Chương 16: Hai Quyển Sổ
Diệu Linh không nói với ai suốt hai ngày. Cô chỉ làm một việc: đo.
Đợt vải thứ hai về kho, cô đề nghị chị Loan cùng đi nhận. Hai người kéo cuộn vải ra giữa sân, trải thước mét thợ may dọc theo mép, đo từng cuộn trước mặt một cô nhân viên quản kho trẻ tuổi đang ngáp. Cuộn một thiếu ba mét, cuộn hai thiếu bốn. Chị Loan đọc số, Linh ghi vào một quyển sổ nhỏ có kẻ ô, ghi ngày, giờ, người chứng kiến. Lần này, cô không ký vào biên nhận, chỉ viết bên cạnh dòng ông Bảo đã điền sẵn: “Nhận theo số đo thực tế, xem sổ riêng.”
Ông Bảo liếc vào dòng chữ ấy và không nói gì. Ông chỉ cười nhạt, một nụ cười không lên tới mắt.
Tối đó, chị Loan kéo cô vào góc bếp, thì thào: “Em định làm gì? Chuyện này mà để lộ, ông ấy làm khó cả khu. Ông ấy nắm sổ hộ khẩu tạm trú, nắm danh sách phân phối than, nắm cả chuyện ai ở phòng nào.”
“Em định đưa sổ đo cho chị Hạnh,” Linh nói. “Nhưng em phải chắc chắn hơn nữa.”
“Chắc chắn kiểu gì?”
Chưa kịp trả lời, cô đã nghĩ đến tiếng động ngoài ngõ vào buổi sáng hôm trước, khi cô thức dậy sớm đun nước. Và hôm sau, cô cố tình thức sớm hơn.
Bốn rưỡi sáng, trời tối đen như mực. Linh đứng cạnh ô cửa sổ nhỏ, nhón chân nhìn qua kẽ rèm xuống con ngõ sau nhà kho. Một người đàn ông trẻ đang đẩy chiếc xe cút kít, trên xe chất mấy cuộn gì to tròn, phủ kín bao tải. Cái người ấy có dáng quen: bờ vai thấp, cái cổ rụt, cậu Thịnh, cháu họ ông Bảo, người thường ngồi trước cổng kho hút thuốc lào. Xe đi qua cổng sau, hướng ra phía chợ xép đầu phố, nơi người ta gọi là chợ giời. Một cuộn vải rơi ra khỏi bao tải khi xe xóc, lăn một vòng, cậu ta vội vàng nhặt lên, và mép cuộn ấy, dù trong bóng tối, trắng đục hệt loại vải cô đang dùng.
Cô đứng bất động. Rồi cô lùi khỏi cửa sổ, ghi lại ngày, giờ, số cuộn, tên người, vào sổ.
Nhưng cô đã chậm một bước. Cậu Thịnh, lúc rẽ ra khỏi ngõ, ngẩng đầu lên một giây. Chỉ một giây, nhưng cô không chắc ô cửa sổ mình có sáng đèn hay không.
Chiều hôm sau, khi tổ may đang giữa buổi, cánh cửa gian sinh hoạt bật mở. Ông Bảo bước vào, theo sau là hai người dân quân đeo băng đỏ và một cán bộ phường mặc áo bành tô, tay cầm tờ giấy. Tiếng máy khâu ngừng bặt.
“Có đơn tố cáo,” ông Bảo nói, giọng lớn hơn bình thường. “Chị Trần Diệu Linh, tổ trưởng, nhận vải gia công của quân đội về nhà may đồ riêng, đem bán ra chợ. Chúng tôi đến kiểm tra.”
Cả phòng nín thở. Bà Năm đứng lên khỏi ghế, mặt đỏ gay. “Cái đơn nào? Ai viết?”
“Đơn nặc danh, nhưng có căn cứ.” Ông Bảo ra hiệu cho người dân quân. “Kiểm tra phòng ở của chị Linh.”
