Chương 14: Tiếng Hô Cháy Kho
Đầu giờ Hợi, Sương Nhi bưng hai chén trà gừng nóng vào phòng của Lục Bình và Hồng Diệp, nói là lệnh tiểu thư thưởng cho hai cô vì hầu hạ chu đáo. Trong mỗi chén, cô bé bỏ thêm nửa thìa bột an thần lấy trộm từ tủ thuốc của lão gia. Chưa đầy nửa canh giờ sau, hai cô nha hoàn đã ngủ say như chết.
“Nô tỳ run quá,” Sương Nhi thì thào, tay vẫn chưa hết run khi ôm Mộc Mộc đang mặc bộ áo vải đen cải nam trang. “Nếu họ tỉnh…”
“Em chỉ cần ngồi ở giường ta, kéo màn xuống, nói ta đau đầu. Ai gọi cũng mặc kệ.” Cô nhét hai chiếc gối dài xuống chăn, vỗ nhẹ. “Em làm tốt lắm.”
Canh ba, cửa sau kho số bảy chỉ là một khe đen giữa bức tường dài. Huyền Thiệu đứng ở chân tường, áo đen hòa vào bóng. Anh nhìn bộ dạng cải trang của cô, mắt thoáng nhướn.
“Đẹp trai chứ?” cô hỏi.
“Quá gầy.” Anh gõ ba tiếng khẽ lên cánh cửa gỗ.
Chu Bá Nhân mở cửa, tay che đèn lồng bằng vạt áo. Trong kho số bảy, ánh sáng chỉ đủ soi nền gạch trống. Chiếc kho lớn nhất Thái Thương, đủ chứa cả kinh thành ăn nửa năm, giờ chỉ còn mười mấy bao chất ở hàng đầu như sân khấu dựng cho khách ghé thăm. Phía sau là khoảng không mênh mông, mùi đất và gạch ẩm.
“Ba năm trước nơi này đầy đến tận xà,” Chu Bá Nhân nói khẽ. “Giờ chỉ có chuột… nhưng chuột cũng bỏ đi rồi.”
Ông dẫn họ vào phòng cân ở cuối kho, cạy mấy tấm ván sàn, lôi ra một bọc vải dầu. Bên trong là bảy cuốn sổ nhỏ, chữ viết chi chít. Huyền Thiệu lật nhanh. Mỗi dòng ghi một lần xuất kho: ngày, số thạch, nơi nhận, người ký lệnh. Nơi nhận hầu hết là “Tây Giao thương hội”, và dưới mỗi dòng đều có một con dấu nhỏ, vuông vức.
“Hoài Viễn tư ấn.” Huyền Thiệu đọc, giọng bình tĩnh đến lạnh người. “Ba năm, hơn hai mươi vạn thạch.”
“Ta là kẻ hèn,” Chu Bá Nhân nói như tự kết tội. “Hồi ở Bắc Cương ta đã hèn, ba năm nay ta lại hèn. Mỗi lần ký ta đều nghĩ: lần này là lần cuối. Rồi vợ ta ốm, con ta đi học…”
“Đại nhân.” Mộc Mộc giữ vai ông. “Đại nhân đã hèn ba năm. Bây giờ đại nhân muốn hèn nốt, hay muốn làm chứng?”
Ông nhìn cô, rồi nhìn Huyền Thiệu.
“Phiếu xuất lương năm Khánh Hòa thứ mười, dấu Thái Thương của ngài vẫn còn,” Huyền Thiệu nói. “Phiếu thật, không phải bản sao. Ngài không phải người duy nhất giữ tội mười hai năm.”
Mắt Chu Bá Nhân đỏ lên. Môi ông run, nhưng khi ông nhặt bọc sổ ôm vào ngực, tay đã thôi run.
“Nếu có thể sống để ngồi trước Hoàng thượng…”
Tiếng ngói khẽ khàng trên mái.
Huyền Thiệu tắt phụt ngọn đèn. Một nhịp thở sau, cửa kho nổ tung. Hàng chục bó đuốc tràn vào, ánh lửa quét qua những dãy gạch trống như quét qua một sân khấu hoang, soi rõ bốn người co cụm trong phòng cân. Giữa đám lính áo giáp bạc, một người đàn ông cao to đội mũ sắt bước ra, giọng trầm và đều như đọc công văn.
“Chu đại nhân, Mộ Dung tiểu thư, Huyền Thế Tử. Đêm khuya thế này mà ba vị còn ghé thăm công khố.” Phó Vân, thống lĩnh Đông Cung Vệ, gõ ngón tay vào chuôi đao. “Cô nghĩ tối nay Thái Thương không có ai canh sao?”
