Chương 11: Cây Kèn Của Sơn
Hai ngày sau cuộc mổ, nhiệt kế không còn vượt ba mươi bảy rưỡi. Bác sĩ Tuyên đi qua giường Quân, xem vết thương, gật đầu một cái rồi đi tiếp, và với ông đó đã là lời khen lớn nhất. Sáng ngày thứ năm, Diệu Linh gói cây kèn và lá thư vào chiếc khăn tay sạch, nhét sâu trong túi áo, rồi ra bến xe khách.
Chiếc xe cũ kỹ đầy ắp người và gùi hàng, chạy bốn mươi cây số mất gần hai giờ. Cô ngồi sát cửa, nhìn đồi núi lùi dần. Đường đất đỏ ngoằn ngoèo, hai bên là những thửa ruộng bậc thang gặt xong, rơm phơi từng bó sẫm màu. Khi người phụ xe hô “Xóm chân núi, ai xuống”, cô là người duy nhất đứng dậy.
Còn gần ba cây số đi bộ theo đường mòn. Gió từ núi thổi xuống, mang theo mùi lá mục và khói bếp. Linh đi chậm, sợ đến nơi quá sớm. Cô chưa nghĩ ra nên mở lời thế nào với một người mẹ vừa mất con.
Nhà bà Hiền nằm ở cuối xóm, tường đất quét vôi loang, mái ngói cũ rêu phủ đen. Sân đất nện sạch sẽ, góc sân phơi vài vạt nón dở dang. Một cô bé chừng mười tuổi đang ngồi trước hiên, đầu cúi xuống cái nong nhặt đậu, bên cạnh là thằng bé khoảng bảy tuổi mũi lòng thòng, tay cầm một cọng tre vót nhọn. Thấy người lạ, hai đứa cùng ngẩng lên, cùng im lặng.
“Chào các em,” Linh nói. “Cô tìm bà Hiền.”
Cô bé đứng dậy, chạy vào trong. Một lát sau, một người phụ nữ bước ra, vừa đi vừa lau tay vào vạt áo. Bà gầy, mặt rám nắng, tóc điểm bạc, đôi bàn tay nứt nẻ chằng chịt vết cắt vì nan tre. Nhìn bà, Linh khó đoán nổi tuổi, bốn mươi lăm hoặc sáu mươi cũng được.
“Cô là…?”
“Cháu là Linh, vợ anh Quân, đại đội trưởng của Sơn.”
Bà Hiền khựng lại. Tay bà ngừng lau. Có một khoảnh khắc người đàn bà ấy đứng thẳng như cái cọc, và Linh thấy cái thứ gì đó đang bị dồn nén trong người bà, nén chặt đến mức không để lọt ra một giọt nước mắt.
“Cậu Quân,” bà hỏi. “Cậu ấy sao rồi? Người ta nói cậu bị thương.”
Linh sững ra. Cô vừa chuẩn bị bao nhiêu câu để an ủi bà, mà câu đầu tiên bà hỏi lại là về một người khác.
“Anh ấy đang khá lên, thưa bà. Bác sĩ mổ xong, giữ được chân rồi ạ.”
“Trời đất, may.” Bà thở ra, lấy tay áo quệt mắt. “Vào nhà đi cô. Nhà cửa lụp xụp, cô thông cảm.”
Trong nhà, có một cái giường tre, một cái bàn thờ nhỏ trên đó đặt tấm ảnh đen trắng của một thanh niên mặc quân phục, đầu hơi nghiêng, miệng cười. Linh đứng im một lúc nhìn khuôn mặt ấy, còn quá nhỏ cho bộ đồ lính. Cô lấy khăn tay ra, mở từng lớp gấp.
“Thưa bà, anh Quân nhờ cháu mang cái này tới. Anh ấy bảo đích thân anh sẽ mang, nhưng chân chưa đi được. Đây là thư Sơn viết, đêm trước hôm… hôm ấy. Và cây kèn của em.”
Bà Hiền nhìn xuống lòng bàn tay cô. Bà đưa tay ra, chạm vào vỏ kèn móp, đầu ngón tay run lên. Bà không cầm. Bà chỉ chạm.
“Thằng Sơn… nó viết được thư thật à?”
“Dạ, thật. Em ấy viết dài hai trang.”
“Tôi không biết chữ.” Giọng bà rất khẽ. “Cô đọc giúp tôi được không?”
