Chương 17: Thuyền Giấy Trong Mưa
Nghĩa trang nằm trên một triền đồi thấp ở ngoại ô phía tây, nơi những hàng bia đá xếp thành bậc thang nhìn xuống một thung lũng trồng trà. Chiều muộn, mưa phùn rơi đều trên những tán lá, và người trông coi nghĩa trang, một ông cụ chống chiếc ô đen đã sờn mép, đi trước dẫn đường, vừa đi vừa ho.
“Cô Diệp vẫn đến vào mùng một,” ông nói với giọng quen thuộc của người đã gặp cô nhiều lần. “Hôm nay lại đến thứ ba. Hôm nay có thêm khách à?”
“Dạ,” Diệp Tịch đáp. “Cha của cháu.”
Ông cụ khựng lại, quay nhìn người đàn ông cao lớn mặc áo khoác đen đi sau cô đúng hai bước, tay cầm một bó cúc vàng nhỏ, rồi lặng lẽ gật đầu và đi tiếp. Lưu Thành đứng lại ở cổng cùng hai vệ sĩ, tay chắp trước bụng, thái độ của một người đang đứng ngoài cửa nhà thờ.
Mộ An An nằm ở hàng cuối, dưới một cây long não. Tấm bia đá bé bằng một cuốn sách, chỉ có hai chữ “An An” và hai ngày tháng cách nhau hai ngày. Diệp Tịch vẫn nhớ từng lần tự tay lau tấm bia ấy, nên cô đã đứng sang một bên, và để Tần Dạ Thâm bước lên trước.
Anh đứng đó rất lâu. Mưa đọng thành những giọt nhỏ trên tóc anh. Rồi anh quỳ xuống nền đất ẩm, đặt bó cúc vàng cạnh chân bia, và từ túi áo khoác, anh lấy ra một thứ gì đó nhỏ và nhàu.
Đó là một chiếc thuyền giấy. Thuyền gấp rất tệ: mũi lệch sang một bên, hai mép không khớp, thân bị nhăn như người vừa thức dậy.
“Tôi gấp trong xe,” anh nói khẽ, mắt vẫn nhìn tấm bia. “Anh Lưu bảo đã bỏ mười một chiếc hỏng ra sau ghế. Đây là chiếc thứ mười hai.”
Diệp Tịch thấy một thứ gì đó ấm và đau cùng vỡ trong lồng ngực. Cô bước đến, quỳ xuống cạnh anh, lấy chiếc thuyền nhàu khỏi tay anh. “Đưa đây. Gấp thuyền phải bắt đầu từ góc, anh gấp từ giữa.”
“Cha em dạy em à?”
“Cha dạy từng chiếc một.” Cô mở thuyền ra, vuốt phẳng trên đầu gối, rồi gấp lại từ góc, từng nếp một, chậm rãi. Mưa bắn lên mu bàn tay cô. Anh nhìn tay cô, rồi nhìn tấm bia đá bé xíu, và nói như đang nói với ai đó đang ngủ:
“An An. Cha đây.”
Giọng anh vỡ ở chữ “cha”. Anh dừng lại, hít một hơi. “Cha là người đã làm mẹ con khóc. Cha lắp cho con một cái giường, nhưng lắp sai, nó có hai chân thấp hơn hai chân kia một phân. Cha thừa hai con ốc mà không biết gắn vào đâu. Cha đã định đợi con ra đời rồi nhờ mẹ chỉnh lại.”
Diệp Tịch cắn môi. Cô vừa muốn khóc vừa muốn bật cười vì hình ảnh người đàn ông ấy ngồi giữa phòng, vây quanh bởi các mảnh gỗ và một tờ hướng dẫn nhàu nát. “Anh lắp sai thật à?”
“Tôi lắp ba lần.” Anh vẫn nhìn bia đá. “Lần thứ ba, cũng sai.”
Cô đặt chiếc thuyền giấy đã gấp lại cho ngay ngắn lên tấm bia, cạnh bó cúc vàng. Nó nhỏ, trắng, hơi nghiêng, nhưng mũi thuyền hướng về phía thung lũng. Rồi, không biết bằng thứ cảm giác nào, cô khẽ cất tiếng hát. Một chiếc thuyền, ba chiếc thuyền, bảy chiếc thuyền. Cô hát bài hát mà cha cô từng hát sai lời, bài hát cô đã hát hai đêm bên chiếc lồng ấp, giọng khàn và nhỏ đến nỗi không ai ngoài hai người nghe thấy.
Bài hát đến đoạn thứ hai thì có tiếng người hát theo, nhỏ, lạc nhịp.
Cô liếc sang. Tần Dạ Thâm đang hát, mắt nhắm, môi mấp máy, và giọng anh lệch nửa cung ở mỗi nốt cao, kiểu lệch của người chưa từng hát trước ai. Nó dở, dở một cách thành thật, và Diệp Tịch nghĩ đến lời cha trong video: “Cha biết hát dở. Đừng cười.”
Cô không cười. Cô nhắm mắt lại, hát tiếp, và để giọng anh đi theo sau giọng mình, hai bước, đúng như cô đã dặn.
Khi bài hát kết thúc, trời đã tối hẳn. Ông cụ trông nghĩa trang quay lại từ xa với chiếc đèn pin, khẽ ho để báo hiệu giờ đóng cửa. Họ đứng dậy. Đầu gối Tần Dạ Thâm đầy bùn, nhưng anh không phủi.
“Tôi sẽ đến mỗi mùng một,” anh nói. “Nếu em cho phép.”
“Mộ không thuộc về em.” Diệp Tịch nhìn xuống bia đá. “Con thuộc về cả hai người.”
Anh gật đầu rất chậm, như một người vừa nhận được điều gì đó mà anh không nghĩ mình xứng. Họ đi ngược xuống triền đồi, mỗi người một ô, anh đi sau cô đúng hai bước, nhưng lần này ô của anh nghiêng hẳn sang bên cô lúc nào không hay, để nước mưa chảy hết xuống vai áo anh.
Ở cổng, Lưu Thành bước lên, hạ giọng: “Thưa ngài, có hai chiếc xe không biển số đã theo chúng ta từ lão trạch hôm kia. Hôm nay chúng đậu ở cuối con đường. Tôi đã chụp biển số của xe thứ ba chạy sau chúng.”
“Chú hai,” Tần Dạ Thâm nói, không phải một câu hỏi.
“Hoặc Kaito, hoặc cả hai, thưa ngài.”
Diệp Tịch đứng bên cửa xe, nhìn quầng sáng của chiếc đèn pin ông cụ đang lắc lư xa dần trên triền đồi. Cô nhớ tờ bản vẽ thiếu số mười bảy, vệt dầu óc chó, đôi mắt chú hai dừng trên cổ tay cô nửa giây quá lâu.
“Họ đang chờ em mở nó,” cô nói. “Họ cần chiếc vòng và mười hai con số. Họ không dám cạy vì sợ axit.”
“Phải.”
“Vậy thì đừng chờ nữa.” Cô quay lại nhìn anh, và dưới ánh đèn xe, mắt cô đỏ nhưng rất ráo. “Em muốn mở căn phòng của An An. Không phải vì sổ sách. Con bé cũng nên có một nơi mà em được vào.”
Mưa dày hơn. Tần Dạ Thâm đứng im trong mưa vài giây, tay nắm lấy chiếc chìa khóa đồng qua lớp áo. Rồi anh nói:
“Ngày mai.”