Có lẽ Hồng Diệp đã gõ nhịp ở đâu đó. Có lẽ gã lính cạnh cổng. Cô không còn thời gian để tính.
“Bắt hết.” Phó Vân phất tay. “Sổ sách mang về. Mộ Dung tiểu thư xông vào công khố trộm sổ, đây là tội lớn.”
Đúng lúc cung thủ nâng nỏ, Huyền Thiệu xoay người, rút kiếm, một luồng sáng bạc quét ngang. Mũi tên đầu tiên bị chém đôi. Mũi tên thứ hai sượt qua vai anh, máu bắn ra. Anh gầm khẽ, nắm tay Mộc Mộc kéo về phía chiếc cửa nhỏ ở góc phòng cân. Lính ập tới từ ba phía. Ngoài cửa kia chỉ là hành lang dài dẫn ra sân chất hàng, đã có lính chặn đầu.
Mộc Mộc nhìn quanh trong một chớp mắt. Nền gạch trống. Mái ngói. Hàng rạp bao bố ở góc kho. Và bờ tường xây dày, đầy bụi trấu chất cao tận xà.
Cô nghĩ đến thứ duy nhất khiến lính nào cũng sợ hơn cả chỉ huy.
Cô giật phắt ngọn đuốc từ tay một gã lính mới xông vào, hất lên đống trấu khô ngay cạnh phòng cân, đồng thời hét lên bằng hết cả giọng:
“CHÁY KHO! CHÁY KHO RỒI! CỨU KHO LƯƠNG!”
Đống trấu bén lửa nhanh đến kinh người. Ánh vàng bốc lên, khói trắng cuồn cuộn. Tiếng hét của cô dội vào vách kho trống, to gấp mười lần.
“Cháy kho!” Một gã lính ở cửa hoảng hốt gào theo. “Cháy kho!”
“Đừng nghe nó nói!” Phó Vân quát. “Bắt chúng…”
Nhưng đã muộn. Ngoài kia, đội tuần đêm ở các kho kế bên nghe thấy tiếng hô cháy kho, chuông cảnh báo bắt đầu rung lên dồn dập. Cháy ở công khố là tội chém đầu cả nhà người giữ. Và công khố cháy mà người ngoài đổ vào cứu, họ sẽ thấy một cái kho trống không. Phó Vân hiểu ngay cả hai điều ấy. Mặt hắn biến sắc, tay vung lên: “Dập lửa! Chặn cổng! Không cho ai vào!”
Đám lính rối loạn một chớp mắt. Một chớp mắt là đủ.
“Máng trượt!” Chu Bá Nhân hét lớn, lôi tay Huyền Thiệu. “Phía sau phòng cân, máng trượt xuống sân chất hàng!”
Họ lao vào một khe hẹp, nơi có cái máng gỗ nghiêng dài, phủ bóng tối đặc quánh, dùng để đổ gạo từ kho xuống xe. Chu Bá Nhân là người trượt đầu tiên, ôm khư khư bọc sổ. Rồi Mộc Mộc, rồi Huyền Thiệu cuối cùng, quay lại chém đứt dây cột cửa máng. Cô cảm giác gió rít bên tai, tim như rớt xuống bụng, và hai giây sau lăn ra một đống bao tải cũ ở sân chất hàng, miệng đầy bụi trấu.
Một chiếc xe ngựa nhỏ đợi sẵn trong bóng, người đánh xe là một lão già mặc áo vải không nói một lời. Huyền Thiệu dìu Chu Bá Nhân lên, ném mấy tấm bố trùm lên đầu cả ba. Xe lăn bánh ra khỏi cổng phụ, hòa vào dòng người dân chạy tới ngó lửa kho.
Phía sau, tiếng chuông cháy vẫn vang. Cô nhìn qua khe bố, thấy khói trắng bốc lên từ mái kho số bảy, thấy Phó Vân đứng dưới ánh lửa, đang quát tháo thuộc hạ. Hắn không còn thời gian đuổi theo xe.
Tay áo bên vai trái Huyền Thiệu đẫm máu, dính vào lớp áo đen. Anh dựa lưng vào thành xe, thở đều.
“Cô đốt kho.” Anh nói. “Còn hét cháy.”
“Chỉ cháy đống trấu.” Mộc Mộc lau mặt, bụi trấu trượt xuống cổ ngứa ran. “Hơn nữa, tôi biết điều lính sợ nhất trên đời không phải là kẻ địch.”
“Đó là gì?”
“Cấp trên hỏi tội khi thức dậy buổi sáng.”
Trong bóng tối dưới tấm bố, cô thấy anh khẽ cười. Rất khẽ, và máu thấm xuống tay áo, nhưng anh vẫn cười.