Chương 19: Cuốn Sổ Nấu Ăn
Chị Hương chỉ nói thêm được hai câu vào buổi sáng hôm ấy. Hà học cùng khóa, ngồi chung lớp nguyên lý kế toán, tốt nghiệp hạng giỏi. Và đám tang hai năm trước, chị là người duy nhất trong nhóm bạn cũ còn nán lại đến khi lò hỏa táng đóng cửa. Sau đó chị im lặng suốt buổi chiều, đến năm giờ thì bỏ chiếc cặp xuống bàn Vy.
“Thứ Bảy này chị đưa cô tới nhà bác Thủy. Hai người đi thôi, đừng đưa sếp theo. Một người đàn ông cao một mét tám lù lù trước cửa sẽ làm bà ấy sợ.”
Khải đồng ý sau khi bắt Vy gửi vị trí mỗi nửa tiếng. Anh không nói thêm gì, nhưng đưa cho cô chiếc điện thoại cũ có sẵn ghi âm, bảo: “Mang theo, nếu bà ấy cho phép.”
Nhà bà Thủy nằm trong một ngõ cụt, cuối ngõ có giàn thiên lý trổ lá xanh um, cánh cửa sắt sơn nâu bong từng mảng. Bà ra mở cửa khi chị Hương gọi tên: người nhỏ bé, tóc búi thấp, bàn tay đầy vết chai của một người cả đời làm việc nặng. Bên trong, nhà chỉ có hai gian, sạch sẽ đến mức trông như vừa được lau xong. Trên chiếc bàn thờ nhỏ đặt một tấm ảnh chân dung: cô gái mặc áo cử nhân, má tròn, cười lộ cái răng khểnh.
Vy nhìn tấm ảnh lâu hơn mức cần thiết. Cô gái ấy có đôi mắt giống hệt cô năm hai mươi hai tuổi: sáng, tin tưởng, chưa biết gì.
“Hà vào Đặng Thị làm lúc hai mươi ba tuổi.” Bà Thủy rót nước chè, kể chậm rãi, đôi mắt dán vào mặt bàn. “Năm đầu nó vui lắm. Nó bảo chủ tịch thương nó như con, hay gọi lên phòng hỏi han, chiều nào cũng cho người mang cho phòng kế toán một ấm trà thuốc. Chủ tịch bảo, thức khuya nhiều hại gan, phải bồi bổ.”
Vy cầm cốc chè mà không uống. Cô nghe giọng mình khá bình thường khi hỏi: “Trà thuốc như thế nào ạ?”
“Màu nâu, có mùi cam thảo. Cả phòng đều uống, nhưng nó là người chăm nhất.” Bà Thủy khẽ cười. “Rồi nó gầy đi. Rồi mắt nó vàng, hay buồn nôn, sáng nào cũng mệt. Bác sĩ nhà chủ tịch khám cho, bảo viêm gan, cần nghỉ ngơi. Nó bảo con xin nghỉ việc thôi mẹ ạ. Mười một ngày sau thì nó mất.”
Quân, em trai Hà, đang ngồi ở góc phòng trên chiếc ghế đẩu, cuốn sách còn mở trên đầu gối. Cậu chừng mười chín, đeo kính, mím môi thật chặt.
“Chị em không chết vì bệnh phải không?” Cậu hỏi, không nhìn ai. “Em đã nghĩ thế suốt hai năm.”
“Quân.” Bà Thủy gọi, nhưng giọng bà không có ý ngăn.
Vy không biết trả lời thế nào. Cô chưa có bằng chứng, và những lời đoán bây giờ chỉ là gieo thêm đau cho một gia đình đã đau đủ. Cô nói điều duy nhất cô chắc chắn: “Có một đại úy điều tra vẫn nhớ tên chị Hà. Cháu đến đây vì ông ấy, và vì cháu cũng muốn biết.”
