĩ mình làm hỏng việc, còn em sợ vì em đã nhận lời lấy một người em chưa biết, chỉ vì mẹ em ốm cần tiền thuốc, vì thằng Tuấn em phải đi học. Mẹ anh tốt với em, anh cũng tốt với em. Em biết ơn. Nhưng em không thể giả vờ thương anh khi em còn chưa biết thương là thế nào.

Em thấy mình như món đồ đã bán, và em không muốn đối xử với anh như thế. Anh đã ra đi vì Tổ quốc, em không nên làm anh khổ thêm. Nếu anh thấy em không xứng làm vợ anh, anh cứ nói. Em xin về quê, tiền sính lễ em sẽ làm trả dần. Em xin lỗi anh.

Mấy hôm nay em hay mệt, hay ho, hay chóng mặt. Chắc vì trời đổi. Nếu em không viết được tiếp, anh đừng giận em.

Linh.”

Dưới cùng, một ngày tháng: mùng tám tháng Mười.

Hai hôm trước khi cô, Thanh Hằng, tỉnh dậy trong căn phòng này.

Linh gấp tờ giấy lại, nhưng tay không buông nổi. Cô nhìn cái bóng của chính mình đổ lên tường, cái bóng của một người phụ nữ đang ôm một lá thư không có người nhận.

Cô chưa bao giờ nghĩ đến cô ấy. Điều đó, tới đêm nay cô mới dám nói thẳng với bản thân. Cô nghĩ rất nhiều về Quân, về bà Lành, về bà Năm, về chiếc bếp than, về những chuyện cần làm ngày mai, nhưng chưa một lần cô nghĩ đến người con gái đã nằm trên chiếc giường này, trước cô, chờ một lá thư không bao giờ viết xong.

Bà Năm từng kể Trần Diệu Linh hai mươi hai tuổi, ốm một trận ngay sau khi lên khu tập thể, mặt tái như tàu lá, rồi thôi, không kể thêm gì, có lẽ cũng không biết gì thêm. Cô chỉ biết một sáng cô tỉnh dậy ở đây, trong cái xác này, với mùi than tổ ong và khoảng ký ức rời rạc về một cô gái nhút nhát khóc một mình vì bị gả.

Cô ấy đã đi đâu?

Linh áp mu bàn tay vào mắt. Cô cảm thấy một nỗi tội lỗi nặng đến mức khó thở, thứ tội lỗi của kẻ đang sống trong căn nhà của người khác, ăn bát cơm của người khác, và còn bắt đầu thấy hạnh phúc.

Rồi cô nghĩ đến Quân. Anh ngồi trên giường bệnh, ngón tay run khi cầm thìa cháo, nói: Anh không biết em có bằng lòng không. Anh đã đoán, ngay từ ngày cưới, rằng cô gái kia không bằng lòng, và vì thế anh đã chọn viết những lá thư khô khan, chọn gửi tiền về, chọn đứng ở xa. Anh nghĩ đó là cách duy nhất để không làm khó cô ấy.

Lá thư này, nếu đến tay anh khi ấy, có lẽ anh đã đồng ý. Có lẽ anh đã viết giấy bằng lòng cho Linh về quê, trả hết sính lễ bằng tiền lương của mình, rồi tiếp tục sống một mình.

Và nếu thế, sẽ không có lá thư hỏi anh thích nhạc gì. Không có cây kèn, không có cái khăn len, không có người đàn ông đỏ tai ở buồng bảy.

Linh gục đầu xuống. Cô không khóc thành tiếng. Cô có cảm giác mình vừa nhận một món quà gửi nhầm địa chỉ, và không biết phải trả lại cho ai.

Một lúc sau, cô lấy lại bình tĩnh. Cô lau mặt, thở ra, nhìn lá thư trong tay. Cô có thể đốt nó trong chiếc bếp than đang âm ỉ sau cánh cửa. Không ai biết, không ai hỏi. Quân sẽ chẳng bao giờ phải nhìn thấy những dòng này.

Nhưng nó không thuộc về cô. Nó cũng không hẳn thuộc về Quân, anh chưa từng nhận được. Nó thuộc về người đã viết nó, và có lẽ, người đó có quyền được ai đó đọc.

“Mình sẽ nói với anh ấy,” cô thì thầm. “Khi anh ấy về. Mình sẽ đưa anh ấy đọc.”

Cô vuốt phẳng tờ giấy, kẹp vào quyển sổ tay, khâu nốt lớp vải lót cho đẹp rồi mới đi nằm. Trên chiếu dưới nền, bà Lành trở mình, nhưng không mở mắt.

Sáng hôm sau, tổ may đang chần áo thì có tiếng bước chân hấp tấp ngoài hành lang và giọng người đưa thư bưu điện vang lên, to, hào hứng:

“Điện báo! Nhà nào là nhà thượng úy Nguyễn Minh Quân?”

Cả gian sinh hoạt ngừng bặt. Bà Lành vứt cả cây kim, chạy ra nhanh hơn Linh. Người đưa thư đưa tờ giấy mỏng. Bà không biết đọc điện văn, đưa nhanh sang Linh. Linh mở ra, chữ in thưa, mỗi chữ một ô:

“MƯỜI TÁM THÁNG MỘT VỀ HÀ NỘI NGHỈ DƯỠNG THƯƠNG HAI MƯƠI NGÀY. QUÂN.”

Cô đọc to, giọng lạc đi. Bà Lành đứng yên một giây, rồi bất thình lình ôm chầm lấy cô, ôm rất chặt, rất nhanh, như thể sợ chính mình đổi ý.

“Về rồi,” bà nói, vừa khóc vừa cười, giọng khản đặc. “Thằng Quân về rồi.”