Chương 18: Nước Đi Của Con Ngựa
Sáng hôm sau, bà Bảy đứng ở góc vườn nhìn cái hố sâu dưới gốc mít, hai bàn tay xoắn chặt vào vạt áo. Đất bị xới tung quanh miệng hố, dấu giày in đầy trên bùn, chiếc bờ rào dâm bụt gãy mất nửa. Đêm qua có người lục khắp nhà mà bà không dám thở mạnh trong buồng, chỉ ôm chặt cái gối mà nghe tiếng bước chân đi vòng quanh tường.
“Họ biết rồi.” Ông Lâm nói, không ngạc nhiên. “Giờ họ biết cuốn sổ có thật.”
Thanh Thư đứng sau ba, nhìn cái hố đen ngòm như một miệng giếng bị khoét ra. Cô nghĩ đến người đàn ông trong bộ suit xám, và nhớ lại một chi tiết đã làm cô khó chịu suốt mấy đêm: ai là người ném xấp ảnh xuống bến đò hôm đó, đúng lúc cô cần nó nhất?
Chiều hôm ấy cô đến tiệm sửa đồ sớm hơn giờ hẹn. Thẩm Kình đã ngồi sẵn ở bàn của lão Lưu, áo sơ mi xắn tay, đang lật những tờ hồ sơ. Đạt đứng cạnh cửa sổ, im lặng như cái bóng.
“Ông Thẩm.” Thanh Thư đóng cửa lại sau lưng. “Trước khi ba tôi tới, tôi hỏi ông một chuyện. Cái người ném xấp ảnh Mỹ Dung xuống bến đò, đội mũ lưỡi trai, là người của ông phải không?”
Đạt khẽ cựa mình. Thẩm Kình không ngẩng đầu. “Phải.”
“Tờ giấy khám gốc ông đưa tôi ở hội trường, ông lấy bên tỉnh kế. Đi lấy phải mất ít nhất ba ngày.” Giọng cô vẫn đều, nhưng ngón tay cô đang bấu chặt vào quai giỏ. “Vậy là trước khi tôi nhìn thấy mấy bức ảnh đó, ông đã biết cô ta giả bệnh. Ông biết Mỹ Dung sẽ dựng chuyện hại tôi. Ông để nó chạy.”
“Tôi để nó chạy.” Hắn đặt tờ giấy xuống, nhìn thẳng vào mắt cô, không né tránh. “Nếu tôi nói với cô sớm, cô sẽ cẩn thận. Mỹ Dung sẽ rút chân. Tư Sẹo sẽ biến mất khỏi xã. Hữu Phong sẽ có cách chối. Tôi cần cả ba cùng lộ mặt trong một đêm, trước đủ người làm chứng, nên tôi cho cô thấy đủ để cô tự bước vào.”
“Ông cho tôi thấy đủ.” Thanh Thư nhắc lại, cay đắng. “Tôi đã bước vô hội trường đó với cái máy ghi âm và cả mạng sống của gia đình tôi, trong khi ông đứng trong góc cầm ly rượu.”
“Vâng.”
“Tốt qua sông mới có giá, ông có biết câu đó không?” Cô nói, và nghe giọng mình run lên. “Con tốt qua sông thì quý. Nhưng chẳng ai hỏi ý nó có muốn qua hay không.”
Căn tiệm bé tí bỗng im phăng phắc. Chỉ có tiếng kim đồng hồ treo tường nhích từng nhịp. Hơn một phút sau, Thẩm Kình đứng dậy. Hắn không bước lại gần cô, chỉ đứng cách một chiếc bàn, hai tay buông thõng.
“Cô nói đúng,” hắn nói chậm rãi. “Cho tới giờ tôi vẫn chơi như vậy, vì chẳng ai ngoài tôi bị mất gì khi thua. Từ nay tôi sẽ hỏi trước, mỗi khi nước đi có tên cô trong đó.” Hắn ngừng, rồi nói thêm, khô và gọn: “Tôi xin lỗi, lần này không dùng lá thư.”
