Chương 18: Chiếc Hộp Dưới Gầm Giường
Căn nhà thuê của hai cha con nằm sâu trong một con hẻm hẹp cạnh bến cá, mái tôn đã ngả màu gỉ, sàn xi măng lát gạch hoa cũ mòn phai. Mùi nước mắm và mùi muối biển ngấm vào vách như ngấm vào ký ức. Mai Hạ đặt vali xuống, thấy lòng nhẹ đi một chút khi nghe tiếng bà Sáu hàng xóm gọi vọng sang: “Anh Huy về rồi hả? Tui nấu nồi cá kho, mang qua cho hai cha con ăn cho lại sức nha!”
Họ ăn cơm với cá kho trong im lặng. Ông Huy ăn được nửa chén, rồi đặt đũa xuống, chỉ về phía chiếc giường ván của ông.
“Con kéo hộp dưới gầm ra giùm ba.”
Chiếc hộp gỗ nhỏ phủ bụi, không có khóa. Mai Hạ ngồi xuống sàn, đặt nó lên đầu gối, mở nắp. Mùi long não ngai ngái bốc lên. Lớp trên cùng là một tấm khăn quấn trẻ sơ sinh bằng vải bông mịn đã ngả vàng, thêu một chữ Hạ bằng chỉ bạc, bên cạnh là hình một con bướm đang xòe cánh. Dưới tấm khăn là chiếc vòng tay xíu xiu, chỉ vừa cổ tay em bé, và một phong bì dày cộp dán kín, đóng dấu đỏ hình cánh bướm.
“Phong bì ấy ba chưa từng mở,” ông Huy nói. Giọng ông thấp, chậm, như người đi trong bóng tối quen đường. “Ba sợ tiêu một đồng thì thành ra mình bán con.”
Ông kể. Hai mươi bảy năm trước, đêm mười lăm tháng sáu, một cơn bão trái mùa quật xuống cảng. Ông Huy khi ấy ba mươi lăm tuổi, làm thợ sửa máy tàu ở bến cá, vợ ông, bà Sen, vừa mất đứa con đầu lòng khi thai tám tháng, và cả hai đang ngồi trong gian nhà mái tôn nghe mưa đập như búa. Gần nửa đêm, có tiếng gõ cửa dồn dập.
Người gõ cửa là Tư Đạt, bạn cũ cùng xóm, người đã nhận làm tài xế cho một nhà giàu trên phố. Đứng sau ông là một cô gái trẻ ướt sũng, ôm trong áo mưa một đứa trẻ sơ sinh, khóc đến không nói thành lời. “Là cô Lâm,” ông Huy nói, “vú nuôi của nhà họ Lục. Lúc đó cô ấy chưa đến bốn mươi.”
Cô Lâm kể trong tiếng nấc: bà chủ nhà họ Lục chết ngay sau khi sinh đôi hai bé gái. Bà lớn trong nhà, mẹ của ông chủ, nhìn thấy hai đứa trẻ giống nhau như đúc, thấy cái vết bớt hình cánh bướm ở cổ tay cả hai, liền phán rằng song sinh khắc cha mẹ, đứa sinh sau là đứa mang họa. “Mang nó đi cho xa, đừng bao giờ để tôi thấy mặt.” Bà lớn đưa cho cô Lâm một phong bì tiền, đứng trên hiên nhà nhìn cô bế đứa bé lên chiếc xe của Tư Đạt ngay trong cơn mưa như trút.
“Cô ấy không dám bỏ đứa trẻ ngoài đường, không dám giữ trong nhà. Hai người chạy mấy nơi, cuối cùng nhớ tới ba, vì Tư Đạt biết nhà ba vừa mất con.” Ông Huy ngừng thở, nước mắt trượt xuống khóe mắt. “Mẹ con bế con vào lòng. Con khóc ré lên, rồi ngậm ngón tay bà ấy mà ngủ. Bà ấy không buông ra cả đêm.”
Mai Hạ ngồi im, những ngón tay vô thức vuốt lên chữ Hạ thêu bằng chỉ bạc. Bên ngoài hẻm, tiếng mưa bắt đầu rơi lộp độp trên mái tôn, giống hệt như trong câu chuyện.
“Cô Lâm dặn ba hai điều. Một, đừng cho ai biết con là con nhà họ Lục, vì bà lớn sẽ không tha. Hai, vết bớt trên tay con, phải che đi. Từ đó ba đeo cho con cái vòng bạc.” Ông cười mếu. “Ba hay bị con trách là mê tín. Thật ra ba chỉ sợ.”
“Sau đó ba biết nhà họ Lục là ai?”
“Ba đọc báo. Hồi con học cấp hai thì ba biết, nhưng ba không dám tìm. Ba tự nhủ: con bé có cha có mẹ ở đây, có cơm ăn áo mặc, thiếu gì.” Giọng ông vỡ ra. “Rồi năm năm trước, báo đưa tin cô tiểu thư họ Lục chết vì tai nạn. Ba nhìn tấm ảnh trên báo mà…” Ông nhắm mắt. “Con bé giống con đến mức ba phải ra bến, ngồi cả đêm. Ba biết con đã mất đi một người chị mà con không biết là mình có. Ba có lỗi, Hạ ơi. Ba đã không nói.”
Mai Hạ gấp tấm khăn lại, đặt hộp sang một bên, rồi quỳ xuống bên giường ván, ôm lấy đôi bàn tay chai sần đã sửa không biết bao nhiêu động cơ tàu. Cô không khóc ngay. Khi nước mắt cuối cùng cũng chảy, cô thấy chúng nóng và nhẹ, không như đêm qua.
“Ba là ba của con.” Cô nói thật nhỏ, từng chữ như ghim xuống. “Máu của ai thì con cũng chỉ biết một người đã dạy con bơi, đã bán chiếc ghế gỗ để đóng tiền học cho con, và đã đứng ngoài hành lang bệnh viện hai đêm liền khi con bị sốt xuất huyết. Ba có lỗi vì giấu con, con giận. Nhưng ba không có lỗi vì thương con.”
Ông Huy nhìn con gái, miệng mấp máy mà không thốt nổi một câu. Rồi ông khóc, tiếng khóc của một người đàn ông không quen khóc, khô và ngắn, như vỡ ra từng mảnh. Mai Hạ ôm lấy ông, nghe tiếng tim ông đập qua lớp áo mỏng, đều đặn, nhờ một chiếc van mới.
Họ ngồi như thế một lúc lâu. Khi ngoài hẻm tiếng mưa đã nhỏ, ông Huy khẽ hỏi:
“Cậu Thạch ấy… cậu ấy có biết tất cả chuyện này không?”
“Anh ấy biết. Từ lâu rồi.”
“Ba đoán vậy.” Ông thở dài. “Hôm ba nằm ở bệnh viện, có một đêm ba tỉnh dậy lúc hai giờ sáng, thấy cậu ấy ngồi ngoài hành lang. Ba nhìn qua khe cửa kính. Cậu ấy ngồi cúi đầu, hai tay ôm mặt, chẳng nhúc nhích, như người giữ lửa canh một cái nhà không phải của mình.” Ông ngừng. “Nếu cậu ấy là người xấu, thì ba chưa thấy ai xấu mà đáng thương như thế.”
Mai Hạ không đáp. Cô nhìn xuống chiếc lắc mạ vàng trên cổ tay mình, tự hỏi lúc nào nó đã bớt lạnh.