ĐĐọc Truyện
Thư Không Còn Chờ Phong

Chương 14: Chuyến Đò Đầu Ngày

Thằng Tuấn kể cho chị nghe rất tình cờ, trong lúc vừa cắm cúi gỡ xương cá vừa nói chuyện khác: anh Dũng sáng mai đón chuyến đò đầu ngày ra thị trấn, lên xe về đơn vị. Anh đã xin lùi phép tới hai lần, lần đầu vì má anh trở bệnh, lần sau chẳng ai biết lý do.

Thanh Thư không nói gì. Nhưng bốn giờ sáng hôm sau, cô đã thức dậy trước tiếng gà đầu tiên, gói sáu cái bánh tét còn nóng vào lá chuối, nhét thêm một chai dầu gió nhỏ vào túi vải, rồi đi bộ ra bến đò khi sương còn đặc như sữa loãng.

Bến đò buổi sớm không giống bến đò ban ngày. Mặt sông phẳng lặng, màu chì, từng cụm lục bình trôi lờ đờ đội những bông tím lẻ loi. Dưới đáy xuồng neo sát bờ, tiếng nước vỗ nghe nhỏ như hơi thở của người đang ngủ. Trên ghế đá chỗ chòi canh đò, Văn Dũng ngồi một mình, ba lô quân dụng đặt cạnh chân, tay xoay xoay chiếc mũ cối.

Anh thấy cô từ xa và đứng bật dậy.

“Cô Thư. Sao cô ra đây sớm vậy?”

“Tôi nghe thằng Tuấn kể.” Cô đưa chiếc túi vải. “Bánh tét, còn nóng. Má tôi gói hôm qua. Với chai dầu gió, ngoài đó chắc lạnh.”

Anh nhận lấy, hai bàn tay to lớn bao quanh cái túi như bao quanh một con chim nhỏ. Anh không nói cảm ơn, chỉ cúi đầu, nhìn xuống rất lâu. Khi ngẩng lên, anh nói điều đầu tiên tìm được trong đầu: “Ba má cô sao rồi?”

“Ba tôi bị gọi lên trụ sở xã.” Cô kể ngắn gọn những gì có thể kể, bỏ qua tên họ, bỏ qua cuốn sổ bìa xanh. “Ông Trần giăng bẫy bằng một tờ giấy cũ. Chưa biết tính sao.”

Dũng lắng nghe, mắt nheo lại dõi theo một chiếc ghe ba lá lướt mất hút trong sương. “Tôi không hỏi gì thêm,” anh nói. “Nhưng có chuyện tôi phải nói, vì đây có thể liên quan. Đợt này đơn vị gọi tôi về gấp là vì truy quét một băng buôn lậu chạy xuồng máy trên đoạn sông giáp biên giới. Cầm đầu là một gã người thấp, mặt có sẹo từ mắt xuống quai hàm. Dân dưới đó gọi gã là Tư Sẹo.”

Thanh Thư thấy sống lưng mình lạnh buốt. “Tôi đã thấy gã. Ở hội trường, cái đêm đó. Gã đỡ Mỹ Dung ra cửa.”

Dũng im lặng thật lâu. Ngoài sông, tiếng chuông đồng của chiếc đò đầu ngày vang lên, trầm và đục, đánh thức mấy con chim cò ngủ trên cây bần.

“Vậy là gã đã vô tới đây rồi.” Anh nói chậm rãi. “Cô nghe tôi. Gã không giống mấy người cô từng đụng. Gã không dọa, gã lẳng lặng làm. Đừng đối đầu một mình. Nếu có chuyện, cô viết thư cho tôi, tôi chuyển lên cấp trên.”

Thanh Thư ngập ngừng. “Tôi không giỏi viết thư.”

Câu đó không hoàn toàn thật. Ở kiếp trước, cô đã viết hơn một trăm lá thư, ngày này qua ngày khác, gửi đi một chỗ không bao giờ có hồi âm. Ở kiếp này, cô muốn cầm bút lên mà cổ tay còn nhớ nỗi đau cũ.

Dũng không biết điều đó. Anh móc trong túi áo ra một mảnh giấy gấp tư, đưa cho cô. “Địa chỉ hòm thư đơn vị. Cô không cần trả lời liền, cũng không cần chờ tôi trả lời. Cô cứ viết khi có chuyện gì muốn kể. Tôi thì…” Anh gãi đầu, vành tai đỏ lên rõ rệt dưới ánh đèn bão. “Tôi thì sẽ viết khi nhớ ra chuyện gì đáng kể. Không hứa gì hết.”

“Không hứa gì hết?”

“Tôi không dám bảo cô chờ.” Giọng anh khẽ nhưng dứt khoát. “Cô vừa thoát khỏi một người bắt cô chờ. Tôi không muốn làm người thứ hai.”

Thanh Thư đứng yên với mảnh giấy trong tay. Từ phía sau lưng cô, một giọng nói khàn của đàn bà cất lên, làm cô giật mình quay lại: bà già chèo đò đã đứng đó từ lúc nào, chiếc nón lá mốc xì che nửa mặt.

“Cô Thư.” Bà nhìn xuống chân mình. “Mấy bữa trước tui chèo không nói gì với cô, là tại tui sợ miệng thiên hạ, chớ tui không tin lời họ.” Bà ngập ngừng, rồi nhét vào tay cô hai quả chuối sứ chín vàng. “Cô đi làm đường xa, ăn đỡ cho khỏi đói.”

Cô không biết nói gì. Bà già đã quay lưng, bước lại chiếc đò, chỉ để lại tiếng dép lẹp xẹp trên ván.

Dũng lên đò trước. Anh đặt chiếc ba lô xuống, quay lại, đứng ở mũi ghe, vẫn chưa nhấc sào. “Má tôi ở nhà một mình,” anh nói. “Nếu cô thỉnh thoảng ghé qua thăm bà, tôi nhờ cô. Bà không nói ra, nhưng bà thích có người nói chuyện.”

“Tôi sẽ ghé.” Cô gật đầu, và biết mình hứa thật.

Chiếc đò rời bến. Anh đứng thẳng ở mũi ghe, mũ cối trên tay, bóng đổ dài trên mặt nước mờ sương. Khi con nước đã đưa anh ra tới giữa dòng, anh giơ tay lên một lần rồi buông xuống, không vẫy thêm.

Thanh Thư đứng yên cho tới khi hình dáng anh nhỏ lại thành một chấm tối giữa mảng trắng của sương. Cô gấp mảnh giấy, cất vào túi áo cùng hai quả chuối, rồi quay đầu nhìn ra phía bờ đê bên kia.

Ở đó, trên con đường đất dẫn vô xã, một chiếc jeep cũ đỗ lặng lẽ không bật đèn. Tay lái có một người ngồi, vai chùng xuống. Cô không cần nhìn rõ mặt để biết anh ta đã ở đó từ trước khi cô đến.

Hữu Phong không xuống xe, cũng không gọi. Một lúc lâu, anh ta cứ thế ngồi nhìn qua màn sương, về phía cô và chiếc đò vừa đi khuất. Rồi chiếc jeep nổ máy, lùi, và quay đầu trở về xã, để lại hai vệt bánh ướt trên mặt đê, chậm rãi dài ra rồi mờ hẳn trong ánh sáng đầu ngày.