Chương 17: Dưới Gốc Mít
Họ chọn đêm không trăng. Mưa đã tạnh từ chiều nhưng đất vẫn nhão, mùi bùn và mùi lá mục nồng đặc trong vườn. Ếch nhái im bặt một lát rồi lại nổi tiếng, như những người canh gác lười biếng thay phiên nhau.
Gốc mít già nằm sau nhà, sát bờ ao. Ông Lâm đứng trước nó rất lâu, tay cầm chiếc xẻng nhỏ, không đào. Thanh Thư cầm đèn pin bọc vải, chỉ để hở một khe nhỏ, ánh sáng đục vàng loang trên rễ cây gồ ghề. Phía ngoài rào dâm bụt, Tuấn nấp trong bóng cây, mắt dán vào con đường mòn, tay nắm một nắm sỏi.
“Ba.” Thanh Thư khẽ gọi.
Ông Lâm gật đầu. Ông quỳ xuống, đặt lưỡi xẻng vào chỗ cách gốc cây hai gang tay về phía ao, rồi nhấn xuống. Đất bật lên từng mảng ướt. Mười tám năm rễ mít mọc chằng chịt quanh nơi đó, ông phải dùng tay gỡ từng sợi, hơi thở nặng nhọc, bàn tay chai sần nhớp nháp bùn.
Xẻng chạm vào thứ gì cứng, phát ra tiếng “cạch” rất nhỏ.
Thanh Thư giữ đèn. Ông Lâm moi ra một chiếc hũ sành bịt miệng bằng tấm nhựa dầu, buộc dây thừng đã mục. Ông cởi từng nút, mở lớp nhựa, thò tay vào. Chiếc hộp thiếc đựng thuốc lá hiện ra, gỉ loang đỏ ở hai góc, nắp đóng chặt. Bàn tay ông run lên khi bóc nắp. Một cuốn sổ bìa xanh bọc vải sáp nằm gọn bên trong, khô ráo đến kỳ lạ.
“Mười tám năm,” ông thì thào. “Ba tưởng nó đã mục rồi.”
Một tiếng chó sủa chợt vang lên từ bờ kênh phía xa, rồi tắt. Tuấn huýt hai tiếng sáo ngắn, tín hiệu đã hẹn. Thanh Thư tắt vội đèn pin. Bóng tối đổ xuống như một tấm chăn ướt.
Từ phía rào dâm bụt vọng lại tiếng cành cây gãy khô khốc. Rồi một tiếng thì thầm, đàn ông, gấp gáp: “Ở sau nhà! Có ánh đèn!”
“Xuồng.” Ông Lâm kéo tay con gái, giọng thấp mà dứt khoát. “Ra mé kênh sau.”
Cô ôm hộp thiếc vào ngực. Hai cha con bước thấp, men theo bờ ao, qua những khóm chuối đã chọc thủng màn tối. Chiếc xuồng ba lá buộc dưới gốc bần vẫn nằm đó, nước vỗ lách tách vào mạn. Thanh Thư nhảy xuống trước, đưa tay đỡ ba. Dây thừng vừa được tháo, phía sau lưng đã nghe tiếng giày chạy huỳnh huỵch.
Ở góc vườn bên kia, tiếng đá lăn lóc cóc vang lên, rồi một giọng non trẻ hét to, giả giọng đàn ông: “Bên này! Chạy bên này!”
“Thằng Tuấn,” ông Lâm nghẹn giọng.
“Em chạy nhanh lắm, ba.” Thanh Thư đẩy mạnh sào. Chiếc xuồng rời bờ, lách vào làn bóng đen của hàng bần. Phía sau, tiếng bước chân đổi hướng, phân vân một nhịp rồi lao theo tiếng thằng bé, nghe xa dần về phía vườn chuối nhà hàng xóm. Cô nghiến răng, không dám quay đầu lại.
