Chương 15: Sổ Sách Biết Nói
Xưởng may của bà Hai Hạnh có hai mươi bốn chiếc máy đạp chân xếp thành bốn dãy, tiếng chạy đều đều của chúng át cả tiếng quạt. Mùi dầu máy trộn với mùi vải mới và bụi bông bay lơ lửng trong những tia nắng xiên qua cửa sổ lưới sắt. Thanh Thư ngồi trong góc văn phòng nhỏ có tấm kính mờ, giữa chồng sổ cái và chiếc bàn tính gỗ, và từ hôm đi làm đến giờ cô chưa có buổi trưa nào được rảnh tay.
Chuyện bắt đầu từ một con số lệch.
Cô nhận ra nó từ tuần thứ ba. Lô vải bông giữa tháng nhập về ba trăm mét, giá rẻ hơn thị trường gần ba phần, hóa đơn do anh quản lý Quang đích thân mang đến, tên đơn vị bán in nhòe, không có mã số. Mỗi lần cô hỏi, anh ta chỉ cười rất tươi: “Chị Hạnh biết hết rồi, cô cứ ghi sổ đi.” Nhưng bà Hai Hạnh không biết. Bà chỉ biết giá rẻ thì tốt, và lô vải cuộn chồng chất trong kho phía sau.
Thanh Thư không nói gì. Cô lặng lẽ làm hai việc: ghi riêng lô vải đó vào một trang sổ khác, ngày giao, số cuộn, người nhận, chữ ký của chính cô bên dưới, và đề nghị bà chủ cho tách nó ra một góc kho, không đem cắt, không xuất đi. Quang phản đối, nói để vải nằm là phí vốn. Bà Hai Hạnh nhìn cô cả buổi, rồi gật đầu.
Sáng thứ ba tuần sau, ba chiếc xe máy dừng trước cổng xưởng. Đoàn kiểm tra liên ngành, bảy người, mặc áo nâu xám, một người ôm cặp da. Họ nói có thư tố cáo xưởng sử dụng vải không rõ nguồn gốc, trốn thuế. Hai mươi bốn cái máy may đồng loạt im bặt, những cô thợ đứng lên, tay còn cầm kim chỉ, mắt nhìn nhau.
Quang tái mặt, nhưng rất nhanh nở nụ cười. “Cứ kiểm tra thoải mái, xưởng chúng tôi làm ăn đàng hoàng.”
Họ lật tung kho. Đến góc trong cùng thì dừng lại, trước dãy cuộn vải xếp ngay ngắn, chưa bóc, phủ vải bạt. Người cầm cặp da gõ vào một cuộn: “Cái này ở đâu ra?”
“Tôi nhập từ đại lý, có hóa đơn.” Quang đáp ngay. “Số lượng nhỏ, để đó chờ cắt.”
Người cầm cặp da quay sang bà Hai Hạnh. Bà Hạnh nhìn Quang, rồi nhìn sang Thanh Thư đang đứng ở cửa kho, hai tay ôm cuốn sổ cái. Cô bước tới, nói rất khẽ nhưng đủ nghe rõ.
“Thưa các anh, lô này em là kế toán, em xin trình bày.” Cô mở trang sổ đã đánh dấu bằng mảnh giấy. “Ngày mười bốn tháng sáu, xưởng nhận ba trăm mét. Em ghi lại ngay hôm đó là hóa đơn không có mã số đơn vị bán, giá thấp bất thường, và đề nghị chủ xưởng cho tách riêng, không xuất xưởng. Từ hôm ấy đến nay chưa một mét nào được cắt may. Chữ ký em ở đây, ngày tháng em ghi bằng mực này.”
Người cầm cặp da cầm cuốn sổ lên, đưa ra chỗ sáng, đối chiếu mực, đếm cuộn. Một phút lặng ngắt. Bà Hai Hạnh đứng cạnh, hai tay đan chặt vào nhau.
“Số liệu khớp.” Người kia gật gù, đóng sổ. “Lô này chúng tôi tạm giữ, xưởng không phải xử phạt vì đã phát hiện và cách ly kịp thời.” Ông liếc Quang, mắt hẹp lại. “Còn người nhập hàng thì phải lên làm việc với chúng tôi.”
