Chương 13: Bản Vẽ Của Cha
Phòng thiết kế của Tần Thị chiếm cả tầng hai mươi hai, và đến giờ nghỉ trưa ngày đầu tiên, Diệp Tịch đã biết cả tầng đều đang bàn tán về mình. Cô nghe được ba phiên bản: bà chủ cũ quay về đòi tài sản, bà chủ cũ quay về vì hối hận, và phiên bản được kể sôi nổi nhất ở bàn trà: bà chủ cũ bỏ tổng tài vì anh ta không biết nấu mì.
“Em nghe nói thế thật đấy ạ,” cô thực tập sinh tên Tiểu Mạch thì thầm, mặt đỏ bừng vì phấn khích, tay cầm hai ly cà phê. “Nhưng em không tin. Em thấy tổng tài nhìn chị hồi sáng, anh ấy nhìn như người sắp được hỏi câu mà mình đã chuẩn bị đáp án suốt ba năm.”
“Em học môn tâm lý à?”
“Em xem nhiều phim ạ.”
Phó chủ tịch Tần Chí Viễn đã sắp xếp cho cô một nhiệm vụ mà nghe qua thì rất hợp lý: số hóa kho bản vẽ cũ của tập đoàn ở tầng hầm B2, nơi chứa hồ sơ từ hai mươi năm trước. “Chú nghĩ chẳng ai hiểu bản vẽ của Hoài Sơn bằng cháu,” ông nói qua điện thoại, giọng ấm áp đến mức khó mà từ chối.
Kho lưu trữ là một hành lang dài hẹp, đèn huỳnh quang chớp nhẹ, những tủ sắt xếp sát nhau đến tận trần, mùi giấy cũ trộn với băng phiến. Tiểu Mạch hắt hơi ba lần liên tiếp rồi kéo khẩu trang lên, còn Diệp Tịch thì hít một hơi thật sâu. Đây là mùi của nhà cô ngày bé, mùi mà tay áo cha vẫn mang về mỗi tối.
Cô tìm thấy tên ông ở ngăn thứ bảy của dãy tủ thứ ba. Ba mươi mốt cuộn bản vẽ, mỗi cuộn buộc bằng dây gai, nhãn dán bằng chữ viết tay có cái đuôi gạch ngang ở chữ “P”. Cô bất giác đặt lòng bàn tay lên chúng, giữ yên khá lâu trước khi mở cuộn đầu tiên.
Đến chiều, trên chiếc bàn đèn ở cuối hành lang, cô đã trải ra gần hết bộ hồ sơ của biệt thự Cao Cảnh. Hai mươi tư tờ, đánh số từ một đến hai mươi bốn. Mặt bằng, mặt đứng, mặt cắt, chi tiết cửa, chi tiết cầu thang. Cô đã sống ba năm trong ngôi nhà này mà chưa bao giờ nhìn nó bằng con mắt của người thiết kế ra nó, và giờ đây từng đường nét hiện lên như lời nói của cha.
Tờ số mười sáu là mặt bằng tầng hai. Ở cánh phía đông, đầu hành lang, một căn phòng được tô đậm bằng bút chì mềm, tường dày gấp đôi các phòng khác. Bên cạnh, bằng nét chữ nghiêng quen thuộc: Phòng Trẻ Sơ Sinh. Dưới đó, một dòng nhỏ hơn: “Xem bản 17.”
Cô lật lại chồng bản vẽ. Hai mươi bốn tờ, nhưng không có tờ mười bảy.
Cô cúi xuống, soi đèn vào chỗ sắp xếp. Trên khay giấy dưới đáy tủ, vết bụi dày hai mươi năm có một khoảng hình chữ nhật sạch sẽ, mép còn sắc, gần như mới. Tờ giấy bị lấy đi gần đây. Trên mép tờ mười sáu, ngay cạnh khoảng trống, có một vệt dầu nhờn mờ, hơi bùi, quen quen. Cô ghé mũi lại gần. Mùi óc chó.
“Tịch Nhi.”
