ĐĐọc Truyện
Hợp Đồng Tu Tiên

Chương 17: Vết Thương Của Nàng

Hầm trà của lão Ngô đào sâu vào sườn đồi, vách đất ken tre, mát và khô, thơm mùi lá trà ủ lâu năm. Tuyết Trần nằm trên một chiếc giường tre kê sát vách, đắp tấm chăn dạ mỏng thím Hạnh mang đến. Vết thương ở vai nàng đã thôi chảy máu, nhưng quanh miệng vết có những sợi đen mảnh như chân nhện đang bò chậm rãi ra da thịt, và gương mặt nàng trắng đến độ gần như trong suốt.

Thanh Vân ngồi cạnh giường suốt đêm. Mỗi khi nhịp tim thứ hai trong ngực anh chậm lại, anh lại nắm lấy bàn tay lạnh của nàng, và mỗi lần ấy nhịp đó lại gắng gượng bắt kịp. Ngoài kia, lão Ngô cử mấy thanh niên khỏe mạnh lên đồi canh. Họ báo về rằng lớp băng trên hồ vẫn giữ, nhưng dưới lớp băng, một đường chỉ đỏ đang dài thêm mỗi sáng một ngón tay.

Gần sáng, anh thiếp đi. Và vì phòng bị của nàng đã tụt xuống dưới mức nhỏ nhất, sợi chỉ xanh nơi cổ tay anh mở ra như một cánh cửa không ai khóa.

Anh thấy một người đàn ông cao lớn, tóc bạc, mắt xanh lam như nàng, đứng trước bờ Bích Tâm Hồ vào một buổi hoàng hôn, nắm tay một đứa bé gái. “Mỗi ba trăm năm, một người xuống đáy hồ,” người đàn ông nói. “Ngồi trước cánh cửa, đặt máu vào khe nứt, rồi tan đi, để thanh kiếm không phải gãy thêm. Chỉ một người, con à. Chưa bao giờ có hai.”

Đứa bé hỏi: “Nếu đến lượt con thì sao?”

“Thì cha sẽ không để đến lượt con.”

Cảnh tượng đổi. Một tờ giấy nằm trong ống tay áo, nét chữ nhỏ ngay ngắn: Anh đừng tìm ta. Khế ước đã mãn hạn.

Thanh Vân giật mình tỉnh dậy.

Tuyết Trần đã mở mắt. Nàng nhìn trần hầm, không động đậy, nhưng ngực nàng phập phồng gấp, và anh biết nàng cũng vừa cảm thấy điều gì đó từ phía anh.

“Anh thấy rồi,” nàng nói.

“Ấn Thủ.” Giọng anh khản đi. “Nàng định xuống đáy hồ.”

Nàng im lặng một lúc lâu. Ngoài kia có tiếng gà gáy, tiếng chày giã gạo, tiếng người đàn bà gọi con. Một buổi sáng bình thường của một ngôi làng không biết mình suýt bị xóa sổ.

“Phải,” cuối cùng nàng nói. “Cánh cửa muốn đóng lại cần một người giữ ấn, mang máu Cổ Tu, ngồi lại làm then cài. Tổ tiên ta đã làm. Bao đời Ấn Thủ trước đó cũng thế. Ta ba trăm tuổi, Thanh Vân, ta đã sống đủ. Anh mười chín. Linh Nhi mười ba.”

“Nàng viết ‘hai bên đều bình an’.” Anh đứng dậy, bàn tay siết chặt đến mức móng tay bấm vào da. “Nàng cũng là một bên.”

“Khi viết, ta biết mình đang phạm điều ba.” Nàng nhắm mắt lại, đôi mi run. “Ngực ta nóng suốt ba ngày nay. Ta ráng chịu.”

“Tại sao không nói?”

“Vì anh sẽ không chịu ký. Anh đã nói rõ, trước tiên là cứu Linh Nhi, nhưng anh cũng sẽ nói, phải có cách khác. Và ta không có cách khác.” Giọng nàng vỡ ra một chút. “Ta đã tìm cách ấy ba trăm năm, Thanh Vân. Ta không có.”