Nước kênh đen như mực, thỉnh thoảng một cụm lục bình trôi tới chạm vào mạn xuồng rồi lướt qua. Ông Lâm ngồi co ro ở giữa ghe, hai tay ôm chặt hộp thiếc, môi mấp máy cái gì không thành tiếng. Họ chèo cho tới khi ánh đèn dầu nhà mình chỉ còn là một chấm vàng nhỏ xíu, mới ghé vào một bến cạn dưới gốc dừa nước. Đúng lúc đó, một tiếng huýt sáo quen thuộc vang lên từ bụi lau, rồi thân hình gầy nhẳng của Tuấn lăn ra khỏi cỏ, đầu tóc bê bết bùn, thở như kéo bễ.
“Em cắt đuôi tụi nó ở đám chuối nhà ông Chín.” Thằng bé thở hồng hộc, mắt sáng rực. “Tụi nó chạy lạc vô ao.”
Thanh Thư không biết nên mắng hay ôm. Cô làm cả hai bằng cách kéo em ngồi xuống, lau bùn trên mặt nó bằng vạt áo mình.
Họ đến tiệm sửa đồ lúc gần nửa đêm. Lão Lưu mở cửa sau, không hỏi, chỉ nhìn chiếc hộp thiếc trong tay ông Lâm rồi gật đầu, đóng cửa và gài then. Trong gian nhà tối, ngọn đèn dầu nhỏ được thắp lên đặt giữa bàn sửa đồ, ba người lớn ngồi quây quanh, Tuấn tựa vào vách cố mở to đôi mắt díp lại.
Ông Lâm mở sổ. Những trang giấy học trò sờn mép, nét chữ bút bi xanh còn rõ như mới viết hôm qua. Ông đọc, môi mấp máy, rồi đặt ngón tay lên một dòng.
“Ngày mười bốn tháng ba năm bảy mươi tám,” ông đọc khẽ, từng chữ nhỏ như những viên sỏi thả xuống giếng. “Kiểm kê nhà máy xay ông Thẩm Bá Khánh. Gạo bao tám trăm mười hai. Máy xay hai bộ. Ghe lúa ba chiếc. Không có vàng. Ba giờ chiều, ông Trần ở xe mang vô một túi vải, bảo ghi bảy lượng vàng giấu trong ruột cối. Tôi ghi. Đây là lời nói dối đầu tiên của đời tôi.”
Lão Lưu chống tay lên bàn, đột ngột nói, giọng khàn hẳn đi: “Lão thấy cái túi đó.”
Cả ba người quay lại. Lão không nhìn ai, mắt lão dán vào ngọn lửa đèn.
“Lão đứng ở sân sau, chỗ cái máy phát điện, cách cái xe jeep chừng năm sải. Ổng Trần mở cốp xe, lấy ra cái túi vải. Lão thấy, lão im.” Lão nói như kể về người nào khác. “Mười tám năm nay mỗi lần sửa cái radio của người ta, tay lão cứ run. Cô Thư, hồi cô hỏi lão có nên dính vô chuyện này không, lão nói đừng. Lão nói vì lão sợ. Không phải sợ ông Thẩm.”
Ông Lâm ngước nhìn lão Lưu. Hai người đàn ông bằng tuổi nhau, im lặng nhìn nhau qua ánh đèn, như hai người cùng chết đuối, cuối cùng đã tìm ra nhau.
Thanh Thư lật sang trang kế tiếp, dừng lại ở một dòng chữ bị nước làm nhòe một góc. Cô đọc to, rất khẽ, vì không biết nên nói với ai.
“Ngày hai mươi hai tháng ba. Bà Liên tới cổng nhà máy, đứng ngoài hàng rào. Bà đưa cho tôi hai ổ bánh mì, nói gửi cho con Thư ở nhà. Bà không nói gì về cái biên bản. Tôi không dám nhìn mặt bà.”
Không ai nói gì. Ông Lâm ngồi bất động, hai tay đặt trên gối. Rồi vai ông run lên, từ từ, rồi dữ dội hơn, một người đàn ông ngoài năm mươi khóc không thành tiếng, nước mắt chảy ròng qua những nếp nhăn khắc khổ, nhỏ xuống nền gạch đất.
Thanh Thư đặt tay lên lưng ba và để mặc ông khóc.