Quang vẫn cố cười, nhưng khóe mép giật giật. Anh ta nhìn Thanh Thư, ánh mắt không còn chút nào của vẻ niềm nở thường ngày, chỉ còn thứ gì chua chát và nguy hiểm, giống ánh mắt một con rắn bị giẫm đuôi. “Cô tính toán hay lắm, cô Thư,” anh ta nói rất nhỏ, chỉ đủ hai người nghe. “Nhưng cô nên nhớ, người nào cũng có chỗ ngã.”
Buổi chiều khi đoàn kiểm tra ra về, bà Hai Hạnh gọi cô vào văn phòng bà, kéo kín cửa, rót một chén trà đặc. Bà là người đàn bà ngoài năm mươi, vóc nhỏ, đôi tay lúc nào cũng dính phấn thợ may.
“Cô Thư.” Bà đặt chén trà trước mặt cô. “Tôi thuê cô để tính sổ, không phải để cứu xưởng. Vậy mà hôm nay cô làm cả hai.”
“Bà đã tin em từ đầu, bà Hai.”
“Tôi tin cô vì cô đến làm chưa đầy hai tháng mà đã biết ghi tên người nhận trên từng cuộn vải.” Bà cười, đôi mắt già nheo lại. “Quang đã bỏ đi từ chiều. Tôi sai người ra bến, nghe nói thằng cha nhảy lên xuồng máy đi từ trưa.” Bà ngừng một chút. “Từ mai, cô làm kế toán trưởng. Lương gấp rưỡi. Cô có chịu không?”
Thanh Thư chưa kịp đáp, thì ngoài văn phòng có tiếng nhao nhao của đám thợ, rồi chị tổ trưởng chạy vào, mặt đỏ gay vì cười: “Cô Thư ơi, có thư! Người đưa thư nói gửi từ trên biên giới xuống, mà tên người gửi ngắn ngủn có một chữ thôi!”
Cả đám thợ phía ngoài ồ lên trêu chọc. Thanh Thư đón lấy phong bì, nghe mặt mình nóng ran. Bà Hai Hạnh bật cười thành tiếng, tay vẫy đuổi: “Đọc đi, đọc đi, trưa nay tôi cho cô nghỉ sớm.”
Cô ngồi một mình trên bậc thềm sau xưởng, nơi mấy tấm bạt phơi khô đung đưa theo gió. Chữ viết trong thư vuông vức, thẳng hàng như đội ngũ, nét bút ấn mạnh đến nỗi rách cả giấy ở một chỗ.
“Cô Thư. Tôi về đơn vị ngày thứ ba, đường sình, xe sa lầy hai lần. Bánh tét cô gói, tôi chia cho tiểu đội, chỉ giấu lại một cái ăn riêng, cô đừng nói với ai. Ngoài này sáng nào cũng có một con chim lạ hót trên ngọn tràm, nghe giống tiếng chuông đò. Tôi chưa biết viết thêm gì. Cô giữ gìn sức khỏe. Dũng.”
Bức thư chỉ có vậy, nhưng cô đọc đi đọc lại ba lần. Ở kiếp trước, cô đã tin những lời hứa lớn của một người đàn ông khác, rồi đứng ngoài bến đò chờ ròng rã năm này qua năm khác những lá thư không bao giờ đến.
Cô gấp thư lại, cẩn thận cất vào túi áo. Rồi cô lấy từ ngăn kéo một tờ giấy kẻ ô ly, cầm bút lên, đặt đầu ngòi xuống mà bàn tay run run. “Anh Dũng,” cô viết, rồi nhìn dòng chữ ấy rất lâu.
Cuối cùng cô viết tiếp. Một bức thư ngắn, chưa tới mười dòng, kể về một cuộn vải, một cuốn sổ cái, và con chuồn chuồn đậu trên cửa sổ xưởng. Lần này, cô dán phong bì xong là đem ra bưu điện gửi ngay, không dừng lại để thắc mắc xem bao giờ sẽ có hồi âm.