ĐĐọc Truyện
Thập Niên 80: Vợ Quân Nhân

Chương 14: Hơi Than Trong Đêm

Đầu tháng Mười Hai, đợt gió mùa mạnh nhất từ đầu đông ập xuống Hà Nội. Buổi sáng, nước trong chum đóng một lớp váng mỏng, thằng Bi ra sân đi bằng hai chân dậm dậm như chú gà con. Bà Lành không nói gì, nhưng Diệu Linh thấy bà lục thùng củi, lục thùng than, và tối hôm ấy, khi cô vừa dọn bát xong, bà xách cái bếp tổ ong đang đỏ lửa vào đặt ngay giữa phòng.

“Mẹ, để bếp ngoài hành lang thôi,” Linh nói, bước tới.

“Ngoài đó gió, ai ngủ nổi?”

“Bếp than đốt trong phòng kín nguy hiểm lắm mẹ. Hơi than…”

“Cả đời tao đun bếp.” Bà Lành ngồi xuống chiếu, hơ hai bàn tay lên mặt than. “Ở quê trời rét tao ôm cả cái nồi than ngủ, có sao đâu? Cô đừng làm tao sợ.”

Linh mở miệng rồi khép lại. Cô nhớ rất rõ những tin tức đọc ở một đời trước, những căn phòng thuê đóng kín cửa, người ta nằm xuống đêm hôm trước và không dậy nữa. Ở thời đại này người ta có tên cho nó, “ngạt than”, nhưng chưa ai gắn nó với cái bếp ấm áp trước mặt. Cô cố thuyết phục bằng cách khác:

“Vậy con xin mẹ hé cửa sổ một chút thôi. Một khe nhỏ.”

“Gió lùa vào thì chết rét.” Bà phẩy tay. “Mày khéo lo.”

Cuối cùng cô đành nhượng bộ nửa chừng: bà đồng ý không đóng chặt hẳn khe cửa trên cửa ra vào, nhét tạm một mẩu giấy báo vào cho khỏi gió. Linh kê chiếc ghế đẩu sát đầu giường, tự hứa sẽ thức canh. Nhưng cả ngày hôm ấy cô đã chạy khắp nơi nhận vải, đo vải, giặt giũ, đêm xuống thì mắt cứ díp lại. Cô chỉ định nhắm mắt một chút thôi.

Cô tỉnh dậy trong cơn nặng nề kỳ lạ. Đầu như bị ai nhét đầy bông, thái dương giật thình thịch, dạ dày cuộn lên. Cô muốn ngồi dậy mà tay chân mềm như bún. Căn phòng tối, chỉ có đốm đỏ của bếp than nhấp nháy. Tiếng ngáy của bà Lành đều đều, sâu, lạ lùng.

Một giây, hai giây. Rồi cô hiểu ra.

Cô ngã khỏi giường, bò trên nền xi măng lạnh, với tay mở chốt cửa. Tay cô không nghe lời. Phải thử ba lần cánh cửa mới bật ra, mảnh báo nhét khe rơi xuống, luồng khí lạnh và sạch lùa vào mặt như một cái tát. Cô thở hổn hển, nhưng không dừng được. Cô bò ngược trở lại, nắm lấy cái bếp, dùng cái kẹp sắt và vải ướt kéo nó ra ngoài hành lang, từng đoạn một, hơi nóng bỏng cả đôi tay. Rồi cô chạy đến bên bà Lành.

“Mẹ! Mẹ ơi!”

Bà không động đậy. Môi bà tím nhạt, mặt đỏ hồng lạ thường. Linh nắm hai vai bà lay, rồi kéo cả người bà đi, trọng lượng bà nhỏ mà vẫn nặng gấp mấy lần. Cô kéo bà qua ngưỡng cửa, ra hành lang, đặt nằm xuống nền ngay chỗ gió thổi mạnh nhất.

“Chị Loan! Bà Năm! Cứu với!”

Tiếng cô vang khắp hành lang tối. Mấy giây sau, cửa các phòng bật mở. Chị Loan chạy tới đầu tiên, tóc xõa, dép mỗi chiếc một màu. Bà Năm theo sau, chân đi guốc lê lạch cạch, vừa chạy vừa chửi lẩm bẩm mà không ai nghe ra bà chửi gì.

“Hơi than!” Chị Loan nhìn thấy bếp ngoài hành lang, mặt tái đi. “Trời ơi!”

“Mở hết cửa sổ ra! Cho bà ấy hít thở!” Linh gào lên. Giọng cô vỡ ra, đầu óc cô cứ lơ mơ. “Lấy nước lạnh vẩy vào mặt.”

