Chương 16: Căn Phòng Sau Bức Tường
Tảng đá cuối cùng của bức tường đổ xuống đúng lúc làn khói trắng len tới gót chân Minh Châu. Phía sau chỗ vỡ không còn là một đoạn mật đạo nữa mà là một khoảng không khô ráo, lạnh và yên, mang mùi giấy cũ, mùi sáp ong và thứ hương trầm đã tàn từ nhiều ngày trước.
“Vào đi,” Tiêu Nguyệt Hàng nói, giọng khàn như bị giấy ráp chà qua.
Minh Châu lách qua khe hở, kéo hắn theo. Hắn dồn vai phải vào một phiến đá lớn, xô nó chặn lại lối vừa chui qua. Tiếng giày của đám ám vệ dội lên ngay sau lớp đá, chậm rãi và đều đặn. Kẻ đã chắc chắn con mồi hết chỗ chạy thì không bao giờ vội.
Hắn lấy viên dạ minh châu trong ngực áo ra. Ánh xanh nhạt trải lên một căn phòng vuông, mỗi cạnh chừng sáu bước chân. Ba mặt tường là kệ gỗ xếp kín những cuộn trục buộc dây vàng và những bình gốm nhỏ dán giấy đỏ. Giữa phòng đặt một chiếc ngai bằng đá đen, cao chỉ ngang đầu gối, đúng kiểu ngai rồng ở chính điện nhưng thu nhỏ lại như đồ chơi của một đứa trẻ khổng lồ. Trên mặt ngai có một chiếc hộp gỗ lim khảm ngọc bích. Trong hốc tường, một ngọn đèn dầu nhỏ vẫn đang cháy.
Minh Châu đứng yên một lúc, thói quen cũ của người bước vào hiện trường. Đèn còn dầu, bấc mới cắt. Nền đá có vết chổi quét. Chiếc hộp không phủ một hạt bụi, trong khi mép kệ bên cạnh dày một lớp xám mỏng.
“Chỗ này có người ra vào thường xuyên,” cô nói khẽ. “Và lần gần nhất cách đây chưa quá vài ngày. Vương Gia biết căn phòng này không?”
“Không.” Tiêu Nguyệt Hàng nhìn quanh, đôi mắt xám hẹp lại. “Bản đồ mật đạo Tiên đế để lại cho các hoàng tử không có nơi nào như thế.”
Cô mở nắp hộp. Bên trong là một nửa con hổ bằng ngọc đang phục xuống, đường gãy nhẵn thín như vừa mới được mài, cùng một mảnh lụa vàng gấp tư. Cô trải mảnh lụa ra dưới ánh dạ minh châu. Chữ viết bằng chu sa, nét bút gọn và hơi nghiêng, mỗi dòng một cái tên, một chức vị và một con số ở cuối.
Tiêu Nguyệt Hàng cúi xuống đọc rồi đứng thẳng lại rất chậm.
“Chữ của Hoàng đệ,” hắn nói.
Hơn bốn mươi cái tên. Minh Châu lướt qua những tên cô chưa từng nghe, dừng lại ở những tên cô đã gặp. Thái Úy Tạ Vân, ba nghìn lượng bạc và hai trăm bộ giáp. Triệu Đức Long, quốc cữu, một con số dài đến mức cô phải đếm lại từng chữ. Và ngay dưới đó, một dòng nhỏ: Trần Bá Khiêm, Lễ bộ Thượng thư, lo phần nghi lễ.
Cô nhìn dòng ấy lâu hơn những dòng khác. Phụ thân của thân xác này. Người đàn ông đã đứng nhìn con gái lên kiệu hoa mà không nói một lời.
Dòng cuối cùng nằm tách hẳn khỏi phần còn lại, mực đậm hơn, như người viết đã ấn bút rất mạnh: Rằm tháng Chín, nguyệt thực, Giao Đàn. Huyết thệ. Nhượng ba châu Nhạn, Sóc, Vân.
“Ba châu ấy ta giữ ba năm bằng xương máu của hai vạn người,” Tiêu Nguyệt Hàng nói, thấp đến mức gần như tự nói với mình. “Hoàng đệ biết hết. Suốt ba năm đệ ấy ngồi trong cung, lặng lẽ góp từng cái tên này.”
