Chương 21: Hội Mua Chung
Chiếc ghe cập bến đò ngang vào lúc xế chiều ngày thứ năm. Bờ sông đã đông người từ bao giờ. Ông lý Tám chống gậy đứng đầu, bà Lý đội nón lệch, chị Sáu bế đứa nhỏ, Út Mận nhảy cẫng lên vẫy cả hai tay. Phía sau là chiếc xe bò anh Bình dắt ra từ sớm, và bà Thơm đứng im ở cuối hàng, hai bàn tay đan vào nhau.
Mai Ngọc bước lên bờ, chưa kịp nói gì thì bà Thơm đã vòng tay ôm lấy cô, ôm rất chặt, rất lâu. Bà không khóc, chỉ lẩm bẩm: “Gầy đi rồi. Gầy đi rồi.”
Cả làng xúm vào khuân ba chục bao muối lên xe. Có người đưa tay sờ vào bao, bóp thử. “Nặng chắc nịch,” một ông già nói. “Không ướt như muối ông Bảo.”
Câu nói ấy rơi xuống như hòn sỏi ném vào ao. Mọi người im lặng, nhìn nhau. Ông Bảo đứng ở rìa đám đông, nghe được, mặt đỏ bừng lên.
Sáng hôm sau, ở sân đình, Mai Ngọc kê hai cái bàn tre. Trên bàn là sáu cái bát sành, một cái chảo gang, cây cân đòn tre, tấm vải lọc. Bên cạnh để hai bao muối: một bao của Hợi, một bao còn nguyên nhãn đỏ cái cân mà ông Bảo đã bán cho cô hồi trước, lấy từ góc chái ủ. Cô đã nhờ ông lý Tám loan tin trước. Hơn bốn chục người đến, đứng vòng quanh, kể cả ông Bảo, môi mím chặt.
“Cháu không nói bao nào tốt, bao nào xấu,” Mai Ngọc nói với mọi người. “Cháu chỉ chỉ cách thử. Ai thử cũng được, ai nhìn cũng được. Nhà nào muốn tin thì tin, nhà nào không tin thì tự làm lại.”
Cô làm ba phép. Hòa muối vào nước. Nếm. Cân và hơ chảo. Mỗi phép xong, cô mời người đứng gần nhất tự mình làm lại bằng tay họ. Cụ Khải ngồi ở đầu bàn, đội nón mê, quan sát như một ông thầy già coi học trò làm bài.
Khi nước từ bao muối đáy lắng xuống, đục xám, những tiếng xì xào dâng lên như sóng. Bà Lý thò đầu vào bát, nếm, nhăn mặt nhổ ra: “Ối giời, chát!” Một ông già khác lấy ngón tay quẹt cặn dưới đáy bát, đưa lên mắt ngắm, lẩm bẩm: “Cát. Cát thật.”
Ông Bảo bước ra. Ông đứng nhìn cái bát một lúc, rồi ông thọc tay vào bao của Hợi bốc một nắm, nếm. Ông quay sang bao đỏ của chính mình, thọc tay xuống tận đáy, bốc lên, nếm. Mắt ông mở to rồi từ từ tối lại.
“Tôi bán cái này cho cả làng,” ông nói, giọng khản. “Bao nhiêu năm.”
Không ai nói. Mai Ngọc bước tới, đặt tay lên tay áo ông. “Bác Bảo, bác cũng bị lừa như cháu. Cháu thử trên mặt bao, bác nhận hàng cũng nếm trên mặt bao. Họ làm kỹ lắm.”
Ông Bảo ngồi sụp xuống ghế, hai vai chùng. Rồi ông ngẩng lên, nhìn thẳng cô, mắt đỏ. “Cô nương làm vỡ nghề của tôi.”
“Cháu không làm vỡ nghề bác. Cháu muốn bác làm một nghề tốt hơn.” Cô quay sang đám đông. “Cháu có việc xin đề nghị với làng. Từ giờ, muối của làng ta mua chung, mỗi tháng đi một chuyến, giá vốn cộng công đi đường, không ai lấy lãi. Ông Bảo vẫn giữ tiệm, bán muối cho từng nhà theo giá ấy, lấy một phần công cân đong. Mỗi bao nhập về, ông lý hoặc ai trong làng, đều có thể đòi thử trước đình bằng ba phép này.”
Mọi người xôn xao. Một người đàn bà hỏi: “Cô nương lấy bao nhiêu lãi?”
“Cháu không lấy một đồng. Cháu chỉ lấy muối sạch cho nhà cháu làm tương.” Cô thẳng thắn nói thêm: “Muối rẻ hơn thì tương cháu rẻ hơn, và nhà cháu được lời. Cháu làm vì cháu, nhưng làng cũng được. Hai bên đều lợi.”
“Tiền ai giữ?” Ông lý Tám hỏi, giọng nghiêm.
Mai Ngọc nhìn quanh. “Anh Đức nhà cháu.”
Cả sân đình quay sang anh Đức. Anh ngẩn người, ngón tay chỉ vào ngực: “Tôi?”
“Anh giữ tiền không sai một xu, thấy ai tiêu phí là mặt nhăn như khỉ ăn gừng,” Mai Ngọc cười. “Chị Sáu ghi sổ, ông lý làm chứng. Cuối tháng đọc to cho cả làng nghe. Nếu có chỗ nào không rõ, mọi người cứ hỏi.”
Tiếng cười vang lên khe khẽ, rồi một bàn tay đầu tiên giơ lên, rồi hai, ba. Bà Lý hét: “Tôi góp!” Chị Sáu đứng lặng, ôm con, mắt long lanh, rồi giơ tay. Ông lý Tám gõ gậy xuống nền đình, ghi tên trước tiên.
Đến trưa, mười chín nhà đã góp tiền, tên được chị Sáu ghi lên tấm ván bằng than và chép vào quyển sổ giấy ông lý Tám lấy từ nhà. Nhà ông Bảo là nhà cuối cùng. Ông đứng chờ đến khi người ta tản hết, rồi mới bước ra, tay cầm xâu tiền.
“Cô nương,” ông nói, “tôi góp một xâu. Còn…” Ông ngập ngừng, rồi hạ giọng. “Hôm nay tôi mới biết tôi dốt. Cô nương dạy tôi ba phép ấy, tôi xin học.”
Mai Ngọc nhìn ông, mắt cô mềm đi. Cô kéo ghế ra. “Mời bác ngồi.”
Chiều muộn, khi sân đình đã vắng, hai người còn ngồi bên hai cái bát nước, Mai Ngọc chỉ từng bước cho ông. Ông Bảo nhúng ngón tay, nếm, lắc đầu, gật đầu. Khi ông tập cân lần thứ ba, hạt muối nóng trên chảo, mùi bay thơm hơi ẩm, tay ông đã vững hơn.
Mai Ngọc đứng lên khi trời sẩm, nhìn quanh sân đình. Ba chục bao muối dưới mái hiên, mười chín tên trên tấm ván, mùi khói bếp từ những ngôi nhà quanh làng. Cô nghĩ đến người đã bán cho cả thành ăn thứ muối ướt trong mười năm. Hắn đã tính mọi thứ, trừ khả năng người ta tự học cách thử.
Phía xa, trên con đường đất, Út Mận đang chạy về phía cô, hai búi tóc nảy lên nảy xuống.
“Chị Ngọc ơi! Có người của huyện! Hai ông lính với một ông thầy đồ, đang vào làng!”