Anh đi tới đi lui trong hầm hẹp. Anh đã quen với tức giận, một thứ cảm xúc sẵn có như đôi dép mòn, nhưng lần này nó khác. Có thứ gì đó lạnh hơn bên dưới, đau hơn, và anh nhận ra đó không phải nỗi đau của riêng mình. Qua sợi chỉ, anh cảm nhận cả sự hối hận, sự xấu hổ, và một thứ nữa, nhỏ xíu, sợ hãi, mà nàng đã vùi quá sâu.

“Ta làm nghề bán trà,” anh nói, quay lại. “Ta đã thấy rất nhiều người ký giao kèo biết trước mình sẽ không giữ. Họ luôn nói: để sau, để sau. Ta ghét điều đó hơn cả việc bị bớt cân.”

“Ta xin lỗi.”

“Ta không ký để cứu nàng chết thay ta.” Giọng anh không to, nhưng cả hầm như lặng đi. “Nàng hiểu không? Mấy ngày qua, ta ngủ trong hang của nàng, ăn cháo của nàng, tập kiếm với nàng. Ta nghe nhịp tim nàng. Ta không thể nghe thêm lần nữa rồi thấy nó dừng.”

Tuyết Trần mở mắt nhìn anh. Không phải ánh nhìn lạnh lùng hay cao ngạo của đôi mắt phượng ngày đầu, mà là của một cô gái đã lâu không có ai nói điều gì như thế với mình. Nàng định nói, nhưng cổ họng nàng nghẹn lại.

“Chị Tuyết.”

Giọng nói nhỏ nhẹ vang lên từ phía góc hầm. Linh Nhi nằm trên một chiếc giường tre khác, mặc chiếc áo bông thím Hạnh vá, hai bàn tay nhỏ ôm một bát cháo. Cô bé đã tỉnh từ lúc nào, nhìn hai người với đôi mắt đen nháy.

“Anh hai đừng giận nữa,” cô bé nói. “Em nghe được chuyện của anh chị rồi, nhưng em có chuyện khác. Dưới đáy hồ, họ nói với em suốt.”

“Ai nói?” Tuyết Trần chống tay ngồi dậy, vết thương làm nàng nhăn mặt.

“Em không biết. Giọng đàn ông, giọng đàn bà, nhiều người, già lắm. Họ không bảo em sắp chết, chị ạ. Họ cứ lặp đi lặp lại một câu.” Cô bé nhắm mắt, bắt chước giọng thì thầm. “Hai người. Không phải một người. Hai người. Tuyết Lăng.”

Mặt Tuyết Trần tái nhợt, và Thanh Vân thấy sợi chỉ nơi cổ tay mình nóng lên, không phải vì nàng giấu mà vì nàng kinh ngạc.

“Tuyết Lăng,” nàng lặp lại. “Lăng mộ các đời tổ tiên ta. Cha ta nói nó chỉ là truyền thuyết. Nó nằm trong lòng núi Thương Lĩnh, phía tây, hai ngày đường.”

“Nếu không phải truyền thuyết thì sao?” Thanh Vân hỏi.

“Thì có lẽ…” Nàng không dám nói hết.

Lão Ngô lê gậy bước vào, mang theo bình nước, nghe được nửa chừng. Ông ngồi xuống, thở dài. “Mười ngày, đúng không? Ta đã nghe lũ trẻ ngoài kia đếm.” Ông gãi đầu. “Đường lên Thương Lĩnh phải qua địa phận Vân Hà Kiếm Tông. Người ở đó không ưa kẻ nào mang chữ Tuyết. Ba trăm năm trước, họ mất nửa môn phái vì chuyện nhà các cô.”

Thanh Vân nhìn Tuyết Trần, rồi nhìn cô em gái đang nhai cháo với vẻ nghiêm trang, rồi đưa bàn tay ra, mở rộng lòng bàn tay trước mặt nàng.

“Điều khoản thứ tư,” anh nói. “Từ giờ, không giấu gì nữa, kể cả lúc nàng sợ.”

Nàng nhìn bàn tay chai sạn ấy, rất lâu. Rồi nàng đặt tay mình vào đó, bàn tay lạnh buốt, nhưng không rút lại.

“Ta đồng ý,” nàng nói.