Hai đứa nhỏ đã lặng lẽ đứng ở cửa. Linh mở tờ giấy, nét chữ nguệch ngoạc nhưng cố gắng đều, to và tròn như chữ lớp một. Cô hít một hơi, rồi đọc:
“Mẹ ơi, đây là lá thư đầu tiên con tự viết. Anh Quân dạy con. Chữ con còn xấu, mẹ đừng cười. Con ở đây khỏe, được ăn no, trời lạnh nhưng có áo bông. Mẹ nhớ giữ ấm cho Mận và thằng Tí. Tháng này con dành được ít tiền, Tết con gửi về để mẹ mua cho Mận cái áo mới. Mẹ đừng thức khuya đan nón nữa kẻo hỏng mắt. Anh Quân nói hết đợt này sẽ cho con đi học bổ túc. Con thổi kèn cho cả đại đội nghe, mẹ ạ, ai cũng vỗ tay, anh Quân cũng vỗ. Con nhớ mẹ. Con Sơn.”
Cô đọc xong, giọng đã vỡ ở mấy dòng cuối. Không ai nói gì. Chỉ có tiếng gà mổ thóc ngoài sân. Mận, cô bé mười tuổi, đứng cạnh em trai, vai run lên không thành tiếng.
Bà Hiền ngồi xuống giường, từ từ, như thể đầu gối không còn chịu nổi. Bà cầm lá thư bằng hai tay, vuốt phẳng trên đùi, nhìn những chữ mà bà không đọc được, môi mấp máy.
“Nó viết được chữ ‘mẹ’,” bà nói. “Trước giờ nó chỉ vẽ cái đầu cuốc.”
Rồi bà khóc. Không phải khóc oà, mà là những giọt nước mắt rơi xuống tờ giấy, chậm, từng giọt, và bà vội lấy tay áo thấm đi vì sợ nhòe chữ. Linh ngồi xuống cạnh bà, không nói, không ôm, chỉ ngồi đó cho đến khi tiếng thở dốc của bà dịu dần.
Bà Hiền giữ cô lại ăn trưa. Cô định từ chối, nhưng thấy bà đã đứng dậy ra bếp, và cô hiểu đây là cách duy nhất bà còn lại để cảm ơn. Bữa cơm có khoai luộc, rau muống luộc chấm muối, một bát tép kho mặn. Linh ăn như chưa bao giờ được ăn món nào ngon thế. Mận nhìn cô, đôi mắt tròn, tò mò, rồi bỗng hỏi:
“Chị có biết anh Sơn thổi kèn không?”
“Chị chưa nghe,” Linh nói. “Nhưng chú Quân bảo anh Sơn thổi kèn hay nhất đại đội.”
Cô bé cúi xuống bát cơm, giấu mặt. Linh để ý tay áo cô bé đã sờn tới khuỷu, đường may vá đi vá lại ba bốn lần. Cô nhìn thằng nhỏ, quần chỉ ngang bắp chân. Cô nhẩm trong đầu số vải trong thùng đồ ở nhà.
Khi cô đứng dậy chào ra về, bà Hiền cầm cây kèn đặt trở lại vào tay cô.
“Cô mang về đưa cậu Quân giữ,” bà nói, giọng đã bình tĩnh trở lại. “Thằng Sơn thổi kèn ở đại đội, nó thuộc về đại đội. Để cậu ấy giữ, cậu ấy thổi thay nó.”
“Bà…”
“Cô nói với cậu ấy giúp tôi.” Bà nắm tay Linh, bàn tay thô ráp nóng và chắc. “Mẹ không trách. Cậu ấy đã cõng con tôi về đến chỗ có người, không để nó nằm lại ngoài kia. Một người mẹ còn đòi hỏi gì hơn thế. Cậu ấy chỉ cần đừng tự trách mình.”
Linh gật đầu, không nói nổi. Ở cửa, cô quay lại. Mận đứng nép sau lưng mẹ.
“Chị sẽ gửi cho em một chiếc áo,” Linh nói với cô bé. “Áo anh Sơn muốn mua cho em đấy.”
Bà Hiền định mở miệng từ chối, nhưng Linh đã nắm tay bà thật chặt. “Bà đừng từ chối. Coi như thằng Sơn gửi.”
Lúc ngồi trên xe khách quay về, cây kèn nhỏ nằm trong lòng bàn tay cô, ấm lên theo từng đoạn đường xóc. Cô không biết mình đang khóc cho Sơn, cho bà Hiền, cho người đàn ông nằm trong buồng bảy, hay cho tất cả những gì cô từng nghĩ là chuyện của một thời xa lắm, trên những trang sách. Ngoài cửa xe, núi cứ lùi, sương đã xuống, và có tiếng ai đó trên xe huýt sáo một khúc nhạc cũ rất nhỏ.