ĐĐọc Truyện
Vương Phi Giả Ngốc

Chương 17: Dòng Nước Dưới Kinh Thành

Nước tràn vào miệng, mặn mùi rêu và sắt gỉ. Minh Châu đạp chân, ngoi lên, và trán cô va vào thứ gì đó rất thấp. Vòm gạch. Đây không phải một cái hồ mà là lòng một cống ngầm lớn, trần cuốn tròn cao hơn đầu người một chút, nước chảy theo một hướng cô chưa phân biệt được.

Chiếc hộp rỗng trôi khỏi tay cô và biến mất trong bóng tối. Cô sờ lên cẳng tay: mảnh lụa chu sa cùng nửa con hổ ngọc vẫn buộc chặt dưới ống áo. Chu sa không phai trong nước. Ít nhất người viết danh sách ấy đã nghĩ tới chuyện đó.

“Vương Gia!”

Không có tiếng đáp. Cô quờ tay quanh mình, chạm vào vạt áo bào ướt sũng, rồi một bờ vai nặng như đá. Cô quàng tay qua ngực hắn, đạp nước theo dòng chảy cho tới khi bàn tay chạm vào một gờ đá nhô ra từ thành cống, rộng chừng hai gang tay. Một lối đi hẹp dành cho người sửa cống. Cô kéo hắn lên, thở dốc, mười đầu ngón tay tê dại.

Viên dạ minh châu trong ngực hắn vẫn còn sáng, thứ ánh xanh yếu ớt đủ để cô thấy mặt hắn. Môi tím, da xám, mi mắt run. Cô áp hai ngón tay lên cổ hắn: mạch nhanh, nhảy hụt từng nhịp, y như cô đã sợ từ lúc trong mật đạo. Cái lạnh và sức nặng của độc tố cũ đang cùng lúc đè lên tim hắn.

Cô xé mảnh áo ướt trên người hắn, lau khô tay, rút từ ống tay áo cuộn lụa dầu bọc bộ kim bạc. Kim vẫn còn đủ. Cô cắm một mũi vào huyệt Nội Quan trên cổ tay phải, một mũi vào Thần Môn, vặn nhẹ.

“Nói chuyện với ta,” cô nói. “Bất cứ chuyện gì. Đừng ngủ.”

“Nàng… ra lệnh cho một vương gia.”

“Ta đang ra lệnh cho một bệnh nhân. Mắt ngài. Màu xám ấy từ đâu mà có?”

Hắn im một lúc, và cô tưởng hắn đã ngất đi. Rồi hắn nói, giọng rất chậm: “Mẫu thân ta là người Tây Vực. Sứ đoàn dâng bà cho Tiên đế năm bà mười sáu tuổi, như dâng một con ngựa quý. Bà mất khi ta tám tuổi. Người ta bảo bà chết vì nhớ quê.”

“Còn ngài nghĩ gì?”

“Ta nghĩ bà chết vì quá nhiều người trong cung không muốn có một hoàng tử mắt xám.” Hơi thở hắn dồn lại, rồi dịu đi khi mũi kim thứ ba xuống. “Hôm đưa tang bà, đứa trẻ duy nhất dám ngồi cạnh ta là Hoàng đệ. Khi ấy đệ ấy năm tuổi. Đệ ấy lén nhét vào tay ta một miếng kẹo mạch nha, nói huynh đừng khóc, mẹ đệ bảo khóc nhiều thì mắt càng xám.”

Minh Châu không nói gì. Cô rút kim, xoa bóp bàn tay lạnh ngắt của hắn giữa hai lòng bàn tay mình. Danh sách trong tay áo cô, chữ chu sa nghiêng nghiêng, là nét chữ của đứa trẻ năm tuổi đó khi đã lớn.

“Ngài gọi ta là Minh Châu,” cô nói, để giữ hắn tỉnh. “Ngài chưa bao giờ hỏi vì sao.”

“Đêm A Phúc ngã xuống, nàng tự xưng như vậy. Một tiểu thư họ Trần lại gọi mình bằng cái tên khác.” Khóe môi hắn khẽ động. “Ta đoán đến lúc nào nàng muốn nói thì nàng sẽ nói.”

“Ngài kiên nhẫn hơn vẻ ngoài.”

“Ta kiên nhẫn đủ để sống sót ba năm với một ngón tay hỏng.”