Thanh Thư nhìn hắn rất lâu. Cô không tha thứ, nhưng cô thôi nắm chặt quai giỏ.
Tiếng gõ nhẹ vang lên ở cửa sau. Ông Lâm bước vào cùng lão Lưu, mang theo chiếc hộp thiếc gỉ. Ông không nhìn ai, đặt hộp lên bàn rồi đứng yên, hai tay buông xuống, như người học trò đợi thầy gọi tên. Thẩm Kình cũng đứng yên. Hai người đàn ông nhìn nhau qua một cái bàn gỗ đầy vết dao, một người đã chờ mười tám năm để nói, một người đã mười tám năm không dám nghe.
“Cậu Kình.” Ông Lâm nói trước, giọng mỏng như tờ giấy. “Tôi là Lâm.”
“Tôi biết.” Giọng hắn rất thấp. “Chú Lâm.”
Ông mở hộp, lật cuốn sổ đến đúng trang cần tìm, đẩy nó về phía hắn. Thẩm Kình cầm sổ lên, đọc từ dòng đầu. Gương mặt hắn không đổi sắc lúc đọc đến ngày mười bốn tháng ba, hay đến cái túi vải. Chỉ khi tới trang thứ hai, ngón tay hắn dừng lại, lâu đến nỗi Thanh Thư thấy gân xanh nổi lên trên mu bàn tay.
“Ngày hai mươi hai tháng ba,” hắn đọc khẽ. “Bà Liên tới cổng nhà máy. Bà đưa cho tôi hai ổ bánh mì, nói gửi cho con Thư ở nhà.”
Hắn gấp sổ lại. Không ai thấy hắn thở.
“Mẹ tôi hay làm thế.” Hắn nói, nhìn ra ô cửa sổ lấm bụi, giọng đột nhiên khản đi. “Mỗi chiều bà chia bánh cho bọn con nít ở bến đò, có đứa nào cũng đưa. Bà biết nhà chú nghèo. Bà không biết chú…” Hắn ngưng lại, nuốt xuống.
“Bà biết,” ông Lâm nói. “Bà biết hết, cậu à. Hôm đó bà nhìn tôi qua hàng rào, và bà không trách. Tôi thà bà mắng một câu còn đỡ hơn.” Ông quay sang cái hộp thiếc, bàn tay ông đặt lên đó, run bần bật. “Có chuyện tôi chưa nói với ai, ngay cả vợ tôi. Mộ bà nằm ở góc đất sau nhà máy, chỗ gốc bông trang, tôi chôn lấp đất giùm cho bà vào đêm bà mất, không ai thấy. Về sau ông Trần cho trồng chuối lên đó. Mỗi năm tới rằm tháng bảy, tôi ra chặt bớt lá chuối, thắp ba cây nhang, rồi đi.”
Thẩm Kình ngước lên. Gương mặt hắn, thứ mặt nạ lạnh lẽo mà hắn mang đến từ Thượng Hải, bỗng nứt toạc ra một đường rất mảnh.
“Mười tám năm, mỗi năm một lần.” Ông Lâm lẩm bẩm. “Tôi không dám nhìn bia, vì không có bia. Tôi chỉ muốn bà biết có người ở đó.”
Không ai nói gì. Hắn bước vòng qua bàn, đi thẳng tới trước mặt ông Lâm, và trước ánh mắt kinh ngạc của Thanh Thư, cúi người thật sâu. Một cái cúi đầu của người đã quá lâu không biết phải cúi đầu với ai.
“Cháu cảm ơn chú.”
Ông Lâm lùi lại một bước, hoảng hốt giơ cả hai tay lên. “Đừng, cậu… đừng. Tôi không đáng.”
“Cái ổ bánh mì đó,” ông nói tiếp, khàn đặc, “bà nhà cậu gửi cho con gái tôi, nó ăn rồi. Tôi chưa từng trả. Cậu mời tôi cầm bút thêm một lần nữa. Tôi sợ lắm. Nhưng nếu tôi cầm thì là tại tôi muốn, cậu đừng ép, đừng ai ép tôi.”