Chương 11: Nửa Còn Lại Của Bức Ảnh
Buổi tiệc kết thúc lúc gần một giờ sáng. Trên đường về, Duy Minh không nói một lời nào, hai tay giữ vô lăng chặt đến mức đốt ngón trắng bệch. Mai Hạ cũng im lặng. Chiếc thẻ số 214 nằm trong túi xách của cô, nhỏ và nhẹ, nhưng cô có cảm giác mình đang mang theo một viên đá.
Biệt thự Ánh Dương tối om. Bà Tuyết đã về phòng riêng, chỉ để lại ngọn đèn nhỏ ở sảnh. Duy Minh bước lên bậc thềm, dừng lại trước cánh cửa gỗ lớn của thư phòng, thứ cánh cửa mà bà Tuyết từng bảo cô không được bước vào. Anh bấm một dãy số lên bàn phím kín bên cạnh, rồi đẩy cửa.
“Vào đi.”
Căn phòng nhỏ hơn cô tưởng, tường sách kín từ sàn đến trần, mùi giấy cũ trộn với mùi gỗ đàn hương quen thuộc. Anh kéo tấm tranh phong cảnh sau bàn làm việc, để lộ một két sắt âm tường, nhập mã, lấy ra một phong bì cũ. Trong đó chỉ có một mảnh giấy ảnh, rách chéo.
Anh đặt mảnh ảnh cạnh nửa tấm ảnh trong tay cô. Hai mép rách khớp vào nhau, không lệch một sợi.
Cô gái trong ảnh đứng trên bãi Mỹ Khê, tóc bay ngược trong gió, miệng cười toe toét, để lộ cả hàm răng trắng. Ở nửa còn lại, một chàng trai còn rất trẻ, mặc áo thun trắng, đang nhìn cô gái mà không nhìn ống kính, ánh mắt chẳng giống chút nào với người đàn ông khô cứng bên cạnh Mai Hạ lúc này.
“Cô ấy cười rộng hơn tôi nhiều,” Mai Hạ nói sau một lúc, giọng không hiểu sao hơi nghẹn.
“Cô ấy cười như người chưa bao giờ phải giữ lễ.” Duy Minh ngồi xuống mép bàn. “Cô chưa từng cười như thế trước mặt tôi. Tôi không trách. Tôi chưa cho cô lý do.”
Mai Hạ không biết phải đáp thế nào. Cô nhìn đôi mắt nâu trong ảnh, đôi mắt ấy giống cô đến mức soi vào đó người ta sẽ thấy mình. Nhưng nó sáng một cách khác, sáng của người chưa từng bị ai làm đau. Cô chợt thấy tủi thân vì một người đã chết, và tủi thân vì chính mình, hai thứ lẫn lộn nhau khó phân biệt.
“Anh kể đi.” Cô ngồi xuống chiếc ghế bành đối diện. “Đêm hôm ấy.”
Anh im một lúc, rồi bắt đầu nói bằng giọng đều đều của người đã nhẩm lại câu chuyện hàng nghìn lần. Năm năm trước, Nhược Yên phát hiện tiền của công ty Lục Hưng bị chuyển ra ngoài qua nhiều lớp công ty ma. Cô mang bằng chứng đến căn nhà này, muốn đối chất ngay với người đang quản lý sổ sách. Duy Minh bảo cô chờ. Người kia khi ấy vừa bơm vốn cứu Ánh Dương khỏi một cuộc khủng hoảng nợ, anh cần thêm vài ngày để kiểm tra trước khi chống lại một chỗ dựa lớn như vậy.
“Cô ấy nói tôi chọn công ty chứ không chọn cô ấy. Tôi nói muốn đi thì đi.” Anh nhìn xuống bàn tay mình. “Cô ấy xé tấm ảnh trong khung ra, ném xuống bàn. Tôi nhặt nửa này lên. Nửa kia không còn trên sàn sáng hôm sau. Rồi cô ấy lái xe đi giữa mưa, và đến chỗ rẽ phía trên nhà…”
Anh không kể tiếp. Mai Hạ không hỏi tiếp.
“Cảnh sát kết luận mất lái do đường trơn. Tôi chưa bao giờ tin.” Anh ngẩng lên. “Tôi tin từ lúc thấy chú Tư Đạt biến mất ngay sau đám tang, và càng tin hơn khi thấy chiếc nhẫn tối nay.”
“Người cô ấy muốn đối chất là ông Thịnh?”
Anh không trả lời, mà điều đó cũng là một câu trả lời.
Cô suy nghĩ một lúc. “Nếu ngày mai chúng ta đi lấy thứ trong tủ 214, thì ai cũng có thể theo dõi chúng ta. Bà Tuyết sáng nào cũng đứng ở bàn ăn.”
“Tôi cũng nghĩ thế. Nhưng tôi chưa chắc là bà ấy.”
“Vậy thì thử.” Mai Hạ ngồi thẳng người. “Ở quầy lễ tân, khi nghi ngờ có người đọc trộm thư của khách, chúng tôi gửi mỗi người một giờ họp khác nhau, rồi xem ai đến sai giờ. Sáng mai, anh nói to ở bàn ăn, trước mặt bà Tuyết, rằng chúng ta sẽ ra bến cảng gặp một người tên Đạt lúc mười giờ. Còn chúng ta đi nhà ga lúc tám giờ. Nếu có ai đứng đợi ở bến cảng, ta biết đường thông tin chảy từ đâu.”
Duy Minh nhìn cô một lúc lâu, khóe môi anh dần cong lên. “Cô học cái đó ở đâu?”
“Ở sau quầy.” Cô nhún vai. “Người ta không biết một nhân viên lễ tân học được bao nhiêu từ việc nghe nhiều hơn nói.”
“Hạ.”
Cô khựng lại. Đó là lần đầu anh gọi cô như vậy, không có chữ Mai ở đằng trước, và nó vang lên trong căn phòng đầy sách nhẹ hơn mọi lần anh gọi tên cô trước đây. Anh cũng nhận ra, vì cái cổ họng anh khẽ động đậy.
“Xin lỗi, tôi…”
“Không sao.” Cô nói nhanh, mắt nhìn sang chỗ khác. “Anh hứa tối nay nói hết, không bớt một chữ. Còn vết bớt này?”
Nụ cười trên mặt anh tắt đi. Anh nhìn chiếc lắc mạ vàng trên cổ tay cô rất lâu, hết một nhịp thở dài. “Có một điều về nó tôi chưa nói được. Cho tôi thêm thời gian, đến khi cha cô khỏe hơn.”
“Anh hứa không bớt một chữ.”
“Tôi nhớ.” Giọng anh khô khốc. “Đây là lần đầu tiên tôi nuốt lời với cô, và tôi xin lỗi vì điều đó. Nhưng nếu tôi nói ra bây giờ, tôi sợ nó làm hại cô nhiều hơn là giúp.”
Cô muốn giận, nhưng lại thấy trong giọng nói ấy một thứ thật thà đến phát đau. Sau cùng, cô chỉ tách hai mảnh ảnh ra, đẩy nửa của anh trở lại phía anh và giữ nửa của mình.
“Mỗi người một nửa. Khi nào tôi biết hết sự thật thì ta ghép lại.”
Lúc cô lên đến tầng hai, đồng hồ trên tường điểm hai giờ rưỡi. Dọc hành lang, ánh đèn vàng hắt xuống những bức tranh trừu tượng thành những hình thù méo mó, và ở đầu cầu thang có một bóng người nhỏ bé đứng im, khoác khăn len cũ. Bà Lâm, tay ôm một chiếc chăn mỏng gấp gọn.
“Cô để cửa sổ mở suốt đêm, gió biển độc lắm.” Giọng bà đều đều như mọi lần, nhưng lần này cô thấy đôi mắt vẩn đục kia đọng lại trên chiếc lắc tay của cô, rồi lên mặt cô. “Nửa tấm ảnh ấy, cô cất cho kỹ. Có người chờ nó năm năm rồi.”
Bà đặt chiếc chăn vào tay cô, quay đi trước khi cô kịp hỏi thêm.