Bà Thủy ngồi im rất lâu. Ngoài giàn thiên lý, một chiếc xe máy chạy qua đầu ngõ, tiếng động cơ nhỏ dần.
“Trước khi vào viện,” bà nói, “nó đưa cho bác một cuốn sổ. Nó bảo, mẹ giữ giùm con. Cuốn sổ nấu ăn của con, nếu có ai hỏi về con, mẹ đưa cho người đó.” Bà đứng dậy, lục trong ngăn dưới của tủ gỗ, rút ra một cuốn vở bìa cứng màu nâu đã ố ở góc. “Công an có đến hồi ấy. Họ hỏi bệnh án, hỏi con bé uống thuốc gì. Không ai hỏi cuốn sổ. Hôm nay cháu là người đầu tiên.”
Vy nhận cuốn vở bằng cả hai tay.
Nét chữ trong đó nhỏ, đều, nghiêng nhẹ về bên phải, nét chữ của một người quen viết số. Cô lật từng trang: canh chua cá lóc, thịt kho tàu, canh khoai tây hầm xương, đậu phụ nhồi thịt. Mỗi công thức có tên món, nguyên liệu, định lượng, thời gian nấu. Bình thường đến mức bất cứ ai lật qua cũng sẽ gấp lại.
Vy đọc đến trang thứ tư thì ngón tay chững lại.
Canh khoai tây hầm xương: xương ống một ngàn hai trăm gam, khoai tây ba củ, muối hai ngàn ba trăm gam. Thời gian nấu mười bốn giờ.
Hai ngàn ba trăm gam muối cho một nồi canh. Và không ai nấu canh mười bốn giờ.
Cô lật sang trang tiếp. Lại một con số vô lý, một khoảng thời gian không hợp lý. Rồi cô nhìn kỹ lề giấy. Bên cạnh mỗi dòng nguyên liệu, nhỏ đến mức gần như không thấy, có một ký hiệu bằng bút chì: một vòng tròn nhỏ có chấm ở giữa. Cô đã nhìn thấy ký hiệu này trong sách giáo trình kiểm toán, trên những bảng đối chiếu mà kiểm toán viên nào cũng dùng. Nó có nghĩa: dòng này đã được đối chiếu và khớp với chứng từ gốc.
Không ai đánh dấu đối chiếu cho một công thức nấu ăn.
“Bác Thủy.” Giọng cô khàn đi. “Cháu xin mượn cuốn sổ này ba ngày. Cháu sẽ sao chụp, giữ cẩn thận, rồi mang trả.”
“Cháu là gì của con bé?” Bà Thủy hỏi. Câu hỏi không có ý chất vấn, chỉ là câu hỏi của người mẹ đã sống hai năm mà chưa ai gõ cửa nhắc tên con gái mình.
Vy nhìn ra giàn thiên lý. Một chiếc lá vàng lìa cuống, quay quay trong gió, rơi xuống mặt sân. Cô nghĩ đến cái giường bệnh trắng, nghĩ đến người bác sĩ đã nắm tay cô, và đến một cô gái hai mươi sáu tuổi đã đi trước cô trên chính con đường ấy.
“Cháu là người đến muộn,” cô nói. “Muộn hai năm. Nhưng cháu đến.”
Chị Hương quay mặt sang một bên, lấy khăn giấy chấm khóe mắt. Quân đứng dậy khỏi ghế đẩu, bước tới đứng cạnh mẹ, tay đặt lên vai bà.
Trước khi ra khỏi ngõ, bà Thủy đứng dưới giàn thiên lý nhìn theo họ. Đến cuối ngõ, bà gọi với theo, giọng vỡ giữa chừng:
“Nếu cháu tìm ra điều gì, dù là điều gì, cũng cho bác biết!”
Vy ngoái lại, một tay ôm chặt cuốn vở vào ngực.
“Cháu hứa. Cháu sẽ mang trả cuốn sổ này, cùng với câu trả lời.”