Cô giật mình ngẩng lên. Tần Chí Viễn đang đứng ở đầu hành lang, tay cầm một bình giữ nhiệt, nụ cười thân thiện trên khuôn mặt tròn. Không ai nghe thấy tiếng ông bước vào. Cô thực tập sinh đã biến mất, để lại chiếc ly cà phê nguội trên bàn.
“Chú pha trà cho cháu đây. Đừng bỏ bữa vì bụi giấy.” Ông rót vào chiếc nắp bình, đưa cho cô. Hơi nước bốc lên che mờ một phần cặp kính của ông. “Cao Cảnh phải không? Bản vẽ nhà của Dạ Thâm. Cháu thấy quen mắt chứ?”
“Dạ, hơi quen ạ.”
“Hoài Sơn thiết kế nhà đẹp.” Ông bước lại gần, nhìn xuống chồng bản vẽ, ánh mắt trượt qua tờ mười sáu và dừng một nhịp rất ngắn ở khoảng trống nơi tờ mười bảy đáng lẽ phải có. Rồi ông lại nhìn cô, cười hiền. “Ông ấy có hay hát cho cháu nghe không? Chú nhớ Hoài Sơn mê hát lắm, mà hát dở kinh khủng.”
Câu hỏi ấy quá nhẹ nhàng, quá không đúng chỗ. Cô cảm thấy chiếc hộp nhạc nằm nặng trong túi áo khoác như một nhịp tim rất nhỏ, và nhận ra mình đang thở rất đều, như người đang chạy mà không muốn ai biết.
“Dạ, rất dở ạ,” cô nói, và nụ cười của mình đúng lúc đến mức chính cô cũng ngạc nhiên. “Hồi nhỏ cháu phải bịt tai.”
Ông cười phá lên, vỗ nhẹ lên vai cô. “Đúng là Hoài Sơn! Thôi, cháu cứ làm việc. Có gì lạ cứ nói chú.”
Ông đi rồi, tiếng giày da xa dần theo hành lang. Cô đứng yên cho đến khi tiếng thang máy đóng lại, rồi mới thấy cốc trà trong tay mình đã nguội sạch, vì cô cầm nó quá lâu mà không uống một ngụm. Cô đổ nó vào chậu cây ở góc hành lang, nơi một cây phát tài đã héo từ lâu.
Cô rút một tờ giấy can từ cuộn trên bàn, trải lên tờ mười sáu và vẽ lại. Tay cô làm việc như một cái máy, từng đường tường, từng cửa, từng con số, ghi cả hướng chữ “Xem bản 17” và độ nghiêng của nét bút. Camera điện thoại bị cấm trong kho, chiếc thước laser cũng phải gửi lại ngoài cửa. Nhưng người học nghề từ nhỏ như cô có thể nhớ một bản vẽ trong đầu lâu hơn bất cứ thiết bị nào.
Lúc cô lên đến sảnh tầng một, trời đã ngả chiều. Lưu Thành đứng bên cạnh cột đá, tay chắp sau lưng, khuôn mặt không biểu cảm như tượng.
“Thưa phu nhân, ngài hỏi cô đã ăn trưa chưa.”
“Đã.” Cô nói dối, rồi nhớ ra Lưu Thành có thể biết. “Chưa.”
“Tôi đã đặt cơm ở xe.” Anh ta dẫn cô ra cửa, rồi nói thêm, giọng trung tính nhưng thận trọng: “Ngài còn nhắn một việc. Tối nay, nếu cô định mở chiếc thẻ nhớ, ngài xin được ngồi gần đó. Ngài sẽ ngồi sau vạch băng dính xanh.”
Diệp Tịch dừng bước. Cô nhìn vào cửa xe đang mở, bên trong, hộp cơm đặt ngay ngắn trên ghế, kèm một thìa gỗ và một chiếc khăn ăn gấp tử tế.
“Nói với anh ấy,” cô nói chậm, “sau vạch xanh, nhưng cách ba mét.”
“Ba mét có đủ để nhìn thấy cô không ạ?”
“Đủ cho điều khoản mười bốn.”