Bà Năm chạy đi lấy nước. Chị Loan quỳ xuống, vỗ vào má bà Lành. Một phút dài như cả giờ trôi qua. Rồi bà Lành khẽ ho, ho rũ rượi, mắt nhíu lại, và hít vào một hơi dài như người chết đuối được vớt lên.

“Thằng Quân…” bà thều thào.

“Mẹ nằm yên,” Linh nói, nước mắt trào ra, cô chẳng biết mình khóc từ lúc nào. “Mẹ thở đi. Mẹ cứ thở đi.”

Họ khoác chăn lên người bà và dìu bà ngồi dựa tường hành lang suốt đến khi trời hửng. Linh cũng ngồi bệt cạnh bà, đầu vẫn đau như búa bổ nhưng sáng suốt dần. Bà Năm đến ngồi cạnh cô, khoác thêm cho cô cái áo bông của bà, giọng bà lần đầu tiên không hề oang oang.

“Hơi than này giết người không kêu tiếng nào đâu. Cái khu này đã mất hai người rồi, năm kia, năm ngoái. Nếu cô không tỉnh…” Bà ngừng, lắc đầu. “Cô cứu bà ấy rồi đấy.”

Sáng sớm, bà Lành tự đi được vào phòng. Bà ngồi xuống chiếc ghế đẩu, mặt còn nhợt nhạt, ngồi im nhìn chiếc bếp đã tắt nằm lăn lóc ngoài hành lang. Linh pha cho bà cốc nước gừng nóng. Bà nhận, nhưng không uống.

“Sao mày biết?” bà hỏi, mắt không rời cánh cửa.

“Con nghe người ta kể.”

“Nghe ai kể mà biết mở cửa, biết lôi tao ra chỗ gió, biết bảo đổ nước?” Bà Lành quay lại, nhìn thẳng cô. Đôi mắt sắc, ánh nhìn của người từng đoán đúng giá thóc giữa chợ suốt bốn mươi năm. “Con Linh tao biết. Hồi mới cưới, nó làm đổ ấm nước sôi, nó khóc cả ngày. Nhìn thấy lửa bốc là nó co rúm lại, đứng như trời trồng. Còn đêm qua mày xông vào đống than, tay bị bỏng mà không kêu một tiếng.”

Linh cúi xuống nhìn hai bàn tay phồng rộp. Cô đã không để ý.

“Mày là ai?” bà Lành hỏi. Giọng bà không to, nhưng chữ nào cũng rơi nặng.

Căn phòng im đến mức nghe rõ tiếng bước chân ai đó đi ngang hành lang. Linh ngồi thẳng. Cô thấy một cánh cửa mà cô chưa bao giờ muốn mở đang đứng ngay trước mặt. Cô có thể nói dối, cô có thể bịa một chuyện ốm sốt làm con người thay đổi, chuyện ấy ai cũng tin. Nhưng cô nhìn người đàn bà này, người vừa suýt chết cạnh cô, và không muốn bịa thêm một chữ.

“Con là người đã cưới anh Quân,” cô nói chậm. “Con không giải thích hết với mẹ được, vì chính con cũng không hiểu hết. Con chỉ biết là con ở đây, và con muốn ở lại cạnh anh ấy.”

Bà Lành nhìn cô rất lâu. Ngoài cửa sổ, sương mù đang tan dần.

“Tao nuôi thằng Quân hai chục năm,” bà nói cuối cùng. “Từ bé tới lớn nó chưa viết cho tao một câu nào ra hồn. Mà hôm qua tao đọc thư nó, thấy nó viết ’em chăm con rất tốt’. Cái thằng cục mịch ấy, tự nhiên biết khen người ta.” Bà dừng, hít một hơi. “Tao không biết mày là ai. Nhưng tao biết cái thằng Quân trong lá thư ấy là thằng Quân tao muốn thấy từ lâu.”

Bà đặt cốc nước gừng xuống bàn, đẩy nhẹ về phía Linh.

“Mày bỏng tay rồi. Uống đi, rồi bôi mỡ gà vào. Chuyện kia, tao không hỏi nữa.” Giọng bà cứng lại. “Chỉ có một điều: đừng bao giờ làm nó khổ.”

“Con hứa với mẹ.”

Chiều hôm ấy, bà Lành tự tay kê chiếc bếp tổ ong ra góc hành lang, dùng gạch xếp thành cái chắn gió. Trước khi đi ngủ, bà đi một vòng quanh phòng, hé cửa sổ ra đúng một gang tay.

“Cho nó hé thế này,” bà lẩm bẩm, như nói với bức tường. “Lạnh một tí thôi. Chết rét chứ không chết ngạt.”