Linh siết hai bàn tay thành nắm. Cô nhìn chị Loan, chị Loan nhìn cô, hai người cùng nghĩ đến quyển sổ nhỏ trong túi áo. Cô đã đoán trước một tình huống tương tự, nên từ tối qua, một bản sao viết tay đã nằm ngay dưới đáy hòm đồ nhà chị Loan.
Họ kéo nhau về dãy tập thể. Cửa phòng cô mở sẵn: bà Lành đứng chặn ngay ngưỡng, tay cầm chiếc chổi rơm, hai chân dạng ra như người chặn cổng làng.
“Ai dám động vào cái rương của con dâu tao?” bà quát.
“Bà cụ, đây là công vụ,” người cán bộ phường nói, vẻ khó xử. “Bà tránh ra cho.”
“Công vụ là cái gì, tao không biết. Tao chỉ biết thằng con trai tao đang nằm viện vì đánh nhau với giặc, vợ nó ở nhà ngày đêm may áo cho lính, mà các ông kéo nhau vào đây lục đồ!” Giọng bà chát chúa, vang cả hành lang. Mấy cánh cửa lần lượt hé ra. “Các ông vào, thì vào qua xác tao.”
“Mẹ.” Linh đặt tay lên vai bà, thật khẽ. “Mẹ để họ xem. Con không có gì phải giấu.”
Bà Lành quay lại nhìn cô. Mắt bà lóe lên. Rồi bà từ từ hạ chiếc chổi, bước sang một bên, nhưng vẫn đứng sát cửa, như người canh giữ một thứ gì còn quan trọng hơn cái rương.
Hai người dân quân lật cái rương, lật cái giỏ may, lục gầm giường. Họ lôi ra mấy bộ quần áo, chồng giấy mẫu, xấp vải vụn cắt thừa, và từ dưới đáy giỏ, một cái áo bông nhỏ xíu, may bằng vải vụn xanh chàm, đường chần mới tinh.
Ông Bảo cầm lên, giơ cao. “Cái này là gì?”
“Là áo cho một em bé gái ở xóm chân núi,” Linh đáp, bình tĩnh. “Con của một liệt sĩ. Tôi may bằng vải thừa, những mảnh đã cắt ra mà không còn đủ khổ làm áo bông của bộ đội. Tôi có ghi từng mảnh vải thừa vào sổ.”
“Sổ đâu?”
Cô lấy trong túi ra cuốn sổ nhỏ bọc bìa. Ông Bảo giật lấy, lật nhanh vài trang. Linh thấy sắc mặt ông ta đổi đi, rồi trở lại bình thường quá nhanh.
“Cuốn sổ này tôi tạm giữ làm tang vật,” ông nói. “Ngày mai bảy giờ tối, họp toàn khu tại gian sinh hoạt. Chị Linh sẽ giải trình trước tập thể.” Ông quay sang cán bộ phường. “Ghi vào biên bản. Chị ấy nhận may đồ ngoài quy định, và vải thiếu.”
“Vải thiếu không phải ở tôi,” Linh nói.
“Chị có chữ ký nhận đủ trong biên nhận.” Ông Bảo mỉm cười, và lần này nụ cười lên đến tận mắt, lạnh và vừa ý. “Ở đây, chữ ký là chữ ký.”
Bọn họ ra về, nhẹ nhàng như khi đến. Hành lang lại yên. Chị Loan sụp xuống mép giường, hai tay run. Bà Năm đứng ngay cửa, chẳng nói gì, nhưng mặt bà tái đi như người vừa bị đánh.
Bà Lành mới lại gần cái rương, nhặt lên từng thứ một, gấp lại, đặt ngay ngắn như trước. Bà không nhìn Linh. “Mày có mất cuốn sổ ấy thì sao?”
“Con có bản sao,” Linh nói khẽ. “Ở nhà chị Loan.”
Bà Lành ngẩng lên. Một giây dài. Rồi cái khóe miệng nhăn nheo giật giật, nửa như muốn quát, nửa như muốn cười.
“Cái con…” bà nói. “Khôn.”