“Đêm trăng máu,” Minh Châu nói. “Mảnh giấy trên mũi tên đầu tiên viết rằng huyết thệ chưa thành, đêm trăng máu tới, Lãnh Vương hồn lìa. Nguyệt thực chính là đêm đó. Họ cần máu của ngài để kết thúc một lời thề, Vương Gia ạ. Ngài là phần còn thiếu.”
Hắn không đáp, nhưng cô thấy hàm hắn siết lại.
Cô gấp mảnh lụa quanh nửa con hổ ngọc, buộc vào cẳng tay dưới ống áo bằng dải băng cô xé từ lớp váy trong, rồi đóng nắp hộp lại như chưa từng đụng tới. Cô vừa xong thì phiến đá chặn cửa bị đẩy bật ra từ phía ngoài, lăn đi hai bước rồi nằm yên.
Ánh đuốc tràn vào. Người bước vào trước tiên là Thái tử. Bộ kim giáp cháy xém thành từng mảng, mặt lem muội than, nhưng cằm vẫn ngẩng cao. Phía sau hắn là kẻ đeo mặt nạ bỉ ngạn trắng cùng sáu bóng áo đen.
“Cô tìm hai ngươi mất nửa canh giờ.” Thái tử liếc chiếc hộp trong tay Minh Châu, mắt sáng lên. “Thì ra phụ hoàng giấu ở đây. Giao nó cho Cô, rồi Cô cho hai ngươi chết nhanh.”
“Cha ngươi chưa nguội mà ngươi đã đi lục tủ của ông ấy,” Tiêu Nguyệt Hàng nói.
“Giết chúng.” Thái tử không thèm nhìn hắn nữa, quay sang kẻ đeo mặt nạ. “Lấy cái hộp cho Cô.”
Kẻ đeo mặt nạ không nhúc nhích. Giọng hắn phẳng, hơi lên xuống ở cuối câu, lối nói của người lớn lên ngoài thảo nguyên. “Điện hạ. Chủ nhân dặn Lãnh Vương phải còn sống tới đêm rằm. Còn cái hộp, điện hạ cứ lấy.”
“Ngươi nói gì?”
“Điện hạ nên nhớ số bạc nuôi Cấm quân của điện hạ ba năm nay từ đâu mà ra.”
Thái tử im bặt. Minh Châu thấy ngón tay hắn run lên rồi nắm lại thành quả đấm. Một người vừa nhận ra kẻ đứng sau lưng mình không phải thuộc hạ mà là chủ nhân khác của chiếc ghế hắn đang ngồi.
Cô không nhìn Thái tử nữa. Cô nhìn xuống sàn.
Quanh chân chiếc ngai đá có hai vệt mòn hình cánh quạt, nhẵn bóng, rộng đúng một sải tay. Dấu của một cánh cửa đã quét qua nhiều lần. Từ khe hở giữa ngai và nền, một luồng gió mỏng như sợi chỉ thổi lên mắt cá chân cô, mang theo mùi nước.
Cô nói rất khẽ, môi gần như không động: “Ngài còn chạy được không?”
“Nàng cứ nhảy trước.”
“Ta chưa biết dưới đó là gì.”
“Nàng chưa bao giờ biết trước điều gì, vậy mà vẫn còn sống,” Tiêu Nguyệt Hàng đáp, và lần đầu tiên trong đêm, khóe môi hắn nhếch lên.
Kẻ đeo mặt nạ bước tới một bước. Tiêu Nguyệt Hàng nhét viên dạ minh châu vào ngực, vung tay phải, ném cả ngọn đèn dầu trong hốc tường vào người hắn. Dầu bắn thành một vệt lửa dài trên áo choàng đen. Căn phòng bừng đỏ, tiếng ho và tiếng quát chồng lên nhau. Minh Châu ôm chiếc hộp rỗng vào ngực, dồn hết sức xô vai vào lưng chiếc ngai. Nó nặng hơn cô tưởng, rồi bất ngờ trôi đi dưới tay cô nhẹ như một cánh cửa tra dầu. Cả một mảng sàn nghiêng xuống.
“Đứng lại!” Thái tử hét.
Bàn tay Tiêu Nguyệt Hàng chộp lấy cổ tay cô. Hai người trượt xuống một máng đá dốc và ẩm, tiếng hét của Thái tử vỡ vụn ở phía trên rồi bị cắt đứt bởi tiếng đá chạm đá.
Bóng tối hoàn toàn. Sau đó là nước, lạnh đến mức Minh Châu quên cả thở.