Chương 18: Đường Lên Thương Lĩnh
Họ rời làng lúc trời còn xám. Thím Hạnh nhét vào tay Thanh Vân một bọc bánh gạo và mấy củ khoai nướng, lão Ngô dắt ra từ chuồng một con la già lông xám, bốn vó đều mòn, tên là Hạt Tiêu, theo lời ông thì “đã đi qua nhiều mùa bão hơn cả ba đứa gộp lại”. Linh Nhi được đặt ngồi trên lưng nó, quấn trong chăn dạ, hai tay ôm cái áo bông còn ấm hơi lửa bếp.
Tuyết Trần đi bên cạnh con la, bước chân còn hơi chậm. Vai nàng đã được đắp thuốc của Thanh Vân từ lá trà già giã nhuyễn trộn với rễ cây giữ máu. Những sợi đen quanh vết thương vẫn còn, nhưng không bò thêm nữa. Cứ vài trăm bước, anh lại liếc nàng một lần, và nhịp tim thứ hai trong ngực anh lại đáp rằng nàng ổn.
Con đường mòn dẫn về phía tây quanh co qua những triền đồi trồng chè rồi chui vào rừng thông. Đến quá trưa, họ đi ngang một quán nước dựng bên đường, mái tranh cháy đen một nửa, bàn ghế đổ nát. Trên nền đất lõm xuống, một vệt đỏ sẫm loang ra từ thềm cửa đến mép rừng, ở đó cỏ đã khô quắt thành tro.
“Chúng đã qua đây,” Tuyết Trần khẽ nói. “Đêm qua.”
Từ phía sau chuồng ngựa đổ, một tiếng khóc rất khẽ vang lên. Thanh Vân đẩy tấm ván đổ ra, thấy một người đàn ông râu ria bám đất, ôm trong lòng một người vợ gầy và một đứa bé trai độ ba tuổi, cả ba nấp trong cái hố chứa củi. Người đàn ông giơ một chiếc rìu run bần bật.
“Không sao đâu,” Thanh Vân nói. “Chúng tôi không phải thứ đó.”
Họ ngồi nghe ông ta kể trong lúc chia bánh gạo. Ông là chủ quán, đêm qua có “những bóng đỏ” bước ra khỏi rừng, giẫm nát vườn rau, chạm vào con chó già khiến nó héo như lá, may mà cả nhà kịp chạy xuống hố. Ông không biết chúng từ đâu đến. Ông chỉ biết chúng đi về hướng đông, hướng hồ.
“Về ngôi làng dưới chân núi Bích Tâm, nơi lão Ngô trú ẩn.” Thanh Vân viết một dòng lên mảnh giấy bằng than củi. “Cứ đến hầm trà phía đông đồi, đưa thứ này cho lão. Đi trước khi trời tối.”
Nhưng họ đi chưa được trăm bước thì Hạt Tiêu rống lên một tiếng thất thanh. Từ bờ rừng bên kia đường, hai bóng đỏ trơn nhẵn không mặt trườn ra, nhanh hơn những con đã gặp trên cầu đá.
Tuyết Trần đã rút kiếm gãy, nhưng nàng chưa kịp xoay mũi, đã bị cơn đau nơi bả vai làm khựng lại. Thanh Vân thế chỗ nàng, hít một nhịp, bứt một nhát Hái Sương qua con thứ nhất. Con thứ hai lách qua, bò thẳng về phía con la.
“Anh hai!”
Linh Nhi vươn bàn tay nhỏ ra. Đóa sen trắng trên cổ tay em sáng bừng, tia sáng lan ra quanh con la như một vòng khói trắng. Con huyết ma khựng lại cách bốn bước, người co lại như bị bỏng, rồi nhanh như chớp, lưỡi dao của Thanh Vân chém ngang, cắt nó thành làn khói đỏ.
Linh Nhi thở hổn hển, ngả người vào cổ con la. Thanh Vân lao tới đỡ.