Họ men theo gờ đá, chậm, mỗi bước đều phải dò. Tiêu Nguyệt Hàng tựa một nửa sức nặng vào vai cô và tự đi nửa còn lại. Cống chia ra những ngã rẽ nhỏ, và mỗi lần cô hỏi, hắn đều đáp mà không do dự: “Bên trái. Cống này đổ ra Nhuộm Hà, ngoài tường thành phía Nam. Ta đã dặn Lục Tiêu, nếu phủ thất thủ thì chờ ở cửa cống ấy ba ngày.”

“Ngài dặn từ bao giờ?”

“Ngày thứ hai sau khi cưới nàng.” Hắn không giải thích thêm.

Bên trên đầu họ, thỉnh thoảng có tiếng ầm ì rền rĩ của bánh xe và vó ngựa, tiếng chân người chạy qua mặt đường lát đá. Một lần, một tiếng chuông trầm vọng xuống qua khe thoát nước, chậm, ba hồi rồi dừng. Chuông tang. Cả kinh thành đang khóc một ông vua, và trong số những người đang khóc ấy, có kẻ đã tự tay đặt ông xuống quan tài.

Khi những khe sáng trên trần cống chuyển từ đen sang xám, nước dưới chân họ cũng đổi màu: từ đục sang xanh sẫm như mực, rồi lẫn một vệt đỏ gạch. Mùi thuốc nhuộm, mùi chàm ủ và vỏ cây nấu lâu xộc lên. Cửa cống hiện ra, một vòm đá thấp ngập nửa chừng, ngoài kia là ánh sáng ban mai và một con kênh trải dài.

Hai bờ kênh dựng đầy giàn phơi vải. Những tấm lụa chàm, lụa đỏ, lụa vàng nghệ buông xuống từ các sào tre, nặng nước, rũ như những lá cờ ướt. Trên cây cầu đá bắc ngang kênh, ánh đuốc nhấp nháy, vài tên lính Cấm quân đứng soi xuống mặt nước, và một con chó săn đang đánh hơi dọc theo bờ.

Tiêu Nguyệt Hàng siết cổ tay cô, hạ giọng: “Chó.”

“Nghe thấy rồi.” Minh Châu nhìn xuống dòng nước đã nhuộm đỏ. “Xuống nước. Nước nhuộm át mùi người.”

Họ trượt ra khỏi cửa cống, lội ngược vào dưới một dãy sàn gỗ nơi thợ nhuộm đứng ngâm vải, núp giữa những cột gỗ phủ rêu và những tấm vải nhỏ giọt xanh. Trên đầu họ, tiếng giày nện thình thịch, tiếng chó thở khò khè, rồi một giọng lính ngái ngủ: “Mùi gì thế này? Toàn thuốc nhuộm. Chẳng thấy gì ở đây cả.”

Con chó hắt hơi, kêu ư ử, rồi bị kéo đi.

Minh Châu mới thả được hơi thở thì cảm thấy có ai chạm vào vai mình. Cô giật mình quay phắt lại, tay đã nắm cây kim dài. Một thiếu niên mười bốn, mười lăm tuổi, mặt lem thuốc chàm, đang cúi từ trên sàn nhìn xuống, hai ngón tay đặt lên môi.

“Hai vị đừng đâm cháu,” cậu nói rất khẽ. “Sư phụ cháu dặn, ai cao, mắt xám, ngón trỏ tay trái hơi cong, thì cho xuống thuyền. Sư phụ còn dặn cháu đừng hỏi thêm câu nào.”

Cậu chỉ về phía dưới sàn, nơi một chiếc thuyền phẳng chất đầy vải chàm ướt đang nằm khuất. Một lớp vải dày phủ lên đủ che hai người nằm xuống.

Minh Châu nhìn Tiêu Nguyệt Hàng. Hắn nhìn lại cô, ánh mắt nửa mê nửa tỉnh, và khẽ gật đầu.

Họ nằm vào dưới lớp vải. Mùi chàm ngập đầy mũi. Chiếc thuyền trượt đi, tiếng sào chống đáy kênh đều đặn, và qua kẽ vải, Minh Châu thấy từng mảng trời đang sáng dần phía trên giàn phơi, xanh thẫm như một tấm lụa chưa kịp khô.