Chương 19: Hai Lá Thư
Bản tường trình ông Lâm nộp lên trụ sở Ủy ban, đúng hạn ba ngày như đã hẹn, chỉ có hai dòng, chữ nắn nót như viết cho thầy giáo. “Mọi nội dung liên quan đến biên bản năm bảy mươi tám, tôi xin trình bày trực tiếp trước cơ quan cấp trên có thẩm quyền.” Ông chủ tịch Sáu Tâm cầm tờ giấy, đọc hai lần, nhìn ông Lâm một lúc, rồi để nó xuống bàn mà không nói gì. Ông Trần đứng ngoài cửa sổ, tay bắt sau lưng, quay mặt đi.
Từ hôm đó, mọi người trong nhà đều biết chiếc vòng đang thít chặt hơn, nhưng không ai nói ra. Bà Bảy kê thêm một cây chống cửa sau. Tuấn mang cây gậy tre vào đặt cạnh giường. Thanh Thư thì đi làm, về nhà, ăn cơm, như thể mỗi ngày đều bình thường.
Chiều chủ nhật cô ghé nhà bà Sáu, mẹ của Dũng.
Căn nhà nằm cuối xóm, sát một con rạch hẹp phủ kín bèo, mái lá thấp đến nỗi người cao phải cúi đầu khi vào. Bà Sáu ngồi trên chiếc ghế mây cũ, mái tóc bạc búi gọn, đôi mắt đục như nước vo gạo. Nghe tiếng chân, bà ngẩng lên, hướng gương mặt về phía cửa, không nhìn thấy gì mà vẫn mỉm cười.
“Cô Thư phải không? Thằng Dũng viết thư dặn, má còn tưởng nó nói chơi.”
“Dạ, con ghé thăm bác.”
Cô mang theo ít cá khô và một bó rau, đặt lên mâm, rồi ngồi xuống bậc thềm, lắng nghe bà kể. Bà Sáu nói rất nhiều, kể những câu chuyện nhỏ về thằng Dũng hồi bé đi bắt cua, hồi mười bốn tuổi nhặt được cái ví của người khách lạ, chạy bộ năm cây số ra bến đò để trả. Bà cười, rồi ho, rồi cười tiếp.
“Thằng đó cục mịch lắm. Lúc nào cũng nói chuyện một câu một chữ.” Bà quay khuôn mặt mù về phía cô. “Mà nó viết thư về cho má thì dài ơi là dài. Cô đọc giùm má nghe, có được không? Mắt má coi chữ không ra.”
Thanh Thư run nhẹ. Bà đưa tay vào gối ghế, lôi ra một xấp phong bì cũ buộc dây thun, rồi đặt cả vào lòng cô. Phong bì trên cùng còn mới, nét chữ vuông vức quen thuộc.
“Má. Con mạnh khỏe. Ngoài này mưa nhiều, nhưng đồng đội tốt. Má nhớ uống thuốc bác sĩ cho…” Cô đọc chậm, nhịp giọng mềm dần theo từng dòng. Dũng viết về hạt mưa trên mái tôn nhà tạm, về món canh chua mà anh nấu cho cả tiểu đội mà bị chê quá mặn. Gần cuối thư, anh viết: “Con có nhờ cô Thư nhà ông Lâm ghé thăm má. Má cứ nói chuyện với cô ấy. Cô ấy là người tốt. Con đã nhận thư cô ấy, mười dòng, con đếm. Con đọc mười lần.”
Cô ngưng đọc. Bà Sáu im lặng một lúc, rồi cười khúc khích như một cô bé.
“Đoạn đó thằng Dũng viết thêm bên lề, con nít thôi. Má tưởng nó không bao giờ biết viết tới mấy chữ đó.”
Thanh Thư cúi mặt nhìn tờ giấy. Nét bút của anh ấn mạnh, mực đậm đến nỗi gần như rách. Cô nghĩ đến lá thư ngắn của mình, đến những dòng nhạt nhẽo kể về con chuồn chuồn đậu cửa sổ. Hóa ra có một người đã đọc những dòng ấy tới mười lần.
Cô đọc hết thư cho bà nghe, giúp bà cất lại, rồi ở lại nấu nồi cháo trắng, tới khi trời nhá nhem mới về.
Về tới cổng, cô thấy Tuấn đứng chờ ở hàng rào, một tay giữ lá thư, nét mặt khó xử.
“Chị. Anh Phong gửi.”
Cô khựng lại. Phong bì trắng, nét chữ viết rất tròn, rất ngay ngắn, chữ của người từng lập biên bản. Tên cô được viết ở giữa, không có địa chỉ. “Anh ấy đứng ở cổng trường em, chờ từ trưa.” Tuấn nói nhanh, không nhìn thẳng. “Mặt anh ấy xanh lắm. Anh ấy không giống… em không biết nói. Nhưng anh ấy không giống người hôm trước.”
Cô nhìn lá thư lâu đến mức nghe rõ tiếng muỗi vo ve bên tai. Ở kiếp trước, cô đã đứng ngoài bến đò mười năm chờ một lá thư như thế. Giờ nó đã đến, quá đúng lúc, như một món đồ được đặt hàng. Và cô chỉ cảm thấy mệt.
“Thư.” Bà Bảy xuất hiện sau lưng Tuấn, tay lau vào vạt tạp dề. “Nó viết thư xin lỗi, con đọc đi. Mình đâu mất gì.”
“Mình mất, má.” Thanh Thư nói, rất nhẹ. “Có những lá thư người ta chờ cả một đời, rồi nó không tới. Tới sau, thì con không còn chỗ nào để đặt nó nữa.”
Bà Bảy không hiểu hết, nhưng bà nhìn con, và đột nhiên không nói gì thêm.
Cô lấy cây bút chì trong túi, viết nguệch ngoạc vài chữ lên mặt phong bì, ngay dưới tên mình, nét chữ không run: “Trả lại người gửi.” Rồi cô đưa lá thư lại cho em trai, chưa hề bóc.
“Em mang giùm chị. Đừng nói gì, đừng giải thích.”
Sáng hôm sau, Tuấn đi học về muộn hơn thường lệ. Nó đứng bên cổng trường chờ rất lâu, đến khi thấy bóng người cao gầy nấp dưới gốc phượng, vẫn mặc chiếc sơ mi trắng của cán bộ nhưng nhàu nát, vạt áo bung ra một góc. Hữu Phong nhìn lá thư trong tay thằng bé. Anh ta không đưa tay lấy ngay.
Thằng bé nhìn thấy dòng bút chì trên mặt phong bì, thấy mắt anh ta lướt qua từng chữ chậm đến nỗi nó tưởng anh ta đang đọc một bài văn dài. Rồi Phong gật đầu, một cái gật nhẹ, như người đã đoán trước kết quả. Anh ta cầm lá thư gấp làm đôi, nhét vào túi áo ngực, chỗ gần tim, và quay lưng đi. Tuấn đứng nhìn theo, không hiểu vì sao cổ họng mình chợt nghẹn lại.