“Em ổn,” cô bé lẩm bẩm. “Chỉ hơi mệt như khi ăn no quá.”
Tuyết Trần nhìn đóa sen trên cổ tay em, ánh mắt phức tạp. “Con bé sẽ phải học cách dùng nó. Không phải bằng cách bị dồn vào đường cùng.”
Họ cắm trại đêm đó trong một hốc đá khuất gió. Thanh Vân nhóm lửa, đun nước trong chiếc bình đồng lão Ngô tặng, và pha trà bằng nắm lá anh mang theo từ núi nhà. Mùi trà nhàn nhạt tỏa ra, quen thuộc đến mức anh phải quay đi một lúc.
“Anh hai,” Linh Nhi nói. Cô bé nằm cuộn trong chăn, đầu gối lên đùi Tuyết Trần, vì chỉ có chỗ ấy là ấm. “Hồi trưa, anh nhìn chị Tuyết đến mức quên cả cầm dao.”
Chiếc bình đồng trong tay Thanh Vân nghiêng đi, nước nóng đổ xuống tro đánh xèo một tiếng. “Anh… không có.”
“Có.” Linh Nhi mỉm cười, nhắm mắt. “Chị có sợi chỉ ở tay, đúng không? Nó sáng lên đó. Em thấy nó sáng lên mỗi lần anh nhìn.”
Tuyết Trần cứng người. Qua sợi chỉ xanh, Thanh Vân cảm thấy một luồng nóng bừng xông lên khắp mặt nàng. Anh cũng thế. Hai người cùng quay đi hai phía, nhìn vào đống lửa như thể nó đột nhiên rất thú vị.
“Linh Nhi,” nàng nói, giọng cố giữ nghiêm. “Chị hơn ba trăm tuổi.”
“Vậy em gọi chị là bà được không ạ?”
“Không được.”
“Bà Tuyết.”
“Diệp Linh Nhi.”
Cô bé cười khúc khích, ho một tiếng, rồi cười tiếp. Thanh Vân chưa từng nghe tiếng cười ấy suốt ba năm qua. Anh nhìn Tuyết Trần cúi xuống, ngón tay lạnh buốt của nàng lùa vào tóc cô bé, bàn tay cẩn thận như đang chạm vào một thứ rất mong manh, và anh thấy khóe mắt nàng ướt. Qua sợi chỉ, nàng không giấu. Một niềm vui mong manh bắt đầu lên men trong ngực nàng, người đã chờ ba trăm năm cho một đêm như thế này.
Anh rót trà vào ba cái bát sứt. Trà không ngon bằng trà sương trên núi, nhưng cả ba cùng uống, rất chậm.
Sáng hôm sau, họ leo qua một con đèo nhỏ, đường dốc đến mức Hạt Tiêu phải được dắt từng bước. Khi đến đỉnh, gió từ phía tây thốc đến, mang theo mùi nhựa thông và mùi sắt. Trước mặt họ, dưới con đường dẫn xuống thung lũng, là một cổng đá khổng lồ có khắc ba chữ Vân Hà Môn, hai bên cổng treo cờ trắng thêu một thanh kiếm cong hình mây.
Và ngay giữa đường, dàn thành ba hàng ngay ngắn, là hơn bốn chục đệ tử áo trắng, tay đặt trên chuôi kiếm, lưỡi kiếm đồng loạt rút ra nửa tấc.
Một người phụ nữ trung niên mặc áo thanh lam, dung nhan nghiêm nghị, bước ra từ giữa hàng. Bà không nhìn Thanh Vân hay Linh Nhi. Bà chỉ nhìn Tuyết Trần, và đôi mắt bà không có chút gì ấm áp.
“Họ Tuyết,” bà nói. “Ba trăm năm qua, nhà các người chỉ đem đến cho Vân Hà Kiếm Tông cái